Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Sứ Giả Khe Nứt  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sứ Giả Khe Nứt
Bậc 2
3,9
-0,36
-0,36
11,8%
11,8%
15%
61%
6.846
Loris Teamfight Tactics
Loris
Bậc 2
4,1
-0,29
-0,29
7,6%
7,6%
18%
57%
4.432
Ngộ Không Teamfight Tactics
Ngộ Không
Bậc 3
4,1
-0,23
-0,24
6,8%
6,8%
15%
58%
3.941
Braum Teamfight Tactics
Braum
Bậc 2
3,9
-0,38
-0,39
6,5%
6,5%
21%
61%
3.771
Taric Teamfight Tactics
Taric
Bậc 2
4,0
-0,42
-0,42
5,6%
5,6%
18%
58%
3.223
Garen Teamfight Tactics
Garen
Bậc 1
4,1
-0,56
-0,56
5,4%
5,4%
14%
59%
3.132
Ornn Teamfight Tactics
Ornn
Bậc 1
3,4
-0,50
-0,50
4,9%
4,9%
28%
68%
2.829
Kennen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kennen
Bậc 1
3,9
-0,72
-0,72
4,2%
4,2%
21%
60%
2.434
Sion Teamfight Tactics
Sion
Bậc 3
4,2
-0,24
-0,24
3,9%
3,9%
14%
55%
2.249
Neeko Teamfight Tactics
Neeko
Bậc 3
4,8
-0,13
-0,13
3,4%
3,4%
11%
44%
1.990
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 1
3,8
-0,61
-0,62
3,2%
3,2%
23%
61%
1.880
Ambessa Teamfight Tactics
Ambessa
Bậc 3
4,0
-0,22
-0,22
2,8%
2,8%
14%
59%
1.636
Dr. Mundo Teamfight Tactics
Dr. Mundo
Bậc 1
4,1
-0,60
-0,60
2,8%
2,8%
12%
59%
1.631
Vi Teamfight Tactics
Vi
Bậc 4
4,8
+0,03
+0,03
2,6%
2,6%
10%
45%
1.516
Skarner  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Skarner
Bậc 4
4,7
-0,02
-0,02
2,5%
2,5%
15%
45%
1.459
Warwick Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Warwick
Bậc 3
4,3
-0,17
-0,17
2,0%
2,0%
9%
55%
1.144
Volibear  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Volibear
Bậc 2
3,1
-0,35
-0,35
1,9%
1,9%
23%
77%
1.116
Kobuko & Yuumi Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kobuko & Yuumi
Bậc 1
3,6
-0,59
-0,60
1,8%
1,8%
23%
66%
1.050
Illaoi Teamfight Tactics
Illaoi
Bậc 5
5,0
+0,13
+0,13
1,5%
1,5%
15%
40%
882
Fiddlesticks Teamfight Tactics
Fiddlesticks
Bậc 3
3,4
-0,26
-0,26
1,5%
1,5%
18%
71%
877
Tibbers Teamfight Tactics
Tibbers
Bậc 1
3,9
-0,51
-0,51
1,5%
1,5%
18%
63%
860
Darius Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Darius
Bậc 1
3,8
-0,43
-0,43
1,5%
1,5%
16%
62%
849
Rumble Teamfight Tactics
Rumble
Bậc 1
4,1
-0,46
-0,46
1,4%
1,4%
19%
56%
787
Jarvan IV Teamfight Tactics
Jarvan IV
Bậc 2
4,5
-0,29
-0,29
1,3%
1,3%
12%
51%
745
Aatrox  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aatrox
Bậc 3
3,6
-0,15
-0,15
1,2%
1,2%
15%
70%
704
Gangplank Teamfight Tactics
Gangplank
Bậc 3
4,7
-0,12
-0,12
1,1%
1,1%
10%
47%
636
Nasus  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nasus
Bậc 2
4,2
-0,40
-0,40
1,1%
1,1%
14%
54%
615
Leona Teamfight Tactics
Leona
Bậc 3
4,8
-0,21
-0,21
1,0%
1,0%
9%
43%
598
Sejuani Teamfight Tactics
Sejuani
Bậc 3
4,5
-0,10
-0,10
1,0%
1,0%
12%
48%
574
Sett Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sett
Bậc 3
3,8
-0,21
-0,21
1,0%
1,0%
18%
62%
553
Xin Zhao Teamfight Tactics
Xin Zhao
Bậc 4
5,1
-0,06
-0,06
0,8%
0,8%
7%
38%
458
Shen Teamfight Tactics
Shen
Bậc 5
4,9
+0,42
+0,42
0,7%
0,7%
11%
41%
411
Bel'Veth Teamfight Tactics
Bel'Veth
Bậc 5
4,4
+0,12
+0,12
0,6%
0,6%
12%
50%
349
Sylas  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sylas
Bậc 3
3,1
-0,17
-0,17
0,6%
0,6%
27%
78%
345
Yorick  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Yorick
Bậc 5
4,4
+0,17
+0,17
0,5%
0,5%
8%
50%
313
Rek'Sai Teamfight Tactics
Rek'Sai
Bậc 5
4,6
+0,14
+0,14
0,5%
0,5%
13%
47%
299
Renekton  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Renekton
Bậc 4
3,0
-0,04
-0,04
0,5%
0,5%
27%
79%
296
Fizz Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Fizz
Bậc 4
4,5
-0,08
-0,08
0,5%
0,5%
15%
52%
279
Galio Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Galio
Bậc 1
3,7
-0,46
-0,46
0,4%
0,4%
19%
75%
257
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 4
3,9
-0,02
-0,02
0,4%
0,4%
11%
63%
206
Baron Nashor Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Baron Nashor
Bậc 4
2,7
+0,04
+0,04
0,3%
0,3%
29%
82%
187
Ekko Teamfight Tactics
Ekko
Bậc 3
4,8
-0,13
-0,13
0,3%
0,3%
10%
52%
173
Qiyana Teamfight Tactics
Qiyana
Bậc 4
6,4
+0,03
+0,03
0,2%
0,2%
6%
16%
141
Nidalee  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nidalee
Bậc 4
4,5
-0,07
-0,07
0,2%
0,2%
9%
56%
138
Diana  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Diana
Bậc 4
4,7
-0,06
-0,06
0,2%
0,2%
11%
48%
91
Graves  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Graves
Bậc 4
5,3
+0,00
+0,00
0,1%
0,1%
12%
33%
82
Brock Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Brock
Bậc 4
4,1
-0,07
-0,07
0,1%
0,1%
25%
64%
80
Lucian & Senna Teamfight Tactics
Lucian & Senna
Bậc 4
3,5
-0,03
-0,03
0,1%
0,1%
29%
70%
70
Kindred Teamfight Tactics
Kindred
Bậc 4
3,8
+0,03
+0,03
0,1%
0,1%
13%
59%
69
Seraphine Teamfight Tactics
Seraphine
Bậc 4
4,2
-0,07
-0,07
0,1%
0,1%
16%
66%
62
Yasuo Teamfight Tactics
Yasuo
Bậc 5
4,8
+0,07
+0,07
0,1%
0,1%
11%
34%
62
Kog'Maw Teamfight Tactics
Kog'Maw
Bậc 4
4,3
+0,01
+0,01
0,1%
0,1%
18%
48%
56
T-Hex Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
T-Hex
Bậc 4
3,8
-0,04
-0,04
0,1%
0,1%
26%
65%
54