Shyvana Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Shyvana.Bậc 
Hạng TB 4,3
Hạng 1 17%
Top 2 31%
Top 4 54%
Tỷ lệ chọn 4,6%
Số Lần Xuất Hiện 22.868
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh 6,8% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 5,4% TL Chọn
Trái Tim Rồng 11,1% TL Chọn
Nguyệt Kiếm 8,6% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 12,4% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 3,9% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham 3,9% TL Chọn
Trượng Cổ Ngữ 9,2% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 8,0% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn 6,7% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết 4,7% TL Chọn
Huyết Đao 4,5% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 3,3% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 11,2% TL Chọn
Áo Choàng Sao Đêm 3,6% TL Chọn
Áo Choàng Phóng Hỏa 7,6% TL Chọn
Mũ Trụ Nguyền Rủa 5,7% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen 5,7% TL Chọn
Gươm Đảo Lộn Thực Tại 3,5% TL Chọn
Lưỡi Hái Bóng Đêm 4,1% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân 21,4% TL Chọn
Búa Vệ Quân 5,6% TL Chọn
Tù Và Vệ Quân 4,5% TL Chọn
Khiên Vệ Binh 3,2% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 3,9% TL Chọn
Giày Pháp Sư 3,9% TL Chọn
Giày Thép Gai 13,6% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 28,6% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 3,4% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Gai 3,8% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 19,2% TL Chọn
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 4,1% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 3,6% TL Chọn
Nghi Thức Suy Vong 3,2% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 5,0% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 4,7% TL Chọn
Rìu Mãng Xà 4,4% TL Chọn
Gươm Suy Vong 23,1% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Rabadon 8,6% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà 6,9% TL Chọn
Giáo Thiên Ly 6,4% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 4,5% TL Chọn
Đao Chớp Navori 3,1% TL Chọn
Quyền Trượng Ác Thần 19,5% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm 11,5% TL Chọn
Bình Minh & Hoàng Hôn 10,9% TL Chọn
Kiếm Súng Hextech 9,5% TL Chọn
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry 8,0% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin 7,9% TL Chọn
Rìu Đen 6,1% TL Chọn
Nanh Nashor 5,5% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực 4,1% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần 27,9% TL Chọn
Ngọn Lửa Hắc Hóa 3,0% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 9,5% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 8,0% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 5,6% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 5,5% TL Chọn
Hỏa Ngục Dẫn Truyền 4,3% TL Chọn
Chúa Tể Tay Đôi 4,2% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng 3,4% TL Chọn
Xạ Thủ Ma Pháp 10,2% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 8,8% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 8,3% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,2% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 5,9% TL Chọn
Đả Kích 5,4% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 5,1% TL Chọn
Hỗn Hợp 4,9% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 4,3% TL Chọn
Quỷ Quyệt Vô Thường 4,1% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 3,9% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,8% TL Chọn
Bền Bỉ 3,6% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 3,5% TL Chọn
Yếu Điểm 3,2% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 7,1% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 6,6% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 6,5% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,5% TL Chọn
Tư Duy Ma Thuật 4,3% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,7% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Đất 3,6% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 3,9% TL Chọn
Điềm Gở 3,4% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,2% TL Chọn
Trùm Bản Đồ 2,2% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 2,1% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,1% TL Chọn
Trung Tâm Vũ Trụ 2,0% TL Chọn
Tên Lửa Ma Pháp 3,1% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,7% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,7% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân 2,7% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 2,6% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 2,6% TL Chọn
Hút Hồn 2,5% TL Chọn
Vũ Khí Siêu Nhiên 2,5% TL Chọn
Hỏa Tinh 2,5% TL Chọn
Đệ Quy 2,5% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng 2,4% TL Chọn
Phục Hận 2,3% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 2,2% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét 2,1% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 2,1% TL Chọn
THÍCH ỨNG 4,1% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 3,1% TL Chọn
Đao Phủ 2,9% TL Chọn
Tàn Bạo 2,9% TL Chọn
Khéo Léo 2,5% TL Chọn
Vũ Lực 2,5% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán 2,3% TL Chọn
Ma Băng 2,3% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Nước 2,2% TL Chọn
Xói Mòn 2,1% TL Chọn
Từ Đầu Chí Cuối 2,1% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet 2,2% TL Chọn

