Talon Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Talon.Bậc 
Hạng TB 4,6
Hạng 1 11%
Top 2 23%
Top 4 47%
Tỷ lệ chọn 3,9%
Số Lần Xuất Hiện 21.739
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh 3,4% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 3,2% TL Chọn
Trái Tim Rồng 4,8% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 33,9% TL Chọn
Huyết Đao 9,7% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 6,4% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội 28,4% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 5,2% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 4,6% TL Chọn
Cung Phong Linh 4,5% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou 4,1% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 3,1% TL Chọn
Đảo Chính 24,5% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Dao Vệ Binh 37,3% TL Chọn
Giày Bạc 6,6% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 3,5% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 41,6% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Lời Nhắc Tử Vong 4,5% TL Chọn
Giáp Thiên Thần 3,7% TL Chọn
Kiếm Ác Xà 19,5% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 5,8% TL Chọn
Thương Phục Hận Serylda 28,9% TL Chọn
Nguyên Tố Luân 18,6% TL Chọn
Áo Choàng Bóng Tối 16,9% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 9,8% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục 51,5% TL Chọn
Kiếm Ma Youmuu 15,2% TL Chọn
Súng Hải Tặc 19,6% TL Chọn
Kiếm Điện Phong 38,4% TL Chọn
Gươm Thức Thời 14,0% TL Chọn
Nguyệt Quế Cao Ngạo 12,4% TL Chọn
Nguyệt Đao 9,3% TL Chọn
Mãng Xà Kích 7,7% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề 11,6% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 11,1% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 7,3% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần 5,1% TL Chọn
Thân Thủ Lả Lướt 4,9% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 18,8% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 18,8% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 12,2% TL Chọn
Tan Biến 8,6% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp 6,6% TL Chọn
Yếu Điểm 6,4% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,2% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 3,8% TL Chọn
Hỗn Hợp 3,7% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,9% TL Chọn
Cách Mạng Phép Bổ Trợ 2,8% TL Chọn
Tàn Bạo 7,8% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 6,6% TL Chọn
Đao Phủ 6,5% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 6,4% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ 6,0% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê 4,7% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 4,7% TL Chọn
Vũ Lực 4,4% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 3,6% TL Chọn
Nâng Tầm Uy Lực 2,2% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,7% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 3,1% TL Chọn
Tái Tạo Tuyệt Chiêu 2,8% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,4% TL Chọn
Ma Pháp Mê Hoặc 2,3% TL Chọn
Chấn Động 2,3% TL Chọn
Điện Lan 2,3% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng 2,2% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt 3,5% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,3% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 3,0% TL Chọn
Quỷ Lừa Phỉnh 2,9% TL Chọn
Hút Hồn 2,7% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 2,5% TL Chọn
Đệ Quy 2,5% TL Chọn
Bứt Tốc 2,3% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn 2,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,4% TL Chọn
Bảo Hộ Sa Ngã 2,5% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán 2,5% TL Chọn
Phân Ảnh 2,3% TL Chọn
Phân Rã Năng Lượng 2,2% TL Chọn
