Bản cập nhật: 16.5
Bản cập nhật: 16.5
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Kai'Sa  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kai'Sa
Bậc 3
4,3
-0,02
-0,02
11,5%
11,5%
10%
55%
562
Seraphine Teamfight Tactics
Seraphine
Bậc 3
4,2
-0,12
-0,12
7,8%
7,8%
21%
57%
383
Lissandra Teamfight Tactics
Lissandra
Bậc 1
4,1
-0,39
-0,39
7,8%
7,8%
16%
60%
380
Mel  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Mel
Bậc 1
3,2
-0,52
-0,52
6,9%
6,9%
29%
79%
336
Bard  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Bard
Bậc 1
4,1
-0,44
-0,44
6,7%
6,7%
19%
62%
330
Lux Teamfight Tactics
Lux
Bậc 1
4,2
-0,39
-0,39
5,6%
5,6%
24%
58%
274
Ziggs  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ziggs
Bậc 3
3,4
-0,03
-0,03
5,4%
5,4%
26%
70%
265
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 5
4,3
+0,34
+0,34
5,0%
5,0%
8%
49%
243
Veigar Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Veigar
Bậc 4
4,2
+0,13
+0,14
4,7%
4,7%
14%
51%
231
Annie Teamfight Tactics
Annie
Bậc 4
4,4
+0,04
+0,04
4,4%
4,4%
19%
50%
216
Teemo Teamfight Tactics
Teemo
Bậc 5
4,9
+0,39
+0,39
3,0%
3,0%
1%
22%
146
Milio Teamfight Tactics
Milio
Bậc 1
5,5
-0,41
-0,41
2,9%
2,9%
20%
48%
142
Zilean Teamfight Tactics
Zilean
Bậc 3
3,7
-0,20
-0,20
2,8%
2,8%
35%
70%
135
LeBlanc  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
LeBlanc
Bậc 3
4,6
-0,02
-0,02
2,4%
2,4%
10%
50%
117
Azir Teamfight Tactics
Azir
Bậc 3
3,9
-0,06
-0,06
2,3%
2,3%
27%
62%
113
Malzahar Teamfight Tactics
Malzahar
Bậc 4
4,2
-0,01
-0,01
2,3%
2,3%
9%
54%
111
Aurelion Sol Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aurelion Sol
Bậc 3
4,5
-0,10
-0,10
2,2%
2,2%
17%
56%
109
Nidalee  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nidalee
Bậc 1
4,2
-0,34
-0,34
2,1%
2,1%
39%
76%
104
Ryze  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ryze
Bậc 3
3,9
-0,06
-0,06
2,1%
2,1%
25%
65%
103
Fiddlesticks Teamfight Tactics
Fiddlesticks
Bậc 3
3,6
-0,04
-0,04
1,5%
1,5%
28%
66%
74
Orianna  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Orianna
Bậc 3
4,6
-0,05
-0,05
1,4%
1,4%
27%
49%
70
Ahri Teamfight Tactics
Ahri
Bậc 4
4,6
+0,02
+0,02
1,2%
1,2%
8%
46%
59