Bậc Bậc 4
Hạng TB 4,6
Hạng 1 11%
Top 2 23%
Top 4 47%
Tỷ lệ chọn 2,4%
Số Lần Xuất Hiện 12.297
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 3,9% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 2
Trái Tim Rồng 4,2% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 2
Ỷ Thiên Kiếm 10,1% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 2
Gươm Tê Liệt 33,2% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 3
Vết Chém Thần Chết 30,0% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 20,9% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 14,3% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 3
Móng Vuốt Hắc Thiết 4,9% TL Chọn
Mũi Giáo Kim Cương
Bậc 3
Mũi Giáo Kim Cương 9,5% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 3
Tinh Linh Tia Hextech 6,2% TL Chọn
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 4
Kiếm của Tay Bạc 3,7% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 36,4% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 5
Giày Cuồng Nộ 59,4% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần
Bậc 1
Giáp Thiên Thần 3,8% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 2
Huyết Kiếm 15,4% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 2
Lời Nhắc Tử Vong 27,6% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik
Bậc 2
Nỏ Thần Dominik 14,7% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 64,6% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 20,7% TL Chọn
Dao Điện Statikk
Bậc 3
Dao Điện Statikk 8,5% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 14,9% TL Chọn
Đao Chớp Navori
Bậc 3
Đao Chớp Navori 11,7% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Bậc 3
Cung Tiễn Diệt Quỷ 9,5% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal
Bậc 3
Mũi Tên Yun Tal 8,7% TL Chọn
Nỏ Tử Thủ
Bậc 3
Nỏ Tử Thủ 8,3% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
Cuồng Đao Guinsoo 4,9% TL Chọn
Quang Kính Hextech C44
Bậc 3
Quang Kính Hextech C44 4,8% TL Chọn
Phong Thần Kiếm
Bậc 3
Phong Thần Kiếm 4,7% TL Chọn
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
Đại Bác Liên Thanh 3,2% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái
Bậc 4
Móc Diệt Thủy Quái 22,3% TL Chọn
Ma Vũ Song Kiếm
Bậc 4
Ma Vũ Song Kiếm 16,0% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 13,2% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 1
Vũ Công Thiết Hài 9,9% TL Chọn
Rút Kiếm Ra Bậc 1
Rút Kiếm Ra 7,5% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 1
Xả Đạn Hàng Loạt 7,0% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 1
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 5,9% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca 5,8% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 1
Diệt Khổng Lồ 5,2% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 19,0% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 14,7% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh 12,2% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 1
Nhân Hai Nhân Ba 10,4% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 1
Tia Thu Nhỏ 8,7% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,3% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 1
Hút Hồn 5,4% TL Chọn
Boomerang OK Bậc 1
Boomerang OK 5,2% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 1
Yếu Điểm 4,6% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 1
Chí Mạng Đấy 4,0% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 11,4% TL Chọn
Bão Tố Bậc 1
Bão Tố 8,1% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 6,4% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 1
Nếm Mùi Đau Thương! 6,4% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 5,8% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 1
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 5,6% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 1
Ngày Tập Chân 5,5% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 1
Vũ Lực 3,7% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 2
Địa Ngục Khuyển 3,0% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 2
Cú Đấm Thần Bí 2,7% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 2
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,6% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 2
Bàn Tay Tử Thần 5,6% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn Bậc 2
Tốc Biến Liên Hoàn 2,5% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 2
Xe Chỉ Luồn Kim 2,4% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 2
Bội Thu Chỉ Số! 2,3% TL Chọn
Nhắm Thẳng Đầu Bậc 2
Nhắm Thẳng Đầu 2,2% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 2
Hỗn Hợp 2,1% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 2
Chuyển Đổi: Vàng 3,1% TL Chọn
Cự Tuyệt Bậc 2
Cự Tuyệt 3,1% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn Bậc 2
Chiến Hoặc Chuồn 2,8% TL Chọn
Dũng Cảm Vô Song Bậc 2
Dũng Cảm Vô Song 2,8% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán Bậc 2
Rủi Ro Có Tính Toán 2,5% TL Chọn
Nâng Tầm Uy Lực Bậc 2
Nâng Tầm Uy Lực 2,2% TL Chọn
Bảo Hộ Sa Ngã Bậc 2
Bảo Hộ Sa Ngã 2,0% TL Chọn
Xạ Thủ Thiên Bẩm Bậc 3
Xạ Thủ Thiên Bẩm 2,1% TL Chọn
Xạ Thủ Kỳ Cựu Bậc 3
Xạ Thủ Kỳ Cựu 3,0% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 3
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,3% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 3
Bánh Mỳ & Bơ 2,1% TL Chọn
Tràn Đầy Sinh Lực Bậc 4
Tràn Đầy Sinh Lực 2,1% TL Chọn