Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Brock Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Brock
Bậc 1
2,6
-1,55
-1,56
20,3%
20,3%
46%
80%
827
Ambessa Teamfight Tactics
Ambessa
Bậc 3
4,1
-0,16
-0,16
18,9%
18,9%
13%
57%
770
Yasuo Teamfight Tactics
Yasuo
Bậc 3
4,5
-0,25
-0,25
9,0%
9,0%
7%
54%
367
Warwick Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Warwick
Bậc 4
4,5
+0,10
+0,10
6,2%
6,2%
6%
46%
251
Viego Teamfight Tactics
Viego
Bậc 1
4,0
-0,60
-0,60
5,3%
5,3%
20%
77%
215
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 4
4,1
+0,17
+0,17
5,2%
5,2%
10%
51%
213
T-Hex Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
T-Hex
Bậc 4
3,9
+0,03
+0,03
3,3%
3,3%
21%
58%
135
Bel'Veth Teamfight Tactics
Bel'Veth
Bậc 4
4,3
+0,08
+0,08
3,2%
3,2%
12%
51%
132
Zaahen Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Zaahen
Bậc 3
3,5
+0,01
+0,01
2,6%
2,6%
13%
71%
104
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 3
3,6
-0,08
-0,08
2,5%
2,5%
34%
71%
100
Nidalee  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nidalee
Bậc 3
4,5
+0,01
+0,01
2,3%
2,3%
18%
46%
94
Yone Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Yone
Bậc 3
4,1
-0,07
-0,07
1,8%
1,8%
22%
66%
74
Fizz Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Fizz
Bậc 4
4,7
+0,08
+0,08
1,6%
1,6%
5%
34%
64
Volibear  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Volibear
Bậc 3
3,4
-0,05
-0,05
1,5%
1,5%
30%
80%
61
Aatrox  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aatrox
Bậc 3
3,7
+0,00
+0,00
1,3%
1,3%
25%
67%
51