Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Braum Teamfight Tactics
Braum
Bậc 3
4,0
-0,27
-0,27
13,5%
13,5%
17%
61%
1.414
Sứ Giả Khe Nứt  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sứ Giả Khe Nứt
Bậc 3
4,0
-0,31
-0,31
9,6%
9,6%
12%
62%
1.009
Ngộ Không Teamfight Tactics
Ngộ Không
Bậc 3
4,2
-0,11
-0,11
8,3%
8,3%
13%
55%
871
Sion Teamfight Tactics
Sion
Bậc 3
4,2
-0,23
-0,23
7,2%
7,2%
9%
56%
761
Neeko Teamfight Tactics
Neeko
Bậc 1
3,9
-1,13
-1,13
7,2%
7,2%
21%
63%
757
Garen Teamfight Tactics
Garen
Bậc 1
3,8
-0,82
-0,82
6,8%
6,8%
19%
63%
716
Kennen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kennen
Bậc 3
4,4
-0,20
-0,20
6,6%
6,6%
15%
49%
692
Swain Teamfight Tactics
Swain
Bậc 2
3,7
-0,50
-0,50
6,5%
6,5%
18%
64%
686
Skarner  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Skarner
Bậc 1
3,8
-0,87
-0,87
5,1%
5,1%
29%
60%
534
Loris Teamfight Tactics
Loris
Bậc 5
4,6
+0,30
+0,30
4,9%
4,9%
14%
46%
511
Nautilus Teamfight Tactics
Nautilus
Bậc 5
4,9
+0,14
+0,14
3,8%
3,8%
11%
42%
397
Taric Teamfight Tactics
Taric
Bậc 4
4,3
-0,06
-0,06
3,5%
3,5%
16%
54%
370
Leona Teamfight Tactics
Leona
Bậc 3
4,7
-0,30
-0,30
2,0%
2,0%
9%
54%
208
Ornn Teamfight Tactics
Ornn
Bậc 3
3,8
-0,18
-0,18
1,9%
1,9%
25%
70%
203
Dr. Mundo Teamfight Tactics
Dr. Mundo
Bậc 4
4,7
+0,02
+0,02
1,7%
1,7%
3%
44%
181
Tibbers Teamfight Tactics
Tibbers
Bậc 3
4,1
-0,25
-0,25
1,6%
1,6%
22%
67%
172
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 3
4,3
-0,08
-0,08
1,4%
1,4%
15%
54%
151
Nasus  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nasus
Bậc 3
4,5
-0,07
-0,07
1,1%
1,1%
14%
56%
120
Yorick  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Yorick
Bậc 4
4,3
+0,05
+0,05
0,7%
0,7%
8%
54%
71
Sejuani Teamfight Tactics
Sejuani
Bậc 4
4,7
+0,08
+0,08
0,6%
0,6%
2%
41%
66
Rumble Teamfight Tactics
Rumble
Bậc 4
4,7
+0,10
+0,10
0,6%
0,6%
5%
29%
66
Darius Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Darius
Bậc 4
4,2
-0,03
-0,03
0,6%
0,6%
10%
61%
62
Jarvan IV Teamfight Tactics
Jarvan IV
Bậc 4
4,8
+0,02
+0,02
0,5%
0,5%
9%
46%
57
Singed Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Singed
Bậc 4
4,5
-0,01
-0,01
0,5%
0,5%
7%
60%
55