Udyr Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Udyr.Bậc 
Hạng TB 4,4
Hạng 1 13%
Top 2 27%
Top 4 52%
Tỷ lệ chọn 5,5%
Số Lần Xuất Hiện 29.839
Kim Cương
Nguyệt Kiếm 6,9% TL Chọn
Trái Tim Rồng 6,5% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh 4,3% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 4,1% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 6,9% TL Chọn
Huyết Đao 3,7% TL Chọn
Áo Choàng Phóng Hỏa 5,9% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 8,8% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 6,2% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 5,9% TL Chọn
Trượng Cổ Ngữ 4,0% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết 8,7% TL Chọn
Cung Phong Linh 6,3% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 5,7% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội 5,4% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 4,0% TL Chọn
Mũ Trụ Nguyền Rủa 3,8% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn 3,1% TL Chọn
Rìu Bùng Phát 5,0% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen 3,3% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân 12,2% TL Chọn
Kiếm Vệ Quân 9,6% TL Chọn
Tù Và Vệ Quân 5,7% TL Chọn
Khiên Vệ Binh 4,4% TL Chọn
Dao Vệ Binh 4,3% TL Chọn
Phân Tách Vật Chất 4,0% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 8,3% TL Chọn
Giày Bạc 3,9% TL Chọn
Giày Thép Gai 11,4% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 25,9% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Nỏ Thần Dominik 10,7% TL Chọn
Nghi Thức Suy Vong 6,6% TL Chọn
Giáp Tâm Linh 6,4% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong 5,8% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Rabadon 5,5% TL Chọn
Huyết Kiếm 4,3% TL Chọn
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 3,9% TL Chọn
Giáp Gai 3,7% TL Chọn
Gươm Suy Vong 16,9% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 28,9% TL Chọn
Quyền Trượng Ác Thần 7,3% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 5,0% TL Chọn
Bình Minh & Hoàng Hôn 4,9% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 3,9% TL Chọn
Súng Hải Tặc 25,2% TL Chọn
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry 13,8% TL Chọn
Hỏa Khuẩn 5,0% TL Chọn
Kiếm Súng Hextech 3,5% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 3,1% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần 10,3% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm 9,2% TL Chọn
Rìu Đen 3,9% TL Chọn
Nguyệt Đao 3,1% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 5,6% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 5,3% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 5,0% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 4,0% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 3,9% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển 3,7% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 3,6% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,4% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 6,8% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 6,5% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét 6,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,0% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng 5,8% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 5,7% TL Chọn
Xạ Thủ Ma Pháp 4,9% TL Chọn
Đả Kích 4,7% TL Chọn
Hỏa Tinh 4,4% TL Chọn
Yếu Điểm 4,4% TL Chọn
Hỗn Hợp 4,3% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba 3,9% TL Chọn
Hút Hồn 3,8% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 3,8% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 3,5% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,4% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 3,4% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 5,0% TL Chọn
Khéo Léo 4,4% TL Chọn
Ngày Tập Chân 4,1% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 3,8% TL Chọn
Hỏa Ngục Dẫn Truyền 3,1% TL Chọn
Chúa Tể Tay Đôi 3,1% TL Chọn
Điềm Gở 2,9% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 2,8% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài 2,8% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 2,6% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,4% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng 2,2% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 3,3% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 2,9% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 2,8% TL Chọn
Bền Bỉ 2,7% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,7% TL Chọn
Quỷ Quyệt Vô Thường 2,5% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,5% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn 2,5% TL Chọn
Vũ Khí Siêu Nhiên 2,2% TL Chọn
Phục Hận 2,2% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 3,3% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,3% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 3,1% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn 3,1% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,0% TL Chọn
Tàn Bạo 2,9% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 2,6% TL Chọn
Vũ Lực 2,6% TL Chọn
THÍCH ỨNG 2,6% TL Chọn
Đao Phủ 2,6% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ 2,4% TL Chọn
Bão Tố 2,4% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán 2,3% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn 2,3% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! 2,2% TL Chọn
Điện Lan 2,1% TL Chọn
Tư Duy Ma Thuật 2,1% TL Chọn
Xói Mòn 2,0% TL Chọn

