Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Braum Teamfight Tactics
Braum
Bậc 4
4,2
-0,04
-0,04
14,4%
14,4%
16%
55%
617
Skarner  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Skarner
Bậc 1
4,3
-0,45
-0,45
7,3%
7,3%
26%
58%
313
Ngộ Không Teamfight Tactics
Ngộ Không
Bậc 4
4,3
-0,00
-0,00
7,3%
7,3%
12%
56%
312
Swain Teamfight Tactics
Swain
Bậc 1
3,8
-0,44
-0,44
6,8%
6,8%
26%
67%
291
Sứ Giả Khe Nứt  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sứ Giả Khe Nứt
Bậc 4
4,3
+0,03
+0,03
6,4%
6,4%
9%
52%
275
Sion Teamfight Tactics
Sion
Bậc 2
4,3
-0,21
-0,21
6,4%
6,4%
15%
58%
274
Neeko Teamfight Tactics
Neeko
Bậc 1
4,4
-0,58
-0,58
6,3%
6,3%
25%
58%
272
Loris Teamfight Tactics
Loris
Bậc 5
4,6
+0,23
+0,23
6,0%
6,0%
12%
44%
255
Garen Teamfight Tactics
Garen
Bậc 3
4,4
-0,19
-0,19
5,5%
5,5%
17%
52%
237
Kennen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kennen
Bậc 4
4,6
+0,04
+0,04
5,2%
5,2%
12%
43%
224
Taric Teamfight Tactics
Taric
Bậc 3
4,3
-0,09
-0,09
4,0%
4,0%
22%
54%
170
Nautilus Teamfight Tactics
Nautilus
Bậc 4
4,7
+0,04
+0,04
3,7%
3,7%
8%
43%
157
Ornn Teamfight Tactics
Ornn
Bậc 3
3,8
-0,15
-0,15
2,5%
2,5%
29%
72%
109
Dr. Mundo Teamfight Tactics
Dr. Mundo
Bậc 3
4,6
-0,07
-0,07
1,8%
1,8%
8%
62%
78
Leona Teamfight Tactics
Leona
Bậc 3
5,0
-0,06
-0,06
1,8%
1,8%
10%
41%
78
Tibbers Teamfight Tactics
Tibbers
Bậc 3
4,2
-0,17
-0,17
1,8%
1,8%
36%
72%
75
Brock Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Brock
Bậc 3
4,1
-0,12
-0,12
1,4%
1,4%
37%
76%
62
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 4
4,4
-0,00
-0,00
1,3%
1,3%
18%
47%
55