Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Ornn Teamfight Tactics
Ornn
Bậc 1
2,6
-1,34
-1,36
32,5%
32,5%
41%
83%
10.576
Braum Teamfight Tactics
Braum
Bậc 1
3,6
-0,65
-0,66
10,7%
10,7%
22%
67%
3.480
Ngộ Không Teamfight Tactics
Ngộ Không
Bậc 3
4,0
-0,30
-0,30
6,5%
6,5%
16%
60%
2.130
Swain Teamfight Tactics
Swain
Bậc 3
3,9
-0,36
-0,36
6,4%
6,4%
17%
61%
2.079
Sứ Giả Khe Nứt  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sứ Giả Khe Nứt
Bậc 3
4,1
-0,16
-0,16
5,7%
5,7%
12%
58%
1.845
Loris Teamfight Tactics
Loris
Bậc 2
3,9
-0,42
-0,42
5,0%
5,0%
21%
60%
1.623
Sion Teamfight Tactics
Sion
Bậc 2
4,1
-0,41
-0,42
4,8%
4,8%
13%
59%
1.575
Taric Teamfight Tactics
Taric
Bậc 2
3,9
-0,53
-0,53
3,3%
3,3%
20%
60%
1.059
Nautilus Teamfight Tactics
Nautilus
Bậc 3
4,3
-0,38
-0,38
2,7%
2,7%
17%
53%
884
Garen Teamfight Tactics
Garen
Bậc 2
4,1
-0,49
-0,49
2,3%
2,3%
15%
58%
744
Skarner  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Skarner
Bậc 3
4,3
-0,40
-0,40
2,0%
2,0%
19%
52%
666
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 1
3,5
-0,85
-0,85
2,0%
2,0%
25%
66%
650
Neeko Teamfight Tactics
Neeko
Bậc 3
4,8
-0,22
-0,22
2,0%
2,0%
9%
47%
648
Kennen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kennen
Bậc 4
4,6
-0,03
-0,03
1,5%
1,5%
14%
49%
478
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 1
2,7
-1,01
-1,01
1,3%
1,3%
39%
85%
432
Tibbers Teamfight Tactics
Tibbers
Bậc 1
3,6
-0,77
-0,77
1,2%
1,2%
25%
71%
383
Dr. Mundo Teamfight Tactics
Dr. Mundo
Bậc 3
4,5
-0,20
-0,20
1,1%
1,1%
9%
53%
363
Nasus  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nasus
Bậc 2
4,2
-0,42
-0,42
0,9%
0,9%
18%
62%
307
Leona Teamfight Tactics
Leona
Bậc 3
4,8
-0,23
-0,23
0,9%
0,9%
7%
48%
297
Yorick  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Yorick
Bậc 3
4,1
-0,16
-0,16
0,8%
0,8%
15%
58%
255
Sejuani Teamfight Tactics
Sejuani
Bậc 3
4,5
-0,16
-0,16
0,7%
0,7%
16%
51%
244
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 3
3,7
-0,21
-0,21
0,7%
0,7%
18%
72%
214
Singed Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Singed
Bậc 5
4,6
+0,08
+0,08
0,5%
0,5%
8%
45%
172
Volibear  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Volibear
Bậc 3
3,3
-0,21
-0,21
0,5%
0,5%
32%
80%
167
Fiddlesticks Teamfight Tactics
Fiddlesticks
Bậc 3
3,3
-0,33
-0,33
0,5%
0,5%
33%
84%
159
Kobuko & Yuumi Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kobuko & Yuumi
Bậc 4
4,1
-0,08
-0,08
0,5%
0,5%
21%
57%
155
Vi Teamfight Tactics
Vi
Bậc 3
4,6
-0,16
-0,16
0,4%
0,4%
19%
57%
128
Cho'Gath Teamfight Tactics
Cho'Gath
Bậc 5
4,4
+0,05
+0,05
0,4%
0,4%
10%
47%
123
Illaoi Teamfight Tactics
Illaoi
Bậc 4
4,8
-0,11
-0,11
0,4%
0,4%
22%
51%
116
Shen Teamfight Tactics
Shen
Bậc 5
4,5
+0,05
+0,05
0,3%
0,3%
14%
45%
112
Poppy  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Poppy
Bậc 4
4,7
+0,01
+0,01
0,3%
0,3%
10%
44%
98
Jarvan IV Teamfight Tactics
Jarvan IV
Bậc 4
4,8
-0,01
-0,01
0,2%
0,2%
12%
46%
81
Galio Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Galio
Bậc 3
4,0
-0,16
-0,16
0,2%
0,2%
18%
81%
73
Rumble Teamfight Tactics
Rumble
Bậc 5
4,7
+0,12
+0,12
0,2%
0,2%
1%
28%
72
Sett Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sett
Bậc 4
4,0
-0,04
-0,04
0,2%
0,2%
20%
61%
69
Darius Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Darius
Bậc 4
4,3
+0,01
+0,01
0,2%
0,2%
9%
54%
67
Xin Zhao Teamfight Tactics
Xin Zhao
Bậc 4
5,2
+0,02
+0,02
0,2%
0,2%
7%
35%
57