Tristana Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Tristana.Bậc 
Hạng TB 4,3
Hạng 1 15%
Top 2 28%
Top 4 53%
Tỷ lệ chọn 5,2%
Số Lần Xuất Hiện 28.486
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh 3,1% TL Chọn
Trái Tim Rồng 3,3% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 33,6% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 7,6% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết 31,8% TL Chọn
Mũi Giáo Kim Cương 3,9% TL Chọn
Cung Phong Linh 21,9% TL Chọn
Rìu Bùng Phát 13,1% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 5,8% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech 7,1% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân 35,0% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 57,9% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần 5,4% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong 24,1% TL Chọn
Gươm Suy Vong 24,0% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik 17,5% TL Chọn
Huyết Kiếm 14,7% TL Chọn
Dao Điện Statikk 9,1% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 70,1% TL Chọn
Súng Hải Tặc 32,7% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal 10,3% TL Chọn
Nỏ Tử Thủ 6,6% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo 6,4% TL Chọn
Phong Thần Kiếm 4,2% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái 21,3% TL Chọn
Đao Chớp Navori 14,9% TL Chọn
Quang Kính Hextech C44 9,2% TL Chọn
Ma Vũ Song Kiếm 5,3% TL Chọn
Đại Bác Liên Thanh 4,9% TL Chọn
Cuồng Cung Runaan 4,1% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ 3,6% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 15,1% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt 9,0% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 8,3% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài 8,0% TL Chọn
Rút Kiếm Ra 7,3% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 5,9% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển 4,6% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 4,3% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét 24,5% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 19,8% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba 15,4% TL Chọn
Hỏa Tinh 13,0% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 8,6% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 6,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,7% TL Chọn
Hút Hồn 5,1% TL Chọn
Yếu Điểm 4,1% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 4,0% TL Chọn
Khéo Léo 13,1% TL Chọn
Bão Tố 9,2% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! 8,3% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 7,8% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 6,7% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 6,4% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 3,2% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,3% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 2,3% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,3% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn 2,3% TL Chọn
Nhắm Thẳng Đầu 2,2% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,2% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 2,1% TL Chọn
Ngày Tập Chân 4,0% TL Chọn
Vũ Lực 3,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 2,9% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn 2,4% TL Chọn

