Yorick Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Yorick.Bậc 
Hạng TB 4,2
Hạng 1 12%
Top 2 26%
Top 4 55%
Tỷ lệ chọn 3,9%
Số Lần Xuất Hiện 19.312
Kim Cương
Trái Tim Rồng 10,8% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh 6,6% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 6,4% TL Chọn
Huyết Đao 7,9% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham 6,4% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp 5,8% TL Chọn
Áo Choàng Sao Đêm 5,5% TL Chọn
Cột Thu Lôi 5,4% TL Chọn
Áo Choàng Phóng Hỏa 3,7% TL Chọn
Trượng Cổ Ngữ 3,2% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 20,6% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen 13,0% TL Chọn
Rìu Bùng Phát 4,5% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 3,6% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 3,4% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 12,7% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 8,0% TL Chọn
Giáp Máu Warmog 6,9% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 5,9% TL Chọn
Gươm Đảo Lộn Thực Tại 4,9% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou 3,7% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 3,4% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội 3,7% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân 25,4% TL Chọn
Tù Và Vệ Quân 5,3% TL Chọn
Dao Vệ Binh 3,2% TL Chọn
Giày Thép Gai 18,4% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 30,4% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 4,1% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Gai 7,0% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 10,3% TL Chọn
Giáp Tâm Linh 3,7% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 33,3% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần 34,9% TL Chọn
Giáo Thiên Ly 21,1% TL Chọn
Rìu Đen 17,3% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 9,8% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin 7,6% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 7,4% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà 7,1% TL Chọn
Thương Phục Hận Serylda 5,6% TL Chọn
Rìu Mãng Xà 4,5% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 4,4% TL Chọn
Trường Thương Atma 4,3% TL Chọn
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry 3,7% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục 3,7% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm 27,2% TL Chọn
Nguyệt Đao 8,7% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực 5,3% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 9,8% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 5,6% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 4,8% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 4,8% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 4,3% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 10,0% TL Chọn
Bậc Thầy Gọi Đệ 8,2% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 7,6% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 6,8% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,6% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 6,3% TL Chọn
Đả Kích 5,4% TL Chọn
Bền Bỉ 5,1% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 4,8% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 4,7% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 4,6% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 4,3% TL Chọn
Chậm Và Chắc 4,0% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân 3,6% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 7,6% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 6,6% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 5,3% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 5,2% TL Chọn
Tàn Bạo 4,7% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn 4,1% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 4,0% TL Chọn
Vũ Lực 4,0% TL Chọn
Điềm Gở 4,0% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,4% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng 3,1% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,9% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 2,6% TL Chọn
Trung Tâm Vũ Trụ 2,4% TL Chọn
Hầm Nhừ 2,4% TL Chọn
Trùm Bản Đồ 2,4% TL Chọn
Ma Pháp Mê Hoặc 2,1% TL Chọn
Yếu Điểm 3,2% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 3,2% TL Chọn
Hỗn Hợp 3,2% TL Chọn
Hỏa Tinh 3,0% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 2,8% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng 2,8% TL Chọn
Đệ Quy 2,4% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,4% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,4% TL Chọn
Phục Hận 2,3% TL Chọn
Cánh Tay Siêu Dài 2,2% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 2,1% TL Chọn
Hút Hồn 2,1% TL Chọn
Ý Chí Thần Sứ 2,0% TL Chọn
Quan Hệ Ký Sinh 2,0% TL Chọn
Ngày Tập Chân 3,4% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Đất 3,1% TL Chọn
Đao Phủ 3,1% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán 2,8% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Nước 2,6% TL Chọn
Ma Băng 2,6% TL Chọn
Xói Mòn 2,5% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 2,4% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 2,3% TL Chọn

