Xin Zhao Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Xin Zhao.Bậc 
Hạng TB 4,0
Hạng 1 15%
Top 2 31%
Top 4 59%
Tỷ lệ chọn 6,2%
Số Lần Xuất Hiện 8.812
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh 4,6% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 4,3% TL Chọn
Trái Tim Rồng 6,1% TL Chọn
Nguyệt Kiếm 5,2% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết 17,1% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 11,8% TL Chọn
Âm Dội 8,4% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 4,2% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn 3,4% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 10,6% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 10,6% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 8,5% TL Chọn
Rìu Bùng Phát 7,5% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech 5,1% TL Chọn
Cung Phong Linh 5,0% TL Chọn
Huyết Đao 3,4% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 3,4% TL Chọn
Gươm Ảo Ảnh 4,1% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 3,8% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân 19,4% TL Chọn
Kiếm Vệ Quân 12,3% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 15,9% TL Chọn
Giày Thép Gai 12,7% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 25,2% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần 3,6% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong 5,5% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 11,3% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 10,9% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 7,8% TL Chọn
Huyết Kiếm 6,3% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 6,2% TL Chọn
Giáp Tâm Linh 4,1% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius 3,1% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo 22,1% TL Chọn
Đao Tím 7,3% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 4,7% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà 4,3% TL Chọn
Kiếm Súng Hextech 4,0% TL Chọn
Gươm Suy Vong 43,5% TL Chọn
Rìu Đen 9,7% TL Chọn
Rìu Mãng Xà 4,2% TL Chọn
Đao Chớp Navori 3,7% TL Chọn
Khiên Hextech Thử Nghiệm 3,6% TL Chọn
Giáo Thiên Ly 11,0% TL Chọn
Nanh Nashor 8,1% TL Chọn
Nguyệt Đao 7,4% TL Chọn
Bình Minh & Hoàng Hôn 7,1% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực 5,7% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần 5,4% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 9,6% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 8,3% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 7,5% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài 5,2% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển 4,7% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 4,6% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét 12,0% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba 10,7% TL Chọn
Hỏa Tinh 8,1% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 7,3% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng 6,0% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 5,9% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 5,7% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,7% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 5,4% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 4,6% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 4,4% TL Chọn
Hút Hồn 4,3% TL Chọn
Đả Kích 4,2% TL Chọn
Hỗn Hợp 3,4% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 3,4% TL Chọn
Khéo Léo 7,7% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 6,1% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! 4,9% TL Chọn
Bão Tố 4,8% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 4,7% TL Chọn
Tàn Bạo 4,4% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn 4,1% TL Chọn
Chúa Tể Tay Đôi 3,2% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 2,8% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,6% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt 2,5% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 2,5% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 3,4% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 3,1% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,7% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,7% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,6% TL Chọn
Bền Bỉ 2,6% TL Chọn
Phục Hận 2,6% TL Chọn
Yếu Điểm 2,3% TL Chọn
Đệ Quy 2,2% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 3,5% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 3,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,2% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,1% TL Chọn
Vũ Lực 3,1% TL Chọn
Ngày Tập Chân 3,0% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 2,9% TL Chọn
Đao Phủ 2,6% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 2,0% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 2,0% TL Chọn
Xạ Thủ Ma Pháp 2,1% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt 2,0% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ 2,1% TL Chọn
Quăng Quật 2,0% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 2,5% TL Chọn

