Bậc Bậc S
Phiên Bản 26.20
Hạng TB 3,3
Hạng 1 19%
Top 4 71%
Tỷ lệ chọn 3,6%
Số Lần Xuất Hiện 35.116
Kim Cương
Búa Rìu Sát Thần
Bậc A
24,1% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể
Bậc A
14,7% TL Chọn
Âm Dội
Bậc A
12,6% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc A
4,7% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc B
25,3% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết
Bậc B
12,3% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc B
9,5% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc B
8,7% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc B
7,5% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc B
7,0% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc B
6,5% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou
Bậc B
4,4% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc B
4,1% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc B
3,9% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc B
3,7% TL Chọn
Đảo Chính
Bậc C
5,5% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc C
3,6% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc C
3,5% TL Chọn
Kiếm của Tay Bạc
Bậc D
3,1% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Giày Phàm Ăn
Bậc D
28,9% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc D
14,0% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc D
10,7% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Gươm Suy Vong
Bậc A
10,3% TL Chọn
Kiếm Phân Mảnh
Bậc A
9,4% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc A
5,0% TL Chọn
Giáp Thiên Thần
Bậc A
4,9% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius
Bậc A
3,2% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực
Bậc B
32,7% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc B
30,0% TL Chọn
Giáo Thiên Ly
Bậc B
25,7% TL Chọn
Rìu Đen
Bậc B
13,1% TL Chọn
Rìu Mãng Xà
Bậc B
9,4% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak
Bậc B
8,9% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin
Bậc B
7,5% TL Chọn
Nguyệt Đao
Bậc B
7,4% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc B
4,1% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc B
3,8% TL Chọn
Chùy Phản Kích
Bậc B
3,7% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc B
3,4% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm
Bậc C
20,3% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần
Bậc C
5,6% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Cú Đấm Thần Bí Bậc S
24,5% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc S
18,1% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa Bậc S
16,2% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc S
11,7% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc S
6,3% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần Bậc S
6,2% TL Chọn
Điềm Gở Bậc S
5,2% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc S
4,7% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc S
4,4% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc S
4,4% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc S
4,3% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc S
3,3% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi Bậc S
3,1% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc S
2,7% TL Chọn
Quyền Năng Khổng Lồ Bậc S
2,4% TL Chọn
Thế Thủ Bất Hoại Bậc S
37,3% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc S
7,6% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc S
6,6% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc S
6,4% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc S
5,1% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc S
5,0% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc S
4,7% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc S
3,7% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc S
12,3% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn Bậc S
8,4% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc S
8,3% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc S
6,6% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc S
5,8% TL Chọn
Khéo Léo Bậc S
5,6% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ Bậc S
4,4% TL Chọn
Quyết Tâm Bất Diệt Bậc A
2,5% TL Chọn
Điện Toán Lượng Tử Bậc A
2,1% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc A
3,9% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc A
2,4% TL Chọn
Chúc Phúc Hắc Ám Bậc A
2,2% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc A
2,1% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc A
2,8% TL Chọn
Quăng Quật Bậc A
2,8% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc A
2,3% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc B
2,1% TL Chọn
Dũng Cảm Vô Song Bậc C
2,6% TL Chọn

Cẩm Nang Lối Lên Đồ và Lõi Võ Đài Zaahen

Zaahen thuộc Bậc S trong Võ Đài với thứ hạng trung bình là 3,3, tỷ lệ đạt hạng nhất là 19%, và tỷ lệ lọt vào top 4 là 71% qua 35.116 lần xuất hiện ở Bản cập nhật 26.20.

Các lựa chọn trang bị hàng đầu bao gồm Xẻng Vàng Ròng, Kiếm Ác Xà, Giáp Gai. Các lõi công nghệ được đề xuất bao gồm Cú Đấm Thần Bí, Chiến Hùng Ca, Khổng Lồ Hóa.

Explore Arena tier list and Zaahen abilities for more champion and mode details.