Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Swain Teamfight Tactics
Swain
Bậc 2
3,7
-0,50
-0,50
19,1%
19,1%
19%
64%
4.866
Ornn Teamfight Tactics
Ornn
Bậc 1
2,7
-1,22
-1,22
18,8%
18,8%
37%
82%
4.804
Loris Teamfight Tactics
Loris
Bậc 1
3,4
-0,97
-0,97
14,2%
14,2%
29%
69%
3.625
Fiddlesticks Teamfight Tactics
Fiddlesticks
Bậc 1
2,8
-0,84
-0,84
9,7%
9,7%
31%
81%
2.465
Kennen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kennen
Bậc 3
4,4
-0,23
-0,23
3,9%
3,9%
12%
53%
1.000
Lissandra Teamfight Tactics
Lissandra
Bậc 2
4,0
-0,53
-0,53
2,8%
2,8%
14%
60%
720
Braum Teamfight Tactics
Braum
Bậc 2
3,6
-0,65
-0,65
2,0%
2,0%
25%
66%
516
Skarner  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Skarner
Bậc 3
4,3
-0,40
-0,40
2,0%
2,0%
19%
53%
516
Sylas  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sylas
Bậc 1
2,5
-0,76
-0,76
1,7%
1,7%
43%
87%
432
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 1
2,9
-0,77
-0,77
1,6%
1,6%
33%
85%
408
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 3
3,6
-0,30
-0,30
1,6%
1,6%
18%
68%
398
Seraphine Teamfight Tactics
Seraphine
Bậc 1
3,4
-0,88
-0,89
1,5%
1,5%
30%
73%
387
Brock Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Brock
Bậc 1
2,9
-1,26
-1,26
1,5%
1,5%
47%
81%
383
Leona Teamfight Tactics
Leona
Bậc 2
4,5
-0,51
-0,51
1,4%
1,4%
13%
51%
358
Cho'Gath Teamfight Tactics
Cho'Gath
Bậc 4
4,3
-0,03
-0,03
1,2%
1,2%
16%
51%
312
Sett Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sett
Bậc 4
3,9
-0,10
-0,10
1,2%
1,2%
14%
64%
309
Vi Teamfight Tactics
Vi
Bậc 3
4,4
-0,36
-0,36
1,1%
1,1%
20%
57%
287
Volibear  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Volibear
Bậc 3
3,3
-0,19
-0,19
1,1%
1,1%
22%
78%
276
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 3
4,0
-0,44
-0,44
1,0%
1,0%
24%
66%
251
Ngộ Không Teamfight Tactics
Ngộ Không
Bậc 4
4,3
+0,03
+0,03
0,9%
0,9%
12%
52%
225
Galio Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Galio
Bậc 3
3,9
-0,28
-0,28
0,7%
0,7%
20%
71%
178
Nautilus Teamfight Tactics
Nautilus
Bậc 4
4,6
-0,16
-0,16
0,7%
0,7%
23%
49%
172
Taric Teamfight Tactics
Taric
Bậc 4
4,2
-0,15
-0,15
0,7%
0,7%
19%
56%
167
Aurelion Sol Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aurelion Sol
Bậc 4
4,5
-0,11
-0,11
0,6%
0,6%
11%
53%
150
Zilean Teamfight Tactics
Zilean
Bậc 3
3,6
-0,27
-0,27
0,5%
0,5%
31%
80%
137
Sejuani Teamfight Tactics
Sejuani
Bậc 3
4,4
-0,23
-0,23
0,5%
0,5%
22%
64%
127
Sứ Giả Khe Nứt  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sứ Giả Khe Nứt
Bậc 5
4,4
+0,10
+0,10
0,5%
0,5%
11%
47%
115
Neeko Teamfight Tactics
Neeko
Bậc 5
5,1
+0,14
+0,14
0,4%
0,4%
8%
31%
114
Lucian & Senna Teamfight Tactics
Lucian & Senna
Bậc 3
3,4
-0,17
-0,17
0,4%
0,4%
38%
81%
103
LeBlanc  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
LeBlanc
Bậc 5
4,7
+0,06
+0,06
0,4%
0,4%
10%
43%
100
Lux Teamfight Tactics
Lux
Bậc 4
4,5
-0,06
-0,06
0,4%
0,4%
16%
54%
94
Garen Teamfight Tactics
Garen
Bậc 4
4,6
+0,01
+0,01
0,3%
0,3%
11%
44%
85
Azir Teamfight Tactics
Azir
Bậc 4
3,9
-0,12
-0,12
0,3%
0,3%
32%
68%
82
Singed Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Singed
Bậc 4
4,5
-0,00
-0,00
0,3%
0,3%
7%
48%
81
T-Hex Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
T-Hex
Bậc 4
3,7
-0,13
-0,13
0,3%
0,3%
31%
77%
77
Yone Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Yone
Bậc 4
4,0
-0,11
-0,11
0,3%
0,3%
16%
74%
74
Sion Teamfight Tactics
Sion
Bậc 5
4,6
+0,09
+0,09
0,2%
0,2%
8%
35%
62
Fizz Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Fizz
Bậc 4
4,7
+0,03
+0,03
0,2%
0,2%
16%
38%
61
Xin Zhao Teamfight Tactics
Xin Zhao
Bậc 4
5,1
-0,05
-0,05
0,2%
0,2%
9%
52%
56
Orianna  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Orianna
Bậc 4
4,5
-0,09
-0,09
0,2%
0,2%
31%
63%
51