Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Ornn Teamfight Tactics
Ornn
Bậc 1
2,8
-1,11
-1,11
16,1%
16,1%
36%
79%
4.420
Fiddlesticks Teamfight Tactics
Fiddlesticks
Bậc 1
2,8
-0,84
-0,84
8,9%
8,9%
32%
81%
2.440
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 1
3,3
-0,61
-0,62
8,9%
8,9%
21%
74%
2.439
Seraphine Teamfight Tactics
Seraphine
Bậc 1
3,4
-0,94
-0,94
5,1%
5,1%
28%
69%
1.393
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 1
2,8
-0,85
-0,85
4,4%
4,4%
36%
80%
1.210
Swain Teamfight Tactics
Swain
Bậc 3
3,9
-0,32
-0,32
4,1%
4,1%
17%
61%
1.122
Sett Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sett
Bậc 3
3,9
-0,16
-0,16
3,9%
3,9%
20%
61%
1.071
Sylas  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sylas
Bậc 1
2,4
-0,85
-0,85
2,9%
2,9%
43%
87%
798
Fizz Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Fizz
Bậc 3
4,4
-0,23
-0,24
2,8%
2,8%
17%
50%
776
Volibear  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Volibear
Bậc 1
2,8
-0,66
-0,66
1,9%
1,9%
33%
80%
521
Nidalee  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nidalee
Bậc 2
4,1
-0,45
-0,45
1,9%
1,9%
16%
58%
508
Zilean Teamfight Tactics
Zilean
Bậc 1
3,0
-0,88
-0,88
1,8%
1,8%
30%
78%
497
T-Hex Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
T-Hex
Bậc 1
3,0
-0,83
-0,83
1,7%
1,7%
29%
77%
475
Lissandra Teamfight Tactics
Lissandra
Bậc 2
4,0
-0,53
-0,53
1,7%
1,7%
15%
59%
468
Diana  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Diana
Bậc 2
4,2
-0,55
-0,55
1,7%
1,7%
15%
53%
463
Ambessa Teamfight Tactics
Ambessa
Bậc 4
4,2
-0,07
-0,07
1,6%
1,6%
16%
56%
446
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 1
3,5
-0,90
-0,90
1,6%
1,6%
27%
69%
444
Braum Teamfight Tactics
Braum
Bậc 2
3,7
-0,51
-0,51
1,5%
1,5%
28%
64%
401
Azir Teamfight Tactics
Azir
Bậc 2
3,4
-0,57
-0,57
1,4%
1,4%
29%
73%
377
Lucian & Senna Teamfight Tactics
Lucian & Senna
Bậc 1
2,8
-0,73
-0,73
1,4%
1,4%
39%
84%
374
Loris Teamfight Tactics
Loris
Bậc 1
3,6
-0,73
-0,73
1,3%
1,3%
29%
72%
349
Kai'Sa  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kai'Sa
Bậc 4
4,2
-0,13
-0,13
1,2%
1,2%
18%
57%
319
Taric Teamfight Tactics
Taric
Bậc 3
4,1
-0,32
-0,32
0,9%
0,9%
24%
63%
242
Malzahar Teamfight Tactics
Malzahar
Bậc 4
4,2
-0,04
-0,04
0,9%
0,9%
14%
53%
240
Gwen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Gwen
Bậc 4
4,1
-0,14
-0,14
0,9%
0,9%
20%
63%
235
Singed Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Singed
Bậc 4
4,4
-0,12
-0,12
0,9%
0,9%
9%
59%
234
Lux Teamfight Tactics
Lux
Bậc 4
4,5
-0,04
-0,04
0,8%
0,8%
11%
52%
211
Mel  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Mel
Bậc 4
3,7
-0,01
-0,01
0,8%
0,8%
16%
67%
209
Viego Teamfight Tactics
Viego
Bậc 2
4,1
-0,55
-0,55
0,7%
0,7%
24%
72%
204
Bard  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Bard
Bậc 4
4,6
-0,01
-0,01
0,7%
0,7%
10%
48%
196
Xerath  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Xerath
Bậc 3
3,4
-0,30
-0,30
0,7%
0,7%
30%
81%
193
Kindred Teamfight Tactics
Kindred
Bậc 3
3,4
-0,34
-0,34
0,7%
0,7%
36%
80%
181
Ngộ Không Teamfight Tactics
Ngộ Không
Bậc 4
4,2
-0,09
-0,09
0,6%
0,6%
17%
57%
177
Ziggs  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ziggs
Bậc 4
3,3
-0,05
-0,05
0,6%
0,6%
21%
73%
169
Bel'Veth Teamfight Tactics
Bel'Veth
Bậc 5
4,3
+0,05
+0,05
0,6%
0,6%
17%
49%
156
Galio Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Galio
Bậc 3
3,9
-0,26
-0,26
0,5%
0,5%
21%
73%
150
Renekton  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Renekton
Bậc 4
2,9
-0,14
-0,14
0,5%
0,5%
33%
85%
150
Baron Nashor Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Baron Nashor
Bậc 4
2,6
+0,01
+0,01
0,5%
0,5%
32%
84%
146
Vi Teamfight Tactics
Vi
Bậc 3
4,5
-0,29
-0,29
0,5%
0,5%
27%
62%
143
Zoe Teamfight Tactics
Zoe
Bậc 3
4,5
-0,20
-0,20
0,5%
0,5%
10%
61%
135
Neeko Teamfight Tactics
Neeko
Bậc 4
4,9
-0,04
-0,04
0,5%
0,5%
12%
41%
133
Brock Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Brock
Bậc 3
4,0
-0,20
-0,20
0,5%
0,5%
31%
69%
128
Annie Teamfight Tactics
Annie
Bậc 4
4,3
-0,01
-0,01
0,5%
0,5%
10%
51%
124
Orianna  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Orianna
Bậc 4
4,6
-0,05
-0,05
0,4%
0,4%
25%
50%
115
Kennen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kennen
Bậc 5
4,6
+0,05
+0,05
0,4%
0,4%
11%
45%
114
Ahri Teamfight Tactics
Ahri
Bậc 4
4,6
+0,01
+0,01
0,4%
0,4%
12%
49%
113
Garen Teamfight Tactics
Garen
Bậc 4
4,5
-0,12
-0,12
0,4%
0,4%
22%
57%
107
Warwick Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Warwick
Bậc 4
4,4
-0,06
-0,06
0,4%
0,4%
13%
58%
107
Tibbers Teamfight Tactics
Tibbers
Bậc 4
4,3
-0,03
-0,03
0,4%
0,4%
18%
54%
107
LeBlanc  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
LeBlanc
Bậc 5
4,8
+0,16
+0,16
0,4%
0,4%
6%
31%
100
Nautilus Teamfight Tactics
Nautilus
Bậc 3
4,6
-0,16
-0,16
0,4%
0,4%
22%
60%
99
Aatrox  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aatrox
Bậc 4
3,6
-0,06
-0,06
0,4%
0,4%
19%
74%
97
Miss Fortune Teamfight Tactics
Miss Fortune
Bậc 3
4,4
-0,35
-0,35
0,3%
0,3%
43%
77%
91
Aurelion Sol Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aurelion Sol
Bậc 4
4,6
+0,02
+0,02
0,3%
0,3%
10%
40%
89
Ryze  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ryze
Bậc 4
3,9
-0,02
-0,02
0,3%
0,3%
14%
61%
84
Nasus  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nasus
Bậc 4
4,6
-0,05
-0,05
0,3%
0,3%
14%
54%
79
Yone Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Yone
Bậc 4
4,0
-0,12
-0,12
0,3%
0,3%
24%
71%
76
Veigar Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Veigar
Bậc 4
4,0
-0,07
-0,07
0,3%
0,3%
25%
64%
75
Ekko Teamfight Tactics
Ekko
Bậc 4
4,9
-0,04
-0,04
0,3%
0,3%
5%
48%
73
Yasuo Teamfight Tactics
Yasuo
Bậc 4
4,7
-0,10
-0,10
0,3%
0,3%
19%
55%
69
Sứ Giả Khe Nứt  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sứ Giả Khe Nứt
Bậc 4
4,3
+0,03
+0,03
0,2%
0,2%
16%
43%
58
Skarner  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Skarner
Bậc 4
4,7
-0,03
-0,03
0,2%
0,2%
11%
55%
55
Sion Teamfight Tactics
Sion
Bậc 4
4,5
-0,00
-0,00
0,2%
0,2%
13%
45%
55
Zaahen Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Zaahen
Bậc 4
3,4
-0,07
-0,07
0,2%
0,2%
24%
85%
54
Gangplank Teamfight Tactics
Gangplank
Bậc 4
4,8
-0,04
-0,04
0,2%
0,2%
11%
57%
54
Sejuani Teamfight Tactics
Sejuani
Bậc 4
4,6
-0,09
-0,09
0,2%
0,2%
15%
67%
52