Xin Zhao Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Xin Zhao.Bậc 
Hạng TB 4,0
Hạng 1 15%
Top 2 32%
Top 4 60%
Tỷ lệ chọn 6,3%
Số Lần Xuất Hiện 34.091
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh 4,7% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 4,2% TL Chọn
Trái Tim Rồng 5,7% TL Chọn
Âm Dội 9,2% TL Chọn
Nguyệt Kiếm 5,4% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết 17,5% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 13,3% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn 3,5% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 11,1% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 9,8% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 8,4% TL Chọn
Rìu Bùng Phát 7,3% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 4,6% TL Chọn
Cung Phong Linh 4,6% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 4,1% TL Chọn
Huyết Đao 3,4% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech 4,9% TL Chọn
Gươm Ảo Ảnh 4,3% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 3,6% TL Chọn
Kiếm của Tay Bạc 3,1% TL Chọn
Đảo Chính 3,3% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân 19,2% TL Chọn
Kiếm Vệ Quân 12,0% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 15,2% TL Chọn
Giày Thép Gai 12,8% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 26,2% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần 3,3% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong 4,8% TL Chọn
Giáp Tâm Linh 4,0% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 10,7% TL Chọn
Đao Tím 7,9% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 5,7% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo 24,3% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 10,1% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 6,9% TL Chọn
Huyết Kiếm 5,7% TL Chọn
Kiếm Súng Hextech 4,5% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 4,5% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà 4,2% TL Chọn
Rìu Mãng Xà 4,1% TL Chọn
Cung Chạng Vạng 3,1% TL Chọn
Gươm Suy Vong 44,2% TL Chọn
Giáo Thiên Ly 10,8% TL Chọn
Nanh Nashor 8,6% TL Chọn
Bình Minh & Hoàng Hôn 8,3% TL Chọn
Khiên Hextech Thử Nghiệm 3,7% TL Chọn
Rìu Đen 8,9% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực 5,7% TL Chọn
Đao Chớp Navori 3,2% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm 33,2% TL Chọn
Nguyệt Đao 6,8% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 10,3% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 8,5% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 7,7% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài 5,5% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển 4,9% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 4,4% TL Chọn
Chúa Tể Tay Đôi 3,4% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét 11,9% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba 10,7% TL Chọn
Hỏa Tinh 8,0% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 7,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,0% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng 5,9% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 5,9% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 5,6% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 5,6% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 4,9% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 4,4% TL Chọn
Đả Kích 4,1% TL Chọn
Hút Hồn 3,8% TL Chọn
Hỗn Hợp 3,6% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 3,6% TL Chọn
Khéo Léo 7,3% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 6,4% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! 5,1% TL Chọn
Bão Tố 4,9% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 4,8% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn 4,0% TL Chọn
Tàn Bạo 3,8% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 3,1% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,8% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt 2,7% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 2,5% TL Chọn
Điềm Gở 2,2% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 2,2% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 3,1% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 3,0% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,7% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,6% TL Chọn
Bền Bỉ 2,5% TL Chọn
Yếu Điểm 2,5% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,4% TL Chọn
Vũ Khí Siêu Nhiên 2,2% TL Chọn
Phục Hận 2,1% TL Chọn
Đệ Quy 2,0% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 2,0% TL Chọn
Xạ Thủ Ma Pháp 2,0% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 3,6% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 3,4% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,4% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,2% TL Chọn
Ngày Tập Chân 3,1% TL Chọn
Vũ Lực 3,0% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 2,8% TL Chọn
Đao Phủ 2,7% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ 2,2% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán 2,0% TL Chọn
Quăng Quật 2,0% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 2,6% TL Chọn

