Bậc Bậc 4
Phiên Bản 26.9
Hạng TB 4,7
Hạng 1 12%
Top 4 46%
Tỷ lệ chọn 4,5%
Số Lần Xuất Hiện 64.830
Kim Cương
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 2
Vương Miện Quỷ Vương 3,1% TL Chọn
Ngọn Đuốc Thánh Quang
Bậc 2
Ngọn Đuốc Thánh Quang 9,0% TL Chọn
Cột Thu Lôi
Bậc 2
Cột Thu Lôi 7,6% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 2
Trái Tim Rồng 7,5% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen
Bậc 3
Găng Tay Hố Đen 19,4% TL Chọn
Giáp Máu Warmog
Bậc 3
Giáp Máu Warmog 12,2% TL Chọn
Áo Choàng Phóng Hỏa
Bậc 3
Áo Choàng Phóng Hỏa 10,8% TL Chọn
Ngọc Eleisa Màu Nhiệm
Bậc 3
Ngọc Eleisa Màu Nhiệm 10,2% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 3
Thú Tượng Thạch Giáp 8,8% TL Chọn
Chùy Tàn Độc
Bậc 3
Chùy Tàn Độc 17,3% TL Chọn
Búa Loạn Đả
Bậc 3
Búa Loạn Đả 9,3% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham
Bậc 3
Lá Chắn Đá Dung Nham 8,9% TL Chọn
Áo Choàng Sao Đêm
Bậc 3
Áo Choàng Sao Đêm 8,3% TL Chọn
Mũ Trụ Nguyền Rủa
Bậc 3
Mũ Trụ Nguyền Rủa 7,4% TL Chọn
Âm Dội
Bậc 3
Âm Dội 3,0% TL Chọn
Giáp Gia Tốc Hóa Cuồng
Bậc 3
Giáp Gia Tốc Hóa Cuồng 3,7% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Giày Thép Gai
Bậc 5
Giày Thép Gai 18,7% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 5
Giày Thủy Ngân 33,9% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia
Bậc 5
Giày Khai Sáng Ionia 10,2% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Hiến Tế Hư Không
Bậc 2
Hiến Tế Hư Không 9,8% TL Chọn
Khiên Băng Randuin
Bậc 2
Khiên Băng Randuin 4,8% TL Chọn
Giáp Tâm Linh
Bậc 2
Giáp Tâm Linh 39,0% TL Chọn
Giáp Gai
Bậc 2
Giáp Gai 21,0% TL Chọn
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Bậc 2
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 18,8% TL Chọn
Áo Choàng Diệt Vong
Bậc 2
Áo Choàng Diệt Vong 13,3% TL Chọn
Quyền Trượng Ác Thần
Bậc 2
Quyền Trượng Ác Thần 10,8% TL Chọn
Áo Choàng Hắc Quang
Bậc 2
Áo Choàng Hắc Quang 4,3% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 2
Mũ Phù Thủy Rabadon 3,9% TL Chọn
Khiên Thái Dương
Bậc 3
Khiên Thái Dương 28,7% TL Chọn
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry
Bậc 3
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry 7,4% TL Chọn
Đai Nguyên Sinh
Bậc 3
Đai Nguyên Sinh 5,2% TL Chọn
Trường Thương Atma
Bậc 3
Trường Thương Atma 4,6% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần
Bậc 3
Trái Tim Khổng Thần 59,7% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Nhận 1 Gói Trang Bị Chỉ Số Kim Cương Bậc 1
Nhận 1 Gói Trang Bị Chỉ Số Kim Cương 42,3% TL Chọn
Cấp Độ Nâng Cấp Bậc 1
Cấp Độ Nâng Cấp 17,5% TL Chọn
Nhận 1 ô Nâng Cấp Bậc 1
Nhận 1 ô Nâng Cấp 14,7% TL Chọn
Thay Thế Nâng Cấp Bậc 1
Thay Thế Nâng Cấp 10,1% TL Chọn
Khát Vọng Mạo Hiểm Bậc 1
Khát Vọng Mạo Hiểm 6,5% TL Chọn
Sói Cuồng Loạn Bậc 1
Sói Cuồng Loạn 6,3% TL Chọn
Khát Vọng Sức Mạnh Bậc 1
Khát Vọng Sức Mạnh 5,0% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa Bậc 1
Khổng Lồ Hóa 13,2% TL Chọn
Khổng Nhân Can Đảm Bậc 1
Khổng Nhân Can Đảm 12,4% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi Bậc 1
Gieo Rắc Sợ Hãi 10,0% TL Chọn
Hỏa Ngục Dẫn Truyền Bậc 1
Hỏa Ngục Dẫn Truyền 5,6% TL Chọn
Hầm Nhừ Bậc 1
Hầm Nhừ 4,7% TL Chọn
Điềm Gở Bậc 1
Điềm Gở 4,6% TL Chọn
Trung Tâm Vũ Trụ Bậc 1
Trung Tâm Vũ Trụ 4,0% TL Chọn
Vòng Tròn Tử Thần Bậc 1
Vòng Tròn Tử Thần 3,9% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn Bậc 1
Động Cơ Đỡ Đòn 13,6% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá Bậc 1
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 11,6% TL Chọn
Đả Kích Bậc 1
Đả Kích 8,5% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân Bậc 1
Cơ Thể Thượng Nhân 8,0% TL Chọn
Bền Bỉ Bậc 1
Bền Bỉ 7,4% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng Bậc 1
Hồi Máu Chí Mạng 6,7% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 4,5% TL Chọn
Khoái Lạc Tội Lỗi Bậc 1
Khoái Lạc Tội Lỗi 8,5% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ Bậc 1
Kẻ Báng Bổ 7,9% TL Chọn
Nổ Nhớt Bậc 1
Nổ Nhớt 7,0% TL Chọn
Quăng Quật Bậc 1
Quăng Quật 6,1% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử Bậc 1
Đánh Nhừ Tử 5,4% TL Chọn
Cừu Cứu Sinh Bậc 2
Cừu Cứu Sinh 2,9% TL Chọn
Từ Chối Sức Mạnh Bậc 2
Từ Chối Sức Mạnh 2,6% TL Chọn
Liên Kết Tâm Linh Bậc 2
Liên Kết Tâm Linh 3,3% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 2
Găng Bảo Thạch 3,1% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 2
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,6% TL Chọn
Trùm Bản Đồ Bậc 2
Trùm Bản Đồ 2,2% TL Chọn
Quỷ Quyệt Vô Thường Bậc 2
Quỷ Quyệt Vô Thường 4,2% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 2
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,6% TL Chọn
Không Thể Vượt Qua Bậc 2
Không Thể Vượt Qua 3,6% TL Chọn
Hỏa Thiêng Bậc 2
Hỏa Thiêng 2,8% TL Chọn
Sẵn Lòng Hy Sinh Bậc 2
Sẵn Lòng Hy Sinh 2,5% TL Chọn
Ý Chí Thần Sứ Bậc 2
Ý Chí Thần Sứ 2,1% TL Chọn
Đọa Đày Bậc 2
Đọa Đày 4,4% TL Chọn
Túi Cứu Thương Bậc 2
Túi Cứu Thương 2,9% TL Chọn
Ma Băng Bậc 2
Ma Băng 2,6% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 2
Chuyển Đổi: Vàng 2,2% TL Chọn
Tự Hủy Bậc 2
Tự Hủy 2,2% TL Chọn
Kết Nối Ngoại Trang Bậc 2
Kết Nối Ngoại Trang 2,1% TL Chọn
Từ Chối Giàu Sang Bậc 3
Từ Chối Giàu Sang 2,7% TL Chọn
THÍCH ỨNG Bậc 3
THÍCH ỨNG 2,2% TL Chọn