Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Ornn Teamfight Tactics
Ornn
Bậc 1
2,7
-1,28
-1,29
28,7%
28,7%
39%
82%
11.096
Braum Teamfight Tactics
Braum
Bậc 1
3,4
-0,80
-0,80
11,6%
11,6%
25%
69%
4.495
Swain Teamfight Tactics
Swain
Bậc 2
3,8
-0,47
-0,47
7,2%
7,2%
19%
63%
2.800
Ngộ Không Teamfight Tactics
Ngộ Không
Bậc 3
4,0
-0,34
-0,34
6,7%
6,7%
17%
60%
2.585
Sứ Giả Khe Nứt  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sứ Giả Khe Nứt
Bậc 3
4,1
-0,18
-0,18
5,3%
5,3%
15%
57%
2.052
Loris Teamfight Tactics
Loris
Bậc 2
3,9
-0,42
-0,42
5,0%
5,0%
21%
60%
1.916
Sion Teamfight Tactics
Sion
Bậc 3
4,3
-0,20
-0,21
3,7%
3,7%
12%
55%
1.417
Nautilus Teamfight Tactics
Nautilus
Bậc 3
4,3
-0,41
-0,41
3,2%
3,2%
18%
53%
1.222
Taric Teamfight Tactics
Taric
Bậc 2
3,9
-0,48
-0,48
3,1%
3,1%
19%
60%
1.197
Garen Teamfight Tactics
Garen
Bậc 2
4,1
-0,52
-0,52
3,0%
3,0%
13%
58%
1.146
Skarner  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Skarner
Bậc 2
4,2
-0,51
-0,51
2,4%
2,4%
22%
53%
933
Neeko Teamfight Tactics
Neeko
Bậc 3
4,6
-0,33
-0,34
2,3%
2,3%
9%
49%
898
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 1
3,6
-0,77
-0,77
1,9%
1,9%
23%
65%
747
Kennen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kennen
Bậc 3
4,4
-0,21
-0,22
1,9%
1,9%
14%
52%
739
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 3
3,5
-0,41
-0,41
1,4%
1,4%
20%
68%
533
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 1
2,8
-0,85
-0,85
1,4%
1,4%
32%
81%
529
Dr. Mundo Teamfight Tactics
Dr. Mundo
Bậc 3
4,2
-0,42
-0,42
1,2%
1,2%
10%
55%
451
Tibbers Teamfight Tactics
Tibbers
Bậc 1
3,7
-0,66
-0,67
1,1%
1,1%
23%
66%
445
Nasus  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nasus
Bậc 1
4,0
-0,65
-0,65
1,1%
1,1%
17%
63%
416
Leona Teamfight Tactics
Leona
Bậc 3
4,6
-0,41
-0,42
1,0%
1,0%
9%
49%
387
Yorick  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Yorick
Bậc 4
4,1
-0,09
-0,09
0,8%
0,8%
16%
59%
314
Volibear  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Volibear
Bậc 3
3,1
-0,36
-0,36
0,8%
0,8%
33%
78%
294
Sejuani Teamfight Tactics
Sejuani
Bậc 4
4,5
-0,13
-0,13
0,8%
0,8%
11%
50%
291
Vi Teamfight Tactics
Vi
Bậc 3
4,5
-0,24
-0,24
0,5%
0,5%
22%
55%
187
Kobuko & Yuumi Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kobuko & Yuumi
Bậc 4
4,1
-0,13
-0,13
0,4%
0,4%
22%
62%
165
Cho'Gath Teamfight Tactics
Cho'Gath
Bậc 4
4,3
+0,01
+0,01
0,4%
0,4%
15%
50%
137
Darius Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Darius
Bậc 4
4,3
-0,01
-0,01
0,3%
0,3%
12%
55%
135
Fiddlesticks Teamfight Tactics
Fiddlesticks
Bậc 3
3,4
-0,23
-0,23
0,3%
0,3%
28%
85%
124
Poppy  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Poppy
Bậc 5
4,7
+0,08
+0,08
0,3%
0,3%
9%
41%
123
Jarvan IV Teamfight Tactics
Jarvan IV
Bậc 5
4,8
+0,02
+0,02
0,3%
0,3%
13%
45%
121
Shen Teamfight Tactics
Shen
Bậc 5
4,6
+0,08
+0,08
0,3%
0,3%
9%
41%
117
Illaoi Teamfight Tactics
Illaoi
Bậc 4
4,8
-0,11
-0,11
0,3%
0,3%
17%
50%
111
Rumble Teamfight Tactics
Rumble
Bậc 5
4,7
+0,10
+0,10
0,3%
0,3%
11%
35%
110
Xin Zhao Teamfight Tactics
Xin Zhao
Bậc 4
5,2
+0,01
+0,01
0,2%
0,2%
7%
41%
81
Singed Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Singed
Bậc 5
4,6
+0,02
+0,02
0,2%
0,2%
6%
48%
81
Sett Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sett
Bậc 4
4,0
-0,04
-0,04
0,2%
0,2%
24%
63%
70
Ambessa Teamfight Tactics
Ambessa
Bậc 4
4,2
-0,05
-0,05
0,2%
0,2%
24%
58%
66
Tryndamere  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tryndamere
Bậc 5
4,9
+0,12
+0,12
0,1%
0,1%
0%
23%
56
T-Hex Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
T-Hex
Bậc 4
3,7
-0,12
-0,12
0,1%
0,1%
35%
76%
55