Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Braum Teamfight Tactics
Braum
Bậc 4
4,4
+0,20
+0,20
12,8%
12,8%
15%
51%
844
Sion Teamfight Tactics
Sion
Bậc 3
4,4
-0,07
-0,07
10,4%
10,4%
11%
53%
686
Sứ Giả Khe Nứt  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sứ Giả Khe Nứt
Bậc 4
4,5
+0,18
+0,18
8,9%
8,9%
8%
50%
587
Neeko Teamfight Tactics
Neeko
Bậc 1
4,4
-0,56
-0,56
6,7%
6,7%
17%
52%
440
Garen Teamfight Tactics
Garen
Bậc 1
4,2
-0,40
-0,40
6,6%
6,6%
21%
55%
436
Swain Teamfight Tactics
Swain
Bậc 2
4,1
-0,15
-0,15
6,3%
6,3%
19%
57%
415
Ngộ Không Teamfight Tactics
Ngộ Không
Bậc 5
4,6
+0,27
+0,27
5,9%
5,9%
15%
45%
392
Kennen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kennen
Bậc 4
4,8
+0,16
+0,16
5,7%
5,7%
12%
46%
379
Skarner  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Skarner
Bậc 1
4,2
-0,53
-0,53
5,5%
5,5%
25%
60%
366
Loris Teamfight Tactics
Loris
Bậc 5
4,9
+0,58
+0,58
4,8%
4,8%
9%
37%
319
Nautilus Teamfight Tactics
Nautilus
Bậc 3
4,8
+0,05
+0,05
4,6%
4,6%
11%
44%
301
Taric Teamfight Tactics
Taric
Bậc 4
4,5
+0,15
+0,15
3,9%
3,9%
16%
42%
257
Leona Teamfight Tactics
Leona
Bậc 3
5,1
+0,00
+0,00
1,8%
1,8%
7%
43%
121
Ornn Teamfight Tactics
Ornn
Bậc 3
3,9
-0,01
-0,01
1,8%
1,8%
21%
62%
117
Tibbers Teamfight Tactics
Tibbers
Bậc 3
4,3
-0,09
-0,09
1,8%
1,8%
22%
59%
116
Dr. Mundo Teamfight Tactics
Dr. Mundo
Bậc 3
4,7
+0,06
+0,06
1,6%
1,6%
7%
40%
107
Galio Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Galio
Bậc 2
3,9
-0,22
-0,22
1,6%
1,6%
45%
67%
106
Nasus  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nasus
Bậc 3
4,6
-0,05
-0,05
1,3%
1,3%
12%
49%
89
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 3
4,4
-0,00
-0,00
1,0%
1,0%
17%
52%
65
Rumble Teamfight Tactics
Rumble
Bậc 3
4,7
+0,07
+0,07
0,8%
0,8%
4%
35%
51