Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Brock Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Brock
Bậc 1
2,7
-1,44
-1,47
27,0%
27,0%
45%
78%
2.288
Aatrox  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aatrox
Bậc 5
4,2
+0,54
+0,54
8,2%
8,2%
14%
54%
694
Ambessa Teamfight Tactics
Ambessa
Bậc 2
4,1
-0,18
-0,18
8,1%
8,1%
16%
57%
686
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 5
4,4
+0,46
+0,46
6,6%
6,6%
10%
53%
558
Warwick Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Warwick
Bậc 4
4,6
+0,20
+0,20
6,5%
6,5%
4%
48%
549
Zaahen Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Zaahen
Bậc 2
3,2
-0,34
-0,34
4,8%
4,8%
21%
78%
409
Yone Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Yone
Bậc 3
4,0
-0,10
-0,10
3,2%
3,2%
16%
62%
273
Bel'Veth Teamfight Tactics
Bel'Veth
Bậc 5
4,7
+0,45
+0,45
3,0%
3,0%
8%
36%
253
T-Hex Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
T-Hex
Bậc 3
4,0
+0,13
+0,13
2,9%
2,9%
19%
55%
247
Viego Teamfight Tactics
Viego
Bậc 1
4,1
-0,52
-0,52
2,5%
2,5%
21%
73%
212
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 3
3,7
+0,03
+0,03
2,4%
2,4%
27%
62%
206
Nidalee  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nidalee
Bậc 3
4,6
+0,06
+0,06
2,3%
2,3%
19%
43%
198
Diana  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Diana
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
2,0%
2,0%
7%
43%
167
Tryndamere  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tryndamere
Bậc 3
4,7
-0,14
-0,14
1,8%
1,8%
12%
55%
154
Fizz Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Fizz
Bậc 3
4,7
+0,10
+0,10
1,8%
1,8%
7%
39%
151
Yasuo Teamfight Tactics
Yasuo
Bậc 3
4,9
+0,16
+0,16
1,8%
1,8%
3%
37%
150
Sett Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sett
Bậc 4
4,3
+0,24
+0,24
1,7%
1,7%
9%
43%
143
Volibear  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Volibear
Bậc 3
3,6
+0,07
+0,07
1,6%
1,6%
21%
61%
135
Baron Nashor Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Baron Nashor
Bậc 3
2,6
+0,03
+0,03
1,5%
1,5%
29%
83%
126
Xin Zhao Teamfight Tactics
Xin Zhao
Bậc 4
5,6
+0,38
+0,38
1,4%
1,4%
2%
7%
117
Ekko Teamfight Tactics
Ekko
Bậc 3
4,8
-0,07
-0,07
1,0%
1,0%
5%
54%
85
Vi Teamfight Tactics
Vi
Bậc 4
4,9
+0,18
+0,18
0,8%
0,8%
4%
22%
68
Sylas  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sylas
Bậc 3
3,2
-0,04
-0,04
0,7%
0,7%
36%
72%
61
Gangplank Teamfight Tactics
Gangplank
Bậc 3
4,9
+0,10
+0,10
0,7%
0,7%
0%
34%
61