Yasuo Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Yasuo.Bậc 
Hạng TB 4,3
Hạng 1 12%
Top 2 28%
Top 4 55%
Tỷ lệ chọn 9,2%
Số Lần Xuất Hiện 4.552
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh 3,7% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 3,7% TL Chọn
Trái Tim Rồng 4,5% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 28,2% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 11,4% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 4,7% TL Chọn
Âm Dội 3,6% TL Chọn
Rìu Bùng Phát 10,3% TL Chọn
Cung Phong Linh 17,1% TL Chọn
Huyết Đao 4,6% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết 18,5% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 7,2% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech 4,2% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 4,0% TL Chọn
Đảo Chính 3,5% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân 35,2% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 55,7% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần 6,7% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong 21,0% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik 11,6% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 3,6% TL Chọn
Huyết Kiếm 29,3% TL Chọn
Đao Tím 5,0% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 76,6% TL Chọn
Gươm Suy Vong 47,8% TL Chọn
Nỏ Tử Thủ 15,9% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái 11,3% TL Chọn
Ma Vũ Song Kiếm 8,2% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal 3,9% TL Chọn
Nghi Thức Suy Vong 3,8% TL Chọn
Dao Điện Statikk 3,6% TL Chọn
Súng Hải Tặc 5,6% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ 7,1% TL Chọn
Phong Thần Kiếm 5,1% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 9,7% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 8,7% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 8,3% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét 14,7% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba 9,2% TL Chọn
Hỏa Tinh 8,8% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 8,2% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 7,4% TL Chọn
Hút Hồn 7,3% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,5% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 6,3% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 6,2% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp 5,9% TL Chọn
Khéo Léo 8,4% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 7,9% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài 5,2% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt 4,2% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 3,8% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 3,0% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,0% TL Chọn
Yếu Điểm 4,3% TL Chọn
Hỗn Hợp 4,0% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 3,7% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,7% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn 2,5% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 2,3% TL Chọn
Bão Tố 4,6% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,3% TL Chọn
Ngày Tập Chân 4,3% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ 4,0% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn 4,0% TL Chọn
Vũ Lực 3,9% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! 3,7% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 3,4% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 3,3% TL Chọn
Đao Phủ 3,1% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn 3,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,0% TL Chọn
Bảo Hộ Sa Ngã 2,1% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 3,5% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần 2,9% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển 2,9% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề 2,5% TL Chọn
Tan Biến 2,3% TL Chọn
Vũ Khí Siêu Nhiên 2,2% TL Chọn
Phục Hận 2,1% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê 2,8% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 2,1% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 3,1% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,5% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,0% TL Chọn
Điềm Gở 2,0% TL Chọn

