Bậc Bậc 3
Hạng TB 4,4
Hạng 1 10%
Top 2 24%
Top 4 52%
Tỷ lệ chọn 6,3%
Số Lần Xuất Hiện 31.081
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 4,0% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 3,4% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 2
Trái Tim Rồng 4,9% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 2
Vết Chém Thần Chết 15,4% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 2
Huyết Đao 3,7% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 2
Móng Vuốt Hắc Thiết 10,1% TL Chọn
Âm Dội
Bậc 2
Âm Dội 6,1% TL Chọn
Nguyệt Kiếm
Bậc 2
Nguyệt Kiếm 3,8% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 2
Mũ Huyết Thuật 14,5% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 2
Rìu Bùng Phát 6,6% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 3
Búa Rìu Sát Thần 10,1% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 3
Gươm Tê Liệt 6,4% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 3
Tinh Linh Tia Hextech 5,2% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết
Bậc 3
Chùy Hấp Huyết 4,8% TL Chọn
Gươm Ảo Ảnh
Bậc 3
Gươm Ảo Ảnh 3,6% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 3,6% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen
Bậc 3
Găng Tay Hố Đen 3,0% TL Chọn
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 4
Kiếm của Tay Bạc 3,1% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 23,2% TL Chọn
Kiếm Vệ Quân
Bậc 5
Kiếm Vệ Quân 14,6% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 5
Giày Cuồng Nộ 12,2% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 5
Giày Thép Gai 17,0% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 5
Giày Thủy Ngân 27,4% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Gai
Bậc 1
Giáp Gai 5,1% TL Chọn
Giáp Thiên Thần
Bậc 2
Giáp Thiên Thần 3,2% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 2
Cuồng Đao Guinsoo 6,4% TL Chọn
Cung Chạng Vạng
Bậc 2
Cung Chạng Vạng 3,7% TL Chọn
Giáp Tâm Linh
Bậc 2
Giáp Tâm Linh 15,0% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 2
Vũ Điệu Tử Thần 13,6% TL Chọn
Đao Tím
Bậc 2
Đao Tím 7,1% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 2
Cưa Xích Hóa Kỹ 5,8% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái
Bậc 2
Móc Diệt Thủy Quái 3,5% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius
Bậc 2
Chùy Gai Malmortius 3,0% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 55,1% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 3
Huyết Kiếm 9,7% TL Chọn
Rìu Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Mãng Xà 9,0% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể
Bậc 3
Huyết Giáp Chúa Tể 8,4% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
Móng Vuốt Sterak 6,6% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Đại Mãng Xà 6,3% TL Chọn
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
Kiếm Súng Hextech 3,9% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 3,5% TL Chọn
Nanh Nashor
Bậc 3
Nanh Nashor 3,1% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm
Bậc 3
Tam Hợp Kiếm 26,6% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực
Bậc 3
Liềm Xích Huyết Thực 9,1% TL Chọn
Giáo Thiên Ly
Bậc 3
Giáo Thiên Ly 6,0% TL Chọn
Chùy Phản Kích
Bậc 3
Chùy Phản Kích 5,4% TL Chọn
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Bậc 3
Khiên Hextech Thử Nghiệm 4,7% TL Chọn
Rìu Đen
Bậc 4
Rìu Đen 8,9% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 8,6% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca 7,5% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 1
Vũ Công Thiết Hài 6,9% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 1
Cú Đấm Thần Bí 6,6% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa Bậc 1
Khổng Lồ Hóa 5,0% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 11,0% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh 7,9% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 1
Nhân Hai Nhân Ba 7,6% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng Bậc 1
Hồi Máu Chí Mạng 7,0% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn Bậc 1
Động Cơ Đỡ Đòn 6,4% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 5,8% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,5% TL Chọn
Bền Bỉ Bậc 1
Bền Bỉ 5,2% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 1
Tia Thu Nhỏ 5,0% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 1
Bánh Mỳ & Bơ 4,9% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 1
Vũ Điệu Ma Quỷ 4,6% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Xe Chỉ Luồn Kim 4,6% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 1
Hút Hồn 3,9% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 7,1% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 6,9% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử Bậc 1
Đánh Nhừ Tử 5,1% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 1
Ngày Tập Chân 4,2% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 1
Nếm Mùi Đau Thương! 4,0% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn Bậc 1
Vô Cảm Trước Đau Đớn 3,9% TL Chọn
Bão Tố Bậc 1
Bão Tố 3,9% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 2
Địa Ngục Khuyển 3,1% TL Chọn
Chúa Tể Tay Đôi Bậc 2
Chúa Tể Tay Đôi 3,0% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 2
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,9% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi Bậc 2
Gieo Rắc Sợ Hãi 2,9% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 2
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 2,7% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 2
Găng Bảo Thạch 2,3% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 2
Diệt Khổng Lồ 2,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn Bậc 2
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,1% TL Chọn
Trùm Bản Đồ Bậc 2
Trùm Bản Đồ 2,1% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 2
Bàn Tay Tử Thần 4,0% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá Bậc 2
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 3,3% TL Chọn
Đả Kích Bậc 2
Đả Kích 3,3% TL Chọn
Phục Hận Bậc 2
Phục Hận 3,0% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 2
Chí Mạng Đấy 2,7% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 2
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,7% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai Bậc 2
Bánh Mỳ & Phô-mai 2,6% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 2
Hỗn Hợp 2,6% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 2
Bội Thu Chỉ Số! 2,6% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 2
Yếu Điểm 2,4% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 2
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,3% TL Chọn
Ý Chí Thần Sứ Bậc 2
Ý Chí Thần Sứ 2,3% TL Chọn
Quan Hệ Ký Sinh Bậc 2
Quan Hệ Ký Sinh 2,2% TL Chọn
Đệ Quy Bậc 2
Đệ Quy 2,1% TL Chọn
Hỏa Thiêng Bậc 2
Hỏa Thiêng 2,0% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 2
Tàn Bạo 3,2% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 2
Đao Phủ 3,2% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 2
Linh Hồn Hỏa Ngục 3,2% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 2
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,1% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 2
Chuyển Đổi: Vàng 3,0% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 2
Trở Về Từ Cõi Chết 2,9% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 2
Vũ Lực 2,7% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 2
Lắp Kính Nhắm 2,7% TL Chọn
Túi Cứu Thương Bậc 2
Túi Cứu Thương 2,6% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán Bậc 2
Rủi Ro Có Tính Toán 2,0% TL Chọn