Chủ sở hữu nhận thêm tộc/hệ Đấu Sĩ. Mỗi giây, gây sát thương phép tương đương 2% Máu tối đa của chủ sở hữu trong phạm vi 1 ô.

Chảo Vàng Teamfight Tactics
+
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Chỉ Số Ấn Đấu Sĩ Chỉ số Ấn Đấu Sĩ cho bản cập nhật 16.4
Bậc 2
Hạng TB 3,9 (1/22)
Tỷ lệ chọn 1,6% (4/22)
Top 1% 17,1% (5/22)
Top 4% 61,0% (1/22)
Các Giai Đoạn Trận Đấu Tỷ lệ thắng vòng cho Ấn Đấu Sĩ theo giai đoạn. Các tướng hàng đầu theo tỷ lệ chọn trong mỗi giai đoạn.
Đầu Game 53,9%
Briar Teamfight Tactics
Vi Teamfight Tactics
Jarvan IV Teamfight Tactics
Cho'Gath Teamfight Tactics
Đường Giữa 52,1%
Nautilus Teamfight Tactics
Cho'Gath Teamfight Tactics
Swain Teamfight Tactics
Bard  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Cuối Game 52,2%
Swain Teamfight Tactics
Taric Teamfight Tactics
Nautilus Teamfight Tactics
Bard  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Giai Đoạn 2 53,9%
Giai Đoạn 3 53,1%
Giai Đoạn 4 51,3%
Giai Đoạn 5 50,9%
Giai Đoạn 6 56,5%
Tướng

Các tướng hiệu quả nhất với Ấn Đấu Sĩ cho TFT Mùa 16: Truyền Thuyết & Huyền Thoại

Tướng Bậc Hạng TB Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Top 1%
Swain Teamfight Tactics
Swain
Bậc 1
3,6
-0,66
16,9%
19%
Taric Teamfight Tactics
Taric
Bậc 2
3,9
-0,46
7,3%
16%
Nautilus Teamfight Tactics
Nautilus
Bậc 2
4,2
-0,48
6,0%
19%
Braum Teamfight Tactics
Braum
Bậc 2
3,7
-0,50
5,7%
18%
Kennen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kennen
Bậc 1
3,7
-0,91
5,6%
23%