Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Bậc Bậc 5
Tỷ Lệ Thắng 48,0%
Thay Đổi Tỷ Lệ Thắng
+0,2%
Tỷ lệ chọn 4,0%
Tỷ lệ cấm 1,5%
Trận 11.811
Lối Chơi
Lối Lên Đồ Tuyển Thủ
Bản cập nhật: 16.4
Ngọc Bổ Trợ
Chuẩn Xác
Áp Đảo
Pháp Thuật
Cảm Hứng
Kiên Định
Sẵn Sàng Tấn Công
Nhịp Độ Chết Người
Bước Chân Thần Tốc
Chinh Phục
Hấp Thụ Sinh Mệnh
Đắc Thắng
Hiện Diện Trí Tuệ
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Huyền Thoại: Gia Tốc
Huyền Thoại: Hút Máu
Nhát Chém Ân Huệ
Đốn Hạ
Chốt Chặn Cuối Cùng
Áp Đảo
Pháp Thuật
Cảm Hứng
Kiên Định
Tốc Biến Ma Thuật
Bước Chân Màu Nhiệm
Hoàn Tiền
Thuốc Thần Nhân Ba
Thuốc Thời Gian
Giao Hàng Bánh Quy
Thấu Thị Vũ Trụ
Vận Tốc Tiếp Cận
Nhạc Nào Cũng Nhảy
5008
5005
5007
5008
5010
5001
5011
5013
5001
Phép Bổ Trợ
Trang Bị
Trang Bị Khởi Đầu
Bình Máu
Kiếm Doran
Thứ Tự Lên Đồ
Lông Đuôi
Cung Gỗ
Rìu Nhanh Nhẹn
Móc Diệt Thủy Quái
Dao Găm
Giày
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
Song Kiếm
Ná Cao Su Trinh Sát
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Trang Bị Hoàn Chỉnh
Móc Diệt Thủy Quái
Giày Cuồng Nộ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Phong Thần Kiếm
Trang Bị Tình Huống
Đao Tím
Giáp Thiên Nhiên
Gươm Suy Vong
Ma Vũ Song Kiếm
Nỏ Tử Thủ
Huyết Kiếm
Giáp Thiên Thần

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng

67%

2.578 trận

Kết Linh Thành Châu Q
Niệm Châu Phán Quyết | Hồ Quang Hủy Diệt W
Tịnh Hồn Vũ Ảnh | Cực Tốc Di Hình E
Thệ Ước Khởi Nguyên
Kết Linh Thành Châu
Niệm Châu Phán Quyết | Hồ Quang Hủy Diệt
Tịnh Hồn Vũ Ảnh | Cực Tốc Di Hình
Phá Ngã Đăng Thần
1
Q
2
W
3
E
4
Q
5
Q
6
R
7
Q
8
W
9
Q
10
W
11
W
12
R
13
W
14
E
15
E
16
E
17
R
18
E
Phân Tích Sát Thương
64%
33%
Tướng Tương Tự

Một vài tướng có lối chơi tương tự với Yunara.