Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Brock Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Brock
Bậc 1
2,6
-1,56
-1,58
21,2%
21,2%
48%
80%
1.728
Ambessa Teamfight Tactics
Ambessa
Bậc 2
4,0
-0,28
-0,28
11,9%
11,9%
15%
60%
971
T-Hex Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
T-Hex
Bậc 2
3,6
-0,23
-0,23
9,7%
9,7%
26%
64%
792
Nidalee  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nidalee
Bậc 1
3,9
-0,66
-0,66
6,1%
6,1%
25%
59%
500
Sett Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sett
Bậc 5
4,7
+0,64
+0,64
6,1%
6,1%
10%
45%
497
Yasuo Teamfight Tactics
Yasuo
Bậc 2
4,5
-0,30
-0,30
5,2%
5,2%
9%
54%
423
Fizz Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Fizz
Bậc 4
4,8
+0,21
+0,21
4,1%
4,1%
11%
40%
333
Aatrox  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aatrox
Bậc 4
4,0
+0,27
+0,27
3,4%
3,4%
15%
54%
280
Zaahen Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Zaahen
Bậc 3
3,4
-0,14
-0,14
3,1%
3,1%
16%
75%
252
Bel'Veth Teamfight Tactics
Bel'Veth
Bậc 4
4,4
+0,15
+0,15
2,8%
2,8%
10%
46%
229
Warwick Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Warwick
Bậc 4
4,6
+0,16
+0,16
2,3%
2,3%
5%
41%
184
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 4
4,1
+0,20
+0,20
2,2%
2,2%
8%
49%
178
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 3
3,7
+0,05
+0,05
1,7%
1,7%
21%
62%
136
Viego Teamfight Tactics
Viego
Bậc 3
4,5
-0,11
-0,11
1,4%
1,4%
12%
60%
113
Sylas  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sylas
Bậc 3
3,2
-0,07
-0,07
1,3%
1,3%
37%
76%
105
Gangplank Teamfight Tactics
Gangplank
Bậc 3
4,9
+0,06
+0,06
1,1%
1,1%
2%
42%
88
Baron Nashor Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Baron Nashor
Bậc 3
2,6
-0,04
-0,04
1,0%
1,0%
41%
88%
81
Diana  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Diana
Bậc 3
4,8
+0,04
+0,04
1,0%
1,0%
1%
42%
81
Fiddlesticks Teamfight Tactics
Fiddlesticks
Bậc 3
3,6
-0,04
-0,04
1,0%
1,0%
25%
71%
79
Volibear  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Volibear
Bậc 3
3,4
-0,04
-0,04
0,8%
0,8%
22%
77%
64
Kai'Sa  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kai'Sa
Bậc 3
4,4
+0,10
+0,10
0,7%
0,7%
8%
34%
59
Xin Zhao Teamfight Tactics
Xin Zhao
Bậc 4
5,4
+0,18
+0,18
0,7%
0,7%
3%
7%
59
Yone Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Yone
Bậc 3
4,1
-0,07
-0,07
0,7%
0,7%
19%
63%
57
Qiyana Teamfight Tactics
Qiyana
Bậc 4
6,5
+0,12
+0,12
0,7%
0,7%
0%
4%
57
Tryndamere  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tryndamere
Bậc 3
4,9
+0,04
+0,04
0,7%
0,7%
5%
35%
55