Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Kai'Sa  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kai'Sa
Bậc 3
4,1
-0,14
-0,14
12,1%
12,1%
12%
56%
1.254
Nidalee  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nidalee
Bậc 1
3,3
-1,20
-1,21
8,5%
8,5%
33%
69%
878
Bard  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Bard
Bậc 1
3,9
-0,64
-0,64
7,8%
7,8%
19%
60%
805
Seraphine Teamfight Tactics
Seraphine
Bậc 3
4,2
-0,12
-0,12
6,7%
6,7%
13%
56%
697
Lux Teamfight Tactics
Lux
Bậc 1
3,8
-0,78
-0,78
6,4%
6,4%
26%
63%
665
Aurelion Sol Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aurelion Sol
Bậc 1
4,1
-0,50
-0,50
5,5%
5,5%
20%
56%
569
Sett Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sett
Bậc 5
4,6
+0,60
+0,60
4,8%
4,8%
13%
47%
503
Mel  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Mel
Bậc 2
3,3
-0,45
-0,45
4,3%
4,3%
25%
74%
451
Veigar Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Veigar
Bậc 4
4,3
+0,23
+0,23
4,3%
4,3%
15%
50%
450
Fizz Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Fizz
Bậc 5
4,9
+0,29
+0,29
4,3%
4,3%
12%
38%
450
Malzahar Teamfight Tactics
Malzahar
Bậc 3
4,1
-0,18
-0,18
4,3%
4,3%
13%
59%
449
Lissandra Teamfight Tactics
Lissandra
Bậc 3
4,3
-0,23
-0,23
4,2%
4,2%
14%
56%
441
LeBlanc  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
LeBlanc
Bậc 4
4,7
+0,04
+0,04
2,6%
2,6%
8%
45%
269
Ziggs  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ziggs
Bậc 4
3,4
+0,02
+0,02
2,6%
2,6%
25%
68%
268
Milio Teamfight Tactics
Milio
Bậc 1
5,2
-0,69
-0,69
2,2%
2,2%
26%
50%
233
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 4
4,0
+0,09
+0,09
1,8%
1,8%
12%
56%
187
Annie Teamfight Tactics
Annie
Bậc 3
4,3
-0,03
-0,03
1,6%
1,6%
20%
51%
166
Ryze  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ryze
Bậc 3
3,8
-0,14
-0,14
1,6%
1,6%
31%
65%
162
Azir Teamfight Tactics
Azir
Bậc 4
4,1
+0,13
+0,13
1,5%
1,5%
18%
48%
158
Zilean Teamfight Tactics
Zilean
Bậc 3
3,8
-0,09
-0,09
1,5%
1,5%
31%
66%
154
Zoe Teamfight Tactics
Zoe
Bậc 4
4,8
+0,06
+0,06
1,4%
1,4%
5%
41%
149
Sylas  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sylas
Bậc 3
3,3
-0,01
-0,01
1,3%
1,3%
24%
74%
135
Teemo Teamfight Tactics
Teemo
Bậc 4
4,7
+0,20
+0,20
1,2%
1,2%
2%
38%
125
Ahri Teamfight Tactics
Ahri
Bậc 4
4,7
+0,07
+0,07
1,1%
1,1%
10%
39%
115
Xerath  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Xerath
Bậc 3
3,7
-0,01
-0,01
1,0%
1,0%
24%
63%
105
Fiddlesticks Teamfight Tactics
Fiddlesticks
Bậc 3
3,7
+0,01
+0,01
1,0%
1,0%
23%
64%
103
Sona Teamfight Tactics
Sona
Bậc 3
4,7
-0,08
-0,08
0,7%
0,7%
13%
58%
76
Orianna  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Orianna
Bậc 4
4,7
+0,03
+0,03
0,6%
0,6%
14%
42%
59
Rumble Teamfight Tactics
Rumble
Bậc 3
4,5
-0,09
-0,09
0,5%
0,5%
9%
61%
57