Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Ornn Teamfight Tactics
Ornn
Bậc 1
2,7
-1,22
-1,23
14,7%
14,7%
39%
81%
4.661
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 1
3,3
-0,67
-0,68
10,7%
10,7%
23%
73%
3.386
Sett Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sett
Bậc 3
4,0
-0,07
-0,07
6,1%
6,1%
19%
58%
1.919
Fiddlesticks Teamfight Tactics
Fiddlesticks
Bậc 1
3,0
-0,62
-0,62
4,8%
4,8%
28%
77%
1.525
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 1
2,7
-0,94
-0,94
3,6%
3,6%
37%
80%
1.127
Seraphine Teamfight Tactics
Seraphine
Bậc 1
3,4
-0,90
-0,90
3,5%
3,5%
29%
69%
1.119
Fizz Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Fizz
Bậc 3
4,6
-0,05
-0,05
3,1%
3,1%
14%
47%
990
T-Hex Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
T-Hex
Bậc 2
3,5
-0,34
-0,34
3,0%
3,0%
25%
67%
946
Swain Teamfight Tactics
Swain
Bậc 3
4,2
-0,04
-0,04
2,7%
2,7%
15%
55%
869
Sylas  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sylas
Bậc 1
2,6
-0,71
-0,71
2,7%
2,7%
42%
84%
842
Diana  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Diana
Bậc 2
4,3
-0,42
-0,42
2,4%
2,4%
12%
52%
774
Braum Teamfight Tactics
Braum
Bậc 1
3,5
-0,70
-0,70
2,3%
2,3%
28%
65%
718
Nidalee  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nidalee
Bậc 2
4,3
-0,28
-0,28
2,2%
2,2%
14%
56%
687
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 1
3,5
-0,88
-0,88
1,8%
1,8%
27%
66%
579
Ambessa Teamfight Tactics
Ambessa
Bậc 4
4,3
+0,07
+0,07
1,8%
1,8%
12%
53%
569
Volibear  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Volibear
Bậc 3
3,3
-0,18
-0,18
1,8%
1,8%
22%
73%
568
Kai'Sa  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kai'Sa
Bậc 3
4,2
-0,06
-0,06
1,7%
1,7%
13%
53%
553
Loris Teamfight Tactics
Loris
Bậc 2
4,1
-0,28
-0,28
1,3%
1,3%
22%
58%
397
Lissandra Teamfight Tactics
Lissandra
Bậc 3
4,3
-0,25
-0,25
1,1%
1,1%
15%
56%
350
Singed Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Singed
Bậc 4
4,5
-0,02
-0,02
1,1%
1,1%
10%
50%
339
Azir Teamfight Tactics
Azir
Bậc 2
3,6
-0,40
-0,40
1,0%
1,0%
26%
70%
325
Aatrox  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aatrox
Bậc 3
3,6
-0,06
-0,06
1,0%
1,0%
19%
69%
319
Bel'Veth Teamfight Tactics
Bel'Veth
Bậc 4
4,4
+0,10
+0,10
0,9%
0,9%
10%
53%
290
Garen Teamfight Tactics
Garen
Bậc 4
4,7
+0,06
+0,06
0,9%
0,9%
11%
46%
276
Gwen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Gwen
Bậc 4
4,4
+0,12
+0,12
0,9%
0,9%
16%
53%
271
Zilean Teamfight Tactics
Zilean
Bậc 2
3,5
-0,32
-0,32
0,8%
0,8%
28%
72%
259
Lucian & Senna Teamfight Tactics
Lucian & Senna
Bậc 2
3,2
-0,40
-0,40
0,8%
0,8%
39%
78%
257
Malzahar Teamfight Tactics
Malzahar
Bậc 4
4,3
+0,02
+0,02
0,8%
0,8%
12%
53%
255
Taric Teamfight Tactics
Taric
Bậc 3
4,2
-0,19
-0,19
0,8%
0,8%
21%
58%
249
Warwick Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Warwick
Bậc 5
4,6
+0,17
+0,17
0,8%
0,8%
7%
45%
243
Lux Teamfight Tactics
Lux
Bậc 4
4,6
+0,06
+0,06
0,7%
0,7%
11%
44%
232
Brock Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Brock
Bậc 3
4,0
-0,19
-0,19
0,7%
0,7%
24%
65%
217
Ngộ Không Teamfight Tactics
Ngộ Không
Bậc 3
4,2
-0,07
-0,07
0,7%
0,7%
20%
55%
216
Sứ Giả Khe Nứt  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sứ Giả Khe Nứt
Bậc 4
4,4
+0,11
+0,11
0,7%
0,7%
11%
45%
211
Bard  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Bard
Bậc 3
4,5
-0,06
-0,06
0,7%
0,7%
13%
51%
206
Ekko Teamfight Tactics
Ekko
Bậc 3
4,8
-0,09
-0,09
0,6%
0,6%
4%
49%
205
Viego Teamfight Tactics
Viego
Bậc 2
4,3
-0,33
-0,33
0,6%
0,6%
18%
68%
204
Tibbers Teamfight Tactics
Tibbers
Bậc 4
4,5
+0,10
+0,10
0,6%
0,6%
14%
47%
198
Sion Teamfight Tactics
Sion
Bậc 4
4,5
+0,06
+0,06
0,6%
0,6%
11%
48%
196
Renekton  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Renekton
Bậc 3
2,9
-0,15
-0,15
0,6%
0,6%
32%
85%
191
Nautilus Teamfight Tactics
Nautilus
Bậc 2
4,4
-0,28
-0,28
0,6%
0,6%
25%
58%
182
Neeko Teamfight Tactics
Neeko
Bậc 4
5,0
+0,03
+0,03
0,6%
0,6%
11%
41%
182
Galio Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Galio
Bậc 3
3,9
-0,26
-0,26
0,6%
0,6%
22%
72%
179
Baron Nashor Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Baron Nashor
Bậc 4
2,6
-0,02
-0,02
0,5%
0,5%
33%
88%
169
Kennen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kennen
Bậc 4
4,7
+0,08
+0,08
0,5%
0,5%
9%
45%
168
Ziggs  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ziggs
Bậc 4
3,4
+0,00
+0,00
0,5%
0,5%
16%
75%
159
Vi Teamfight Tactics
Vi
Bậc 4
4,8
+0,02
+0,02
0,5%
0,5%
15%
46%
158
Yone Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Yone
Bậc 3
4,1
-0,05
-0,05
0,5%
0,5%
14%
61%
154
Zoe Teamfight Tactics
Zoe
Bậc 3
4,6
-0,10
-0,10
0,5%
0,5%
15%
55%
148
Nasus  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nasus
Bậc 3
4,4
-0,18
-0,18
0,4%
0,4%
19%
60%
137
Zaahen Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Zaahen
Bậc 3
3,4
-0,07
-0,07
0,4%
0,4%
20%
72%
137
Kindred Teamfight Tactics
Kindred
Bậc 3
3,7
-0,07
-0,07
0,4%
0,4%
23%
70%
121
Mel  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Mel
Bậc 4
3,7
+0,01
+0,01
0,4%
0,4%
16%
66%
119
Yasuo Teamfight Tactics
Yasuo
Bậc 4
4,8
+0,07
+0,07
0,4%
0,4%
8%
39%
119
Ryze  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ryze
Bậc 3
3,9
-0,07
-0,07
0,4%
0,4%
18%
62%
117
Ahri Teamfight Tactics
Ahri
Bậc 5
4,8
+0,20
+0,20
0,4%
0,4%
4%
31%
114
Annie Teamfight Tactics
Annie
Bậc 4
4,3
-0,01
-0,01
0,4%
0,4%
13%
54%
112
Skarner  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Skarner
Bậc 4
4,7
-0,02
-0,02
0,4%
0,4%
18%
47%
111
Aurelion Sol Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aurelion Sol
Bậc 4
4,6
+0,01
+0,01
0,3%
0,3%
7%
41%
102
LeBlanc  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
LeBlanc
Bậc 4
4,7
+0,06
+0,06
0,3%
0,3%
7%
44%
87
Xerath  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Xerath
Bậc 3
3,5
-0,15
-0,15
0,3%
0,3%
36%
79%
86
Veigar Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Veigar
Bậc 4
4,2
+0,05
+0,05
0,3%
0,3%
15%
50%
86
Miss Fortune Teamfight Tactics
Miss Fortune
Bậc 3
4,6
-0,17
-0,17
0,3%
0,3%
36%
61%
80
Orianna  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Orianna
Bậc 4
4,6
-0,01
-0,01
0,2%
0,2%
21%
51%
75
Darius Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Darius
Bậc 4
4,3
+0,04
+0,04
0,2%
0,2%
18%
48%
73
Rumble Teamfight Tactics
Rumble
Bậc 3
4,5
-0,09
-0,09
0,2%
0,2%
18%
61%
71
Tryndamere  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tryndamere
Bậc 4
4,9
+0,04
+0,04
0,2%
0,2%
3%
38%
65
Teemo Teamfight Tactics
Teemo
Bậc 4
4,6
+0,10
+0,10
0,2%
0,2%
6%
38%
64
Xin Zhao Teamfight Tactics
Xin Zhao
Bậc 4
5,3
+0,12
+0,12
0,2%
0,2%
7%
20%
59
Gangplank Teamfight Tactics
Gangplank
Bậc 4
4,9
+0,09
+0,09
0,2%
0,2%
5%
32%
56
Leona Teamfight Tactics
Leona
Bậc 3
5,0
-0,04
-0,04
0,2%
0,2%
6%
54%
54
Sejuani Teamfight Tactics
Sejuani
Bậc 4
4,6
-0,03
-0,03
0,2%
0,2%
10%
53%
51
Dr. Mundo Teamfight Tactics
Dr. Mundo
Bậc 4
4,7
+0,01
+0,01
0,2%
0,2%
10%
41%
51