Bậc Bậc 5
Hạng TB 4,8
Hạng 1 10%
Top 2 22%
Top 4 45%
Tỷ lệ chọn 4,9%
Số Lần Xuất Hiện 2.458
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 3,5% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 2
Ỷ Thiên Kiếm 6,7% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 2
Trái Tim Rồng 3,9% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 2
Gươm Tê Liệt 16,3% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 2
Cung Phong Linh 12,4% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 2
Rìu Bùng Phát 10,9% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Bậc 3
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn 3,4% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 3
Vết Chém Thần Chết 19,0% TL Chọn
Mũi Giáo Kim Cương
Bậc 3
Mũi Giáo Kim Cương 12,4% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 3
Tinh Linh Tia Hextech 5,9% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 4
Móng Vuốt Hắc Thiết 5,4% TL Chọn
Trượng Cổ Ngữ
Bậc 4
Trượng Cổ Ngữ 3,6% TL Chọn
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 4
Kiếm của Tay Bạc 3,7% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 37,4% TL Chọn
Băng Cầu Vệ Quân
Bậc 5
Băng Cầu Vệ Quân 3,8% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 5
Giày Cuồng Nộ 59,2% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 1
Lời Nhắc Tử Vong 12,1% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik
Bậc 1
Nỏ Thần Dominik 10,4% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 1
Huyết Kiếm 4,4% TL Chọn
Dao Điện Statikk
Bậc 2
Dao Điện Statikk 9,5% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
Vô Cực Kiếm 38,0% TL Chọn
Ma Vũ Song Kiếm
Bậc 2
Ma Vũ Song Kiếm 4,6% TL Chọn
Cung Chạng Vạng
Bậc 2
Cung Chạng Vạng 4,0% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 31,9% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Bậc 3
Cung Tiễn Diệt Quỷ 24,4% TL Chọn
Cuồng Cung Runaan
Bậc 3
Cuồng Cung Runaan 14,8% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal
Bậc 3
Mũi Tên Yun Tal 9,7% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
Mũ Phù Thủy Rabadon 8,6% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái
Bậc 3
Móc Diệt Thủy Quái 17,6% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 15,2% TL Chọn
Quang Kính Hextech C44
Bậc 3
Quang Kính Hextech C44 7,3% TL Chọn
Đao Tím
Bậc 3
Đao Tím 4,4% TL Chọn
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Bậc 3
Ngọn Lửa Hắc Hóa 4,4% TL Chọn
Bình Minh & Hoàng Hôn
Bậc 3
Bình Minh & Hoàng Hôn 3,2% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
Cuồng Đao Guinsoo 27,5% TL Chọn
Nanh Nashor
Bậc 4
Nanh Nashor 17,5% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 9,8% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 14,4% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 11,7% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 1
Nhân Hai Nhân Ba 10,0% TL Chọn
Xạ Thủ Ma Pháp Bậc 1
Xạ Thủ Ma Pháp 8,0% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh 7,6% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát Bậc 1
Đến Giờ Đồ Sát 7,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,0% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 9,7% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 1
Nếm Mùi Đau Thương! 7,0% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 2
Vũ Công Thiết Hài 6,2% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 2
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 6,0% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 2
Chiến Hùng Ca 5,8% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 2
Xả Đạn Hàng Loạt 4,9% TL Chọn
Rút Kiếm Ra Bậc 2
Rút Kiếm Ra 3,2% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 2
Tia Thu Nhỏ 6,3% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 2
Yếu Điểm 4,7% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 2
Hút Hồn 4,4% TL Chọn
Bão Tố Bậc 2
Bão Tố 6,6% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 2
Đao Phủ 3,0% TL Chọn
Cự Tuyệt Bậc 2
Cự Tuyệt 2,8% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 3
Diệt Khổng Lồ 4,8% TL Chọn
Xạ Thủ Thiên Bẩm Bậc 3
Xạ Thủ Thiên Bẩm 3,4% TL Chọn
Chúa Tể Tay Đôi Bậc 3
Chúa Tể Tay Đôi 2,4% TL Chọn
Ma Pháp Mê Hoặc Bậc 3
Ma Pháp Mê Hoặc 2,3% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn Bậc 3
Tốc Biến Liên Hoàn 2,6% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 3
Lắp Kính Nhắm 6,1% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 3
Ngày Tập Chân 4,9% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 3
Chùy Hấp Huyết 4,1% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 3
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,6% TL Chọn
Bảo Hộ Sa Ngã Bậc 3
Bảo Hộ Sa Ngã 2,4% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 4
Địa Ngục Khuyển 3,7% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 4
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,1% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 4
Bàn Tay Tử Thần 4,7% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 4
Chí Mạng Đấy 4,5% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 4
Bội Thu Chỉ Số! 2,7% TL Chọn
Tên Lửa Ma Pháp Bậc 4
Tên Lửa Ma Pháp 2,5% TL Chọn
Cách Mạng Phép Bổ Trợ Bậc 4
Cách Mạng Phép Bổ Trợ 2,2% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 4
Vũ Lực 3,0% TL Chọn
Tư Duy Ma Thuật Bậc 4
Tư Duy Ma Thuật 2,8% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 5
Găng Bảo Thạch 2,5% TL Chọn
Điện Lan Bậc 5
Điện Lan 2,1% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 5
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,8% TL Chọn
Từ Đầu Chí Cuối Bậc 5
Từ Đầu Chí Cuối 2,6% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 5
Xe Chỉ Luồn Kim 2,5% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai Bậc 5
Bánh Mỳ & Phô-mai 2,5% TL Chọn
THÍCH ỨNG Bậc 5
THÍCH ỨNG 3,7% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 5
Chuyển Đổi: Vàng 2,6% TL Chọn
Không Động Đậy Bậc 5
Không Động Đậy 2,2% TL Chọn
Vệ Quân Bậc 5
Vệ Quân 2,2% TL Chọn
Phân Rã Năng Lượng Bậc 5
Phân Rã Năng Lượng 2,1% TL Chọn