Bậc Bậc 5
Hạng TB 4,8
Hạng 1 10%
Top 2 21%
Top 4 44%
Tỷ lệ chọn 5,0%
Số Lần Xuất Hiện 27.643
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 3,2% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 2
Trái Tim Rồng 3,7% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 2
Gươm Tê Liệt 16,9% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 2
Ỷ Thiên Kiếm 7,1% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 3
Vết Chém Thần Chết 20,1% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 12,2% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 9,7% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 3
Móng Vuốt Hắc Thiết 5,0% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Bậc 3
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn 3,4% TL Chọn
Gươm Đa Năng
Bậc 3
Gươm Đa Năng 3,1% TL Chọn
Mũi Giáo Kim Cương
Bậc 3
Mũi Giáo Kim Cương 12,8% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 3
Tinh Linh Tia Hextech 5,8% TL Chọn
Trượng Cổ Ngữ
Bậc 4
Trượng Cổ Ngữ 4,1% TL Chọn
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 4
Kiếm của Tay Bạc 3,7% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 37,1% TL Chọn
Băng Cầu Vệ Quân
Bậc 5
Băng Cầu Vệ Quân 4,0% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 5
Giày Cuồng Nộ 57,7% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 1
Lời Nhắc Tử Vong 12,2% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 1
Huyết Kiếm 4,1% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik
Bậc 2
Nỏ Thần Dominik 9,5% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
Vô Cực Kiếm 39,8% TL Chọn
Dao Điện Statikk
Bậc 2
Dao Điện Statikk 7,9% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 31,8% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Bậc 3
Cung Tiễn Diệt Quỷ 22,8% TL Chọn
Cuồng Cung Runaan
Bậc 3
Cuồng Cung Runaan 13,9% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
Mũ Phù Thủy Rabadon 9,3% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal
Bậc 3
Mũi Tên Yun Tal 8,5% TL Chọn
Đao Tím
Bậc 3
Đao Tím 4,4% TL Chọn
Cung Chạng Vạng
Bậc 3
Cung Chạng Vạng 4,3% TL Chọn
Ma Vũ Song Kiếm
Bậc 3
Ma Vũ Song Kiếm 4,3% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
Cuồng Đao Guinsoo 30,4% TL Chọn
Nanh Nashor
Bậc 3
Nanh Nashor 16,6% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái
Bậc 3
Móc Diệt Thủy Quái 16,4% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 15,4% TL Chọn
Quang Kính Hextech C44
Bậc 3
Quang Kính Hextech C44 8,0% TL Chọn
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Bậc 3
Ngọn Lửa Hắc Hóa 4,9% TL Chọn
Bình Minh & Hoàng Hôn
Bậc 3
Bình Minh & Hoàng Hôn 3,2% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 10,5% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 1
Vũ Công Thiết Hài 6,8% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 1
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 5,9% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 1
Xả Đạn Hàng Loạt 5,4% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca 5,1% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 1
Địa Ngục Khuyển 4,4% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 1
Diệt Khổng Lồ 4,2% TL Chọn
Rút Kiếm Ra Bậc 1
Rút Kiếm Ra 3,5% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 14,6% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 11,7% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh 9,8% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 1
Nhân Hai Nhân Ba 9,7% TL Chọn
Xạ Thủ Ma Pháp Bậc 1
Xạ Thủ Ma Pháp 7,9% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát Bậc 1
Đến Giờ Đồ Sát 6,6% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,8% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 1
Tia Thu Nhỏ 5,6% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 1
Yếu Điểm 4,7% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 1
Bàn Tay Tử Thần 4,7% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 1
Hút Hồn 4,2% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 1
Chí Mạng Đấy 4,2% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 9,4% TL Chọn
Bão Tố Bậc 1
Bão Tố 7,2% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 1
Nếm Mùi Đau Thương! 6,4% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 5,4% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 1
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,4% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 1
Ngày Tập Chân 4,2% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 4,0% TL Chọn
Xạ Thủ Thiên Bẩm Bậc 2
Xạ Thủ Thiên Bẩm 3,2% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 2
Găng Bảo Thạch 3,0% TL Chọn
Chúa Tể Tay Đôi Bậc 2
Chúa Tể Tay Đôi 2,6% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 2
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,5% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 2
Xe Chỉ Luồn Kim 2,9% TL Chọn
Tên Lửa Ma Pháp Bậc 2
Tên Lửa Ma Pháp 2,8% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai Bậc 2
Bánh Mỳ & Phô-mai 2,8% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 2
Bội Thu Chỉ Số! 2,7% TL Chọn
Từ Đầu Chí Cuối Bậc 2
Từ Đầu Chí Cuối 2,6% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn Bậc 2
Tốc Biến Liên Hoàn 2,6% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 2
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,5% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 2
Vũ Lực 3,1% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 2
Đao Phủ 3,1% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 2
Chuyển Đổi: Vàng 3,0% TL Chọn
Tư Duy Ma Thuật Bậc 2
Tư Duy Ma Thuật 3,0% TL Chọn
Cự Tuyệt Bậc 2
Cự Tuyệt 2,9% TL Chọn
THÍCH ỨNG Bậc 2
THÍCH ỨNG 2,9% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán Bậc 2
Rủi Ro Có Tính Toán 2,2% TL Chọn