Shyvana Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Shyvana.Bậc 
Hạng TB 4,2
Hạng 1 19%
Top 2 31%
Top 4 55%
Tỷ lệ chọn 5,8%
Số Lần Xuất Hiện 2.944
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh 5,9% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 5,8% TL Chọn
Trái Tim Rồng 11,7% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 11,3% TL Chọn
Trượng Cổ Ngữ 8,7% TL Chọn
Nguyệt Kiếm 8,5% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham 4,4% TL Chọn
Huyết Đao 4,4% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 10,8% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 8,2% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn 6,9% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết 4,6% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 3,7% TL Chọn
Áo Choàng Sao Đêm 3,5% TL Chọn
Áo Choàng Phóng Hỏa 7,3% TL Chọn
Mũ Trụ Nguyền Rủa 6,0% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen 5,3% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 3,7% TL Chọn
Gươm Đảo Lộn Thực Tại 3,6% TL Chọn
Lưỡi Hái Bóng Đêm 4,2% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân 21,3% TL Chọn
Búa Vệ Quân 6,0% TL Chọn
Tù Và Vệ Quân 4,5% TL Chọn
Khiên Vệ Binh 3,2% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 3,9% TL Chọn
Giày Pháp Sư 4,0% TL Chọn
Giày Thép Gai 15,8% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 26,4% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 3,4% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Cưa Xích Hóa Kỹ 3,8% TL Chọn
Giáp Gai 4,5% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 19,4% TL Chọn
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 5,3% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 4,7% TL Chọn
Giáo Thiên Ly 6,0% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 5,5% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực 3,8% TL Chọn
Gươm Suy Vong 21,1% TL Chọn
Quyền Trượng Ác Thần 18,8% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà 7,7% TL Chọn
Rìu Đen 6,6% TL Chọn
Rìu Mãng Xà 4,4% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 4,1% TL Chọn
Đao Chớp Navori 3,9% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm 12,7% TL Chọn
Bình Minh & Hoàng Hôn 10,4% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin 9,0% TL Chọn
Kiếm Súng Hextech 8,9% TL Chọn
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry 8,9% TL Chọn
Nanh Nashor 5,6% TL Chọn
Huyết Kiếm 3,4% TL Chọn
Nguyệt Đao 3,3% TL Chọn
Khiên Hextech Thử Nghiệm 3,2% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Rabadon 9,0% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 9,1% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 8,2% TL Chọn
Xạ Thủ Ma Pháp 9,7% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 9,1% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 7,9% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 6,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,9% TL Chọn
Đả Kích 5,8% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 6,7% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 6,7% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 6,0% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 5,7% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 5,2% TL Chọn
Hỏa Ngục Dẫn Truyền 4,8% TL Chọn
Chúa Tể Tay Đôi 4,7% TL Chọn
Hỗn Hợp 4,8% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 4,4% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 4,2% TL Chọn
Bền Bỉ 3,8% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 3,4% TL Chọn
Tên Lửa Ma Pháp 3,3% TL Chọn
Yếu Điểm 3,2% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,7% TL Chọn
Tư Duy Ma Thuật 4,0% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 4,7% TL Chọn
Điềm Gở 3,8% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,2% TL Chọn
Trùm Bản Đồ 2,5% TL Chọn
Quỷ Quyệt Vô Thường 3,9% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 3,4% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 2,7% TL Chọn
Vũ Khí Siêu Nhiên 2,5% TL Chọn
Hỏa Tinh 2,5% TL Chọn
Phục Hận 2,4% TL Chọn
THÍCH ỨNG 4,0% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Đất 3,6% TL Chọn
Tàn Bạo 3,3% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 3,2% TL Chọn
Đao Phủ 3,1% TL Chọn
Xói Mòn 2,1% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán 2,0% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng 3,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,1% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 4,5% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 3,1% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân 3,1% TL Chọn
Hút Hồn 2,4% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 2,4% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng 2,3% TL Chọn
Đệ Quy 2,3% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba 2,2% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét 2,1% TL Chọn
Ý Chí Thần Sứ 2,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,7% TL Chọn
Vũ Lực 2,6% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Nước 2,5% TL Chọn
Khéo Léo 2,4% TL Chọn
Nâng Tầm Uy Lực 2,3% TL Chọn
Lửa Hồ Ly 2,1% TL Chọn
Eureka 2,1% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 2,9% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,2% TL Chọn
Ma Băng 2,2% TL Chọn

