Bậc Bậc 1
Hạng TB 4,2
Hạng 1 12%
Top 2 28%
Top 4 57%
Tỷ lệ chọn 7,3%
Số Lần Xuất Hiện 3.650
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 4,0% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 4,0% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 4,4% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 2
Ỷ Thiên Kiếm 12,8% TL Chọn
Âm Dội
Bậc 2
Âm Dội 3,8% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 2
Gươm Tê Liệt 26,7% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 2
Mũ Huyết Thuật 5,7% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 3
Móng Vuốt Hắc Thiết 6,4% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 3
Huyết Đao 4,4% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 3
Vết Chém Thần Chết 19,4% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 17,7% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 9,8% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 3
Dạ Kiếm Draktharr 5,1% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 3
Tinh Linh Tia Hextech 4,1% TL Chọn
Đảo Chính
Bậc 3
Đảo Chính 3,8% TL Chọn
Gươm Ảo Ảnh
Bậc 3
Gươm Ảo Ảnh 3,2% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 33,8% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 4
Giày Cuồng Nộ 59,3% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần
Bậc 1
Giáp Thiên Thần 7,1% TL Chọn
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Bậc 1
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 3,4% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 2
Lời Nhắc Tử Vong 21,0% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik
Bậc 2
Nỏ Thần Dominik 11,8% TL Chọn
Đao Tím
Bậc 2
Đao Tím 3,8% TL Chọn
Nghi Thức Suy Vong
Bậc 3
Nghi Thức Suy Vong 4,7% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal
Bậc 3
Mũi Tên Yun Tal 4,1% TL Chọn
Dao Điện Statikk
Bậc 3
Dao Điện Statikk 3,5% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 78,1% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 46,8% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 3
Huyết Kiếm 27,6% TL Chọn
Nỏ Tử Thủ
Bậc 3
Nỏ Tử Thủ 20,5% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 8,6% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Bậc 3
Cung Tiễn Diệt Quỷ 5,9% TL Chọn
Phong Thần Kiếm
Bậc 3
Phong Thần Kiếm 3,1% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái
Bậc 3
Móc Diệt Thủy Quái 15,2% TL Chọn
Ma Vũ Song Kiếm
Bậc 3
Ma Vũ Song Kiếm 3,7% TL Chọn
Đao Chớp Navori
Bậc 4
Đao Chớp Navori 4,9% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 10,2% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 1
Cú Đấm Thần Bí 8,5% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca 8,2% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 15,3% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 1
Nhân Hai Nhân Ba 10,1% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 8,7% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh 8,2% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 1
Hút Hồn 7,2% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 1
Tia Thu Nhỏ 6,9% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 1
Vũ Điệu Ma Quỷ 6,4% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,4% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát Bậc 1
Đến Giờ Đồ Sát 6,3% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 9,0% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 7,6% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 2
Vũ Công Thiết Hài 4,6% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 2
Găng Bảo Thạch 4,6% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 2
Chí Mạng Đấy 4,8% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 2
Yếu Điểm 4,6% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 2
Hỗn Hợp 4,1% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp Bậc 2
Gan Góc Vô Pháp 3,4% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng Bậc 2
Hồi Máu Chí Mạng 2,8% TL Chọn
Bão Tố Bậc 2
Bão Tố 5,2% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 2
Nếm Mùi Đau Thương! 4,4% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 2
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,3% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 2
Đao Phủ 4,0% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 2
Vũ Lực 3,9% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn Bậc 2
Vô Cảm Trước Đau Đớn 3,8% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 2
Trở Về Từ Cõi Chết 3,6% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn Bậc 2
Chiến Hoặc Chuồn 3,5% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 3
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,6% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 3
Diệt Khổng Lồ 3,4% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 3
Xả Đạn Hàng Loạt 2,8% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 3
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 2,7% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 3
Địa Ngục Khuyển 2,7% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề Bậc 3
Học Thuật Làm Hề 2,4% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 3
Bội Thu Chỉ Số! 3,4% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 3
Xe Chỉ Luồn Kim 3,1% TL Chọn
Phục Hận Bậc 3
Phục Hận 2,5% TL Chọn
Tan Biến Bậc 3
Tan Biến 2,5% TL Chọn
Vũ Khí Siêu Nhiên Bậc 3
Vũ Khí Siêu Nhiên 2,3% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn Bậc 3
Tốc Biến Liên Hoàn 2,2% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 3
Lắp Kính Nhắm 3,6% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 3
Ngày Tập Chân 3,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 3
Chuyển Đổi: Vàng 2,7% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 4
Bàn Tay Tử Thần 3,2% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 4
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,7% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê Bậc 4
Sát Thủ Đánh Thuê 2,8% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 4
Linh Hồn Hỏa Ngục 2,5% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần Bậc 5
Điệu Van Tử Thần 2,8% TL Chọn
Điềm Gở Bậc 5
Điềm Gở 2,3% TL Chọn
Điện Lan Bậc 5
Điện Lan 2,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn Bậc 5
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,1% TL Chọn
Chậm Và Chắc Bậc 5
Chậm Và Chắc 2,1% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ Bậc 5
Bóng Đen Tốc Độ 3,0% TL Chọn