Nocturne Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Nocturne.Bậc 
Hạng TB 4,4
Hạng 1 13%
Top 2 26%
Top 4 51%
Tỷ lệ chọn 3,3%
Số Lần Xuất Hiện 4.811
Kim Cương
Vương Miện Quỷ Vương 3,7% TL Chọn
Trái Tim Rồng 6,0% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh 4,1% TL Chọn
Âm Dội 6,0% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 13,6% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 10,8% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 6,6% TL Chọn
Huyết Đao 3,4% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết 25,3% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 17,7% TL Chọn
Rìu Bùng Phát 8,4% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech 5,3% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 4,2% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 11,6% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội 8,2% TL Chọn
Cung Phong Linh 8,2% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 3,4% TL Chọn
Kiếm của Tay Bạc 4,4% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân 28,7% TL Chọn
Dao Vệ Binh 6,7% TL Chọn
Kiếm Vệ Quân 4,2% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 30,4% TL Chọn
Giày Thép Gai 5,1% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 14,1% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 6,6% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần 4,8% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 24,9% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong 8,9% TL Chọn
Huyết Kiếm 7,4% TL Chọn
Đao Tím 6,7% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik 4,4% TL Chọn
Kiếm Ác Xà 3,2% TL Chọn
Đao Chớp Navori 3,9% TL Chọn
Cung Chạng Vạng 3,0% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 5,4% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo 19,2% TL Chọn
Súng Hải Tặc 12,2% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục 5,9% TL Chọn
Thương Phục Hận Serylda 5,7% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal 3,9% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius 3,8% TL Chọn
Gươm Suy Vong 43,5% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ 9,5% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 7,7% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái 5,9% TL Chọn
Kiếm Điện Phong 4,1% TL Chọn
Rìu Mãng Xà 3,5% TL Chọn
Rìu Đen 7,4% TL Chọn
Khiên Hextech Thử Nghiệm 7,4% TL Chọn
Nguyệt Đao 12,6% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 12,1% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 8,6% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài 7,7% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét 18,3% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba 12,1% TL Chọn
Hỏa Tinh 11,1% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 10,4% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 8,9% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 7,4% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,2% TL Chọn
Khéo Léo 8,8% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 6,8% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 6,0% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển 5,4% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 6,2% TL Chọn
Hút Hồn 4,7% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 4,1% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 3,9% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 3,1% TL Chọn
Yếu Điểm 3,1% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 2,2% TL Chọn
Tàn Bạo 5,6% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 5,2% TL Chọn
Bão Tố 4,7% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! 4,7% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 4,2% TL Chọn
Vũ Lực 3,6% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn 3,6% TL Chọn
Ngày Tập Chân 3,6% TL Chọn
Đao Phủ 3,4% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 3,3% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 3,3% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 3,1% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 2,8% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt 2,7% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,7% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 2,7% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,5% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 2,7% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,7% TL Chọn
Hỗn Hợp 2,3% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,3% TL Chọn
Nhắm Thẳng Đầu 2,1% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 3,7% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,0% TL Chọn
Bảo Hộ Sa Ngã 2,1% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần 2,6% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,5% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt 2,2% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 2,1% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn 2,1% TL Chọn
Dũng Cảm Vô Song 2,1% TL Chọn

