Veigar Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Veigar.Bậc 
Hạng TB 4,6
Hạng 1 15%
Top 2 27%
Top 4 48%
Tỷ lệ chọn 6,2%
Số Lần Xuất Hiện 29.982
Kim Cương
Trái Tim Rồng 5,3% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh 4,2% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 3,4% TL Chọn
Ngọc Phát Nổ 24,3% TL Chọn
Mũ Trụ Nguyền Rủa 8,7% TL Chọn
Băng Trượng Vĩnh Cửu 18,4% TL Chọn
Trượng Cổ Ngữ 16,5% TL Chọn
Lưỡi Hái Bóng Đêm 11,1% TL Chọn
Vương Miện Suy Vong 9,9% TL Chọn
Dây Chuyền Tự Lực 9,0% TL Chọn
Áo Choàng Phóng Hỏa 6,0% TL Chọn
Chùy Tàn Độc 4,9% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Băng Cầu Vệ Quân 34,9% TL Chọn
Khiên Vệ Binh 6,8% TL Chọn
Giày Pháp Sư 43,5% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 15,0% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Nghi Thức Suy Vong 5,8% TL Chọn
Trượng Hư Vô 24,4% TL Chọn
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ 19,2% TL Chọn
Đồng Hồ Cát Zhonya 14,5% TL Chọn
Quyền Trượng Bão Tố 11,3% TL Chọn
Quỷ Thư Morello 9,6% TL Chọn
Cầu Xuyên Phá 5,0% TL Chọn
Dây Chuyền Chữ Thập 4,6% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Rabadon 73,0% TL Chọn
Ngọn Lửa Hắc Hóa 35,1% TL Chọn
Trượng Trường Sinh 13,2% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Wooglet 8,6% TL Chọn
Đồng Hồ Thời Không 4,1% TL Chọn
Vọng Âm Luden 27,8% TL Chọn
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry 6,9% TL Chọn
Eureka 15,9% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 12,8% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet 9,5% TL Chọn
Điềm Gở 6,4% TL Chọn
Trúng Phép Tỉnh Người 5,2% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 4,4% TL Chọn
Siêu Trí Tuệ 20,0% TL Chọn
Quỷ Quyệt Vô Thường 13,1% TL Chọn
Xạ Thủ Ma Pháp 12,4% TL Chọn
Tên Lửa Ma Pháp 10,6% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,7% TL Chọn
Từ Đầu Chí Cuối 5,4% TL Chọn
Thầy Pháp Ngọc Bội 5,4% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 4,7% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 4,5% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 4,4% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 4,4% TL Chọn
Tràn Trề 4,4% TL Chọn
Bứt Tốc 3,0% TL Chọn
THÍCH ỨNG 13,2% TL Chọn
Tư Duy Ma Thuật 13,2% TL Chọn
Đao Phủ 7,8% TL Chọn
Ý Thức Thắng Vật Chất 7,7% TL Chọn
Phân Ảnh 3,6% TL Chọn
Nâng Tầm Uy Lực 3,1% TL Chọn
Hỏa Ngục Dẫn Truyền 3,4% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,2% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt 3,0% TL Chọn
Đệ Quy 3,0% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,7% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 2,4% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn 2,2% TL Chọn
Yếu Điểm 2,2% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,2% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ 4,2% TL Chọn
Khủng Long Cộng Dồn 3,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,1% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 2,3% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán 2,0% TL Chọn
Tái Tạo Tuyệt Chiêu 2,0% TL Chọn
Phân Rã Năng Lượng 2,3% TL Chọn

