Bậc Bậc 1
Hạng TB 4,2
Hạng 1 14%
Top 2 28%
Top 4 55%
Tỷ lệ chọn 6,0%
Số Lần Xuất Hiện 27.214
Kim Cương
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 4,4% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 3,6% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 3,1% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 2
Gươm Tê Liệt 23,8% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 2
Vết Chém Thần Chết 21,9% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 2
Cung Phong Linh 16,7% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 2
Ỷ Thiên Kiếm 9,7% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 3
Mũ Huyết Thuật 9,8% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 10,2% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 3
Móng Vuốt Hắc Thiết 7,3% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 3
Tinh Linh Tia Hextech 5,2% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 3
Huyết Đao 3,9% TL Chọn
Đảo Chính
Bậc 3
Đảo Chính 4,9% TL Chọn
Gươm Ảo Ảnh
Bậc 3
Gươm Ảo Ảnh 4,0% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
Móng Vuốt Ám Muội 3,6% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 3
Dạ Kiếm Draktharr 3,5% TL Chọn
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 4
Kiếm của Tay Bạc 3,5% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 33,7% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 4
Giày Cuồng Nộ 56,7% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần
Bậc 1
Giáp Thiên Thần 5,0% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 2
Lời Nhắc Tử Vong 24,2% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 2
Huyết Kiếm 19,7% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik
Bậc 2
Nỏ Thần Dominik 12,0% TL Chọn
Dao Điện Statikk
Bậc 2
Dao Điện Statikk 4,8% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 2
Cuồng Đao Guinsoo 4,8% TL Chọn
Đao Tím
Bậc 2
Đao Tím 3,8% TL Chọn
Phong Kiếm
Bậc 2
Phong Kiếm 3,3% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 44,2% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal
Bậc 3
Mũi Tên Yun Tal 4,5% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 74,5% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái
Bậc 3
Móc Diệt Thủy Quái 18,9% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 10,1% TL Chọn
Ma Vũ Song Kiếm
Bậc 3
Ma Vũ Song Kiếm 8,3% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Bậc 3
Cung Tiễn Diệt Quỷ 8,0% TL Chọn
Đao Chớp Navori
Bậc 4
Đao Chớp Navori 14,7% TL Chọn
Nỏ Tử Thủ
Bậc 4
Nỏ Tử Thủ 4,6% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 10,1% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 1
Vũ Công Thiết Hài 7,5% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 1
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 7,5% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca 7,5% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 1
Địa Ngục Khuyển 4,8% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 1
Xả Đạn Hàng Loạt 3,8% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 15,9% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 13,7% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 1
Nhân Hai Nhân Ba 9,7% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh 9,3% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Xe Chỉ Luồn Kim 7,7% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 1
Tia Thu Nhỏ 6,4% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 1
Hút Hồn 6,4% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,1% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp Bậc 1
Gan Góc Vô Pháp 5,3% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 1
Vũ Điệu Ma Quỷ 5,2% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 1
Chí Mạng Đấy 4,1% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 1
Yếu Điểm 3,9% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát Bậc 1
Đến Giờ Đồ Sát 3,6% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 8,6% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 5,8% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 5,5% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ Bậc 1
Bóng Đen Tốc Độ 5,0% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 1
Ngày Tập Chân 4,7% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 1
Tàn Bạo 4,4% TL Chọn
Bão Tố Bậc 1
Bão Tố 4,4% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 1
Nếm Mùi Đau Thương! 3,9% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 2
Cú Đấm Thần Bí 4,6% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 2
Diệt Khổng Lồ 3,4% TL Chọn
Thân Thủ Lả Lướt Bậc 2
Thân Thủ Lả Lướt 3,0% TL Chọn
Tái Tạo Tuyệt Chiêu Bậc 2
Tái Tạo Tuyệt Chiêu 2,9% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề Bậc 2
Học Thuật Làm Hề 2,9% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa Bậc 2
Khổng Lồ Hóa 2,8% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 2
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,6% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 2
Bàn Tay Tử Thần 3,5% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai Bậc 2
Bánh Mỳ & Phô-mai 3,3% TL Chọn
Tan Biến Bậc 2
Tan Biến 2,4% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn Bậc 2
Tốc Biến Liên Hoàn 2,4% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 2
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,4% TL Chọn
Phục Hận Bậc 2
Phục Hận 2,3% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 2
Bội Thu Chỉ Số! 2,3% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng Bậc 2
Hồi Máu Chí Mạng 2,2% TL Chọn
Bậc Thầy Combo Bậc 2
Bậc Thầy Combo 2,1% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 2
Trở Về Từ Cõi Chết 3,9% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 2
Vũ Lực 3,5% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 2
Linh Hồn Hỏa Ngục 3,4% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 2
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,4% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 2
Đao Phủ 3,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 2
Chuyển Đổi: Vàng 3,0% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn Bậc 2
Chiến Hoặc Chuồn 2,9% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn Bậc 2
Vô Cảm Trước Đau Đớn 2,7% TL Chọn
Xoay Là Thắng Bậc 2
Xoay Là Thắng 2,7% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê Bậc 2
Sát Thủ Đánh Thuê 2,1% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán Bậc 2
Rủi Ro Có Tính Toán 2,1% TL Chọn