Đòn Đánh và Kỹ Năng gây 1% Thiêu Đốt và 33% Vết Thương Sâu lên kẻ địch trong 5 giây.

Thiêu Đốt: Gây sát thương chuẩn mỗi giây theo Máu tối đa của mục tiêu
Vết Thương Sâu: Giảm hồi máu nhận được

Cung Gỗ Teamfight Tactics
+
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Chỉ Số Bùa Đỏ Chỉ số Bùa Đỏ cho bản cập nhật 16.4
Bậc 3
Hạng TB 4,0 (9/36)
Tỷ lệ chọn 11,2% (32/36)
Top 1% 18,7% (1/36)
Top 4% 59,1% (11/36)
Các Giai Đoạn Trận Đấu Tỷ lệ thắng vòng cho Bùa Đỏ theo giai đoạn. Các tướng hàng đầu theo tỷ lệ chọn trong mỗi giai đoạn.
Đầu Game 56,1%
Caitlyn Teamfight Tactics
Twisted Fate Teamfight Tactics
Jhin Teamfight Tactics
Kog'Maw Teamfight Tactics
Đường Giữa 52,2%
Seraphine Teamfight Tactics
Caitlyn Teamfight Tactics
Orianna  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Twisted Fate Teamfight Tactics
Cuối Game 55,7%
Lucian & Senna Teamfight Tactics
Seraphine Teamfight Tactics
Kindred Teamfight Tactics
Miss Fortune Teamfight Tactics
Giai Đoạn 2 56,1%
Giai Đoạn 3 53,0%
Giai Đoạn 4 52,0%
Giai Đoạn 5 54,0%
Giai Đoạn 6 61,1%
Tướng

Các tướng hiệu quả nhất với Bùa Đỏ cho TFT Mùa 16: Truyền Thuyết & Huyền Thoại

Tướng Bậc Hạng TB Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Top 1%
Lucian & Senna Teamfight Tactics
Lucian & Senna
Bậc 1
3,1
-0,48
22,1%
31%
Seraphine Teamfight Tactics
Seraphine
Bậc 4
4,5
+0,15
11,1%
15%
Kindred Teamfight Tactics
Kindred
Bậc 2
3,4
-0,32
5,2%
21%
Ziggs  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ziggs
Bậc 1
3,1
-0,34
4,5%
25%
Miss Fortune Teamfight Tactics
Miss Fortune
Bậc 3
4,7
-0,00
3,8%
15%