Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Brock Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Brock
Bậc 1
2,8
-1,36
-1,37
13,9%
13,9%
43%
78%
924
Warwick Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Warwick
Bậc 2
4,1
-0,32
-0,33
9,0%
9,0%
11%
59%
599
Ambessa Teamfight Tactics
Ambessa
Bậc 3
4,3
+0,02
+0,02
8,2%
8,2%
13%
54%
547
Yunara Teamfight Tactics
Yunara
Bậc 5
4,7
+0,31
+0,31
8,0%
8,0%
11%
44%
532
Zaahen Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Zaahen
Bậc 1
3,1
-0,43
-0,43
6,2%
6,2%
22%
78%
414
Bel'Veth Teamfight Tactics
Bel'Veth
Bậc 4
4,4
+0,10
+0,10
5,5%
5,5%
8%
53%
366
T-Hex Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
T-Hex
Bậc 3
3,8
-0,06
-0,06
4,5%
4,5%
22%
62%
297
Yone Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Yone
Bậc 3
4,1
-0,09
-0,09
4,1%
4,1%
13%
60%
272
Viego Teamfight Tactics
Viego
Bậc 1
4,1
-0,49
-0,49
3,1%
3,1%
20%
71%
209
Aatrox  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aatrox
Bậc 4
3,8
+0,10
+0,10
3,1%
3,1%
12%
64%
207
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 3
3,5
-0,13
-0,13
2,8%
2,8%
29%
71%
187
Nidalee  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nidalee
Bậc 3
4,5
-0,07
-0,07
2,3%
2,3%
21%
54%
153
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 3
3,9
+0,00
+0,00
2,2%
2,2%
14%
63%
148
Xin Zhao Teamfight Tactics
Xin Zhao
Bậc 5
5,6
+0,42
+0,42
2,0%
2,0%
2%
12%
130
Sett Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sett
Bậc 3
4,1
+0,02
+0,02
1,8%
1,8%
18%
58%
120
Diana  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Diana
Bậc 4
4,8
+0,07
+0,07
1,8%
1,8%
4%
44%
117
Volibear  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Volibear
Bậc 3
3,5
-0,02
-0,02
1,6%
1,6%
20%
75%
109
Yasuo Teamfight Tactics
Yasuo
Bậc 3
4,8
+0,04
+0,04
1,6%
1,6%
6%
44%
108
Aphelios Teamfight Tactics
Aphelios
Bậc 3
4,2
-0,11
-0,11
1,3%
1,3%
16%
66%
89
Tryndamere  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tryndamere
Bậc 3
4,8
-0,05
-0,05
1,2%
1,2%
7%
53%
83
Ekko Teamfight Tactics
Ekko
Bậc 3
4,9
-0,04
-0,04
1,1%
1,1%
5%
48%
75
Fizz Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Fizz
Bậc 3
4,6
+0,01
+0,01
1,1%
1,1%
14%
45%
74
Gangplank Teamfight Tactics
Gangplank
Bậc 4
4,9
+0,12
+0,12
0,9%
0,9%
5%
25%
63
Baron Nashor Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Baron Nashor
Bậc 3
2,6
-0,01
-0,01
0,9%
0,9%
44%
85%
61
Kindred Teamfight Tactics
Kindred
Bậc 3
3,7
-0,03
-0,03
0,9%
0,9%
28%
68%
60
Sylas  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sylas
Bậc 3
3,2
-0,07
-0,07
0,8%
0,8%
46%
81%
54