Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Volibear  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Volibear
Bậc 1
2,3
-1,22
-1,22
20,4%
20,4%
44%
88%
2.255
Sion Teamfight Tactics
Sion
Bậc 1
2,7
-1,73
-1,73
14,0%
14,0%
40%
80%
1.550
Ambessa Teamfight Tactics
Ambessa
Bậc 4
4,3
+0,08
+0,08
7,9%
7,9%
10%
53%
869
Ornn Teamfight Tactics
Ornn
Bậc 1
3,0
-0,89
-0,89
7,3%
7,3%
34%
75%
810
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 3
3,6
-0,11
-0,11
6,1%
6,1%
23%
69%
671
Warwick Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Warwick
Bậc 3
4,1
-0,34
-0,34
4,7%
4,7%
7%
60%
521
Ngộ Không Teamfight Tactics
Ngộ Không
Bậc 1
2,7
-1,59
-1,59
4,7%
4,7%
42%
80%
515
Bel'Veth Teamfight Tactics
Bel'Veth
Bậc 4
4,3
+0,04
+0,04
4,1%
4,1%
10%
55%
459
T-Hex Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
T-Hex
Bậc 4
4,1
+0,27
+0,27
3,3%
3,3%
16%
55%
366
Dr. Mundo Teamfight Tactics
Dr. Mundo
Bậc 1
3,1
-1,60
-1,61
3,2%
3,2%
45%
85%
355
Brock Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Brock
Bậc 2
3,8
-0,39
-0,39
2,1%
2,1%
34%
68%
237
Sett Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sett
Bậc 3
3,8
-0,21
-0,21
2,1%
2,1%
28%
64%
230
Vi Teamfight Tactics
Vi
Bậc 4
4,9
+0,15
+0,15
1,8%
1,8%
9%
39%
202
Yasuo Teamfight Tactics
Yasuo
Bậc 4
4,8
+0,06
+0,06
1,7%
1,7%
10%
42%
183
Braum Teamfight Tactics
Braum
Bậc 3
4,2
-0,01
-0,01
1,5%
1,5%
14%
55%
168
Aatrox  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aatrox
Bậc 4
3,8
+0,06
+0,06
1,5%
1,5%
11%
62%
166
Illaoi Teamfight Tactics
Illaoi
Bậc 3
4,6
-0,25
-0,25
1,1%
1,1%
19%
64%
120
Zaahen Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Zaahen
Bậc 4
3,6
+0,06
+0,06
1,1%
1,1%
13%
66%
119
Baron Nashor Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Baron Nashor
Bậc 4
2,7
+0,07
+0,07
1,0%
1,0%
34%
80%
116
Yone Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Yone
Bậc 3
4,1
-0,02
-0,02
0,9%
0,9%
7%
64%
104
Gangplank Teamfight Tactics
Gangplank
Bậc 4
5,0
+0,15
+0,15
0,9%
0,9%
1%
31%
100
Shen Teamfight Tactics
Shen
Bậc 3
4,2
-0,33
-0,33
0,9%
0,9%
41%
77%
98
Tryndamere  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tryndamere
Bậc 4
4,9
+0,09
+0,09
0,9%
0,9%
3%
34%
97
Sứ Giả Khe Nứt  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sứ Giả Khe Nứt
Bậc 4
4,5
+0,19
+0,19
0,9%
0,9%
5%
33%
97
Kobuko & Yuumi Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kobuko & Yuumi
Bậc 3
3,8
-0,36
-0,36
0,8%
0,8%
43%
87%
94
Loris Teamfight Tactics
Loris
Bậc 4
4,4
+0,05
+0,05
0,8%
0,8%
6%
49%
93
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 4
4,5
+0,06
+0,06
0,8%
0,8%
13%
40%
91
Garen Teamfight Tactics
Garen
Bậc 3
4,7
+0,03
+0,03
0,8%
0,8%
8%
44%
90
Swain Teamfight Tactics
Swain
Bậc 4
4,4
+0,13
+0,13
0,8%
0,8%
9%
38%
86
Viego Teamfight Tactics
Viego
Bậc 3
4,6
+0,02
+0,02
0,7%
0,7%
7%
49%
81
Xin Zhao Teamfight Tactics
Xin Zhao
Bậc 4
5,3
+0,13
+0,13
0,7%
0,7%
4%
17%
77
Renekton  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Renekton
Bậc 3
3,0
-0,04
-0,04
0,7%
0,7%
40%
79%
75
Kindred Teamfight Tactics
Kindred
Bậc 3
3,7
-0,04
-0,04
0,7%
0,7%
26%
68%
72
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 3
4,0
+0,03
+0,03
0,6%
0,6%
19%
56%
68
Lucian & Senna Teamfight Tactics
Lucian & Senna
Bậc 3
3,6
+0,02
+0,02
0,6%
0,6%
19%
67%
67
Fizz Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Fizz
Bậc 3
4,6
+0,02
+0,02
0,6%
0,6%
14%
39%
66
Nautilus Teamfight Tactics
Nautilus
Bậc 4
4,8
+0,09
+0,09
0,6%
0,6%
5%
32%
65
Yunara Teamfight Tactics
Yunara
Bậc 4
4,5
+0,11
+0,11
0,6%
0,6%
7%
34%
61
Aphelios Teamfight Tactics
Aphelios
Bậc 3
4,3
-0,02
-0,02
0,5%
0,5%
12%
59%
59
Taric Teamfight Tactics
Taric
Bậc 3
4,4
+0,02
+0,02
0,5%
0,5%
15%
47%
59
Qiyana Teamfight Tactics
Qiyana
Bậc 4
6,4
+0,04
+0,04
0,5%
0,5%
2%
14%
57
Nidalee  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nidalee
Bậc 4
4,6
+0,04
+0,04
0,5%
0,5%
4%
40%
53
Rek'Sai Teamfight Tactics
Rek'Sai
Bậc 4
4,6
+0,15
+0,15
0,5%
0,5%
4%
23%
53