Ryze Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Ryze.Bậc 
Hạng TB 4,4
Hạng 1 20%
Top 2 31%
Top 4 51%
Tỷ lệ chọn 9,9%
Số Lần Xuất Hiện 40.968
Kim Cương
Trái Tim Rồng 5,5% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 4,4% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh 4,2% TL Chọn
Ngọc Phát Nổ 19,0% TL Chọn
Mũ Trụ Nguyền Rủa 10,4% TL Chọn
Băng Trượng Vĩnh Cửu 16,1% TL Chọn
Vương Miện Suy Vong 11,9% TL Chọn
Dây Chuyền Tự Lực 6,9% TL Chọn
Trượng Cổ Ngữ 10,1% TL Chọn
Lưỡi Hái Bóng Đêm 4,5% TL Chọn
Áo Choàng Phóng Hỏa 3,5% TL Chọn
Chùy Tàn Độc 3,2% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Băng Cầu Vệ Quân 28,7% TL Chọn
Khiên Vệ Binh 8,7% TL Chọn
Giày Pháp Sư 34,0% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 14,3% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Huyết Giáp Chúa Tể 10,8% TL Chọn
Thần Kiếm Muramana 22,1% TL Chọn
Băng Giáp Vĩnh Cửu 30,4% TL Chọn
Quyền Trượng Ác Thần 11,5% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Rabadon 51,8% TL Chọn
Trượng Hư Vô 6,3% TL Chọn
Đồng Hồ Thời Không 20,8% TL Chọn
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ 82,6% TL Chọn
Nghi Thức Suy Vong 4,2% TL Chọn
Quỷ Thư Morello 4,0% TL Chọn
Đồng Hồ Cát Zhonya 3,0% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Wooglet 6,2% TL Chọn
Ngọn Lửa Hắc Hóa 4,0% TL Chọn
Trượng Trường Sinh 50,8% TL Chọn
Đuốc Lửa Đen 3,9% TL Chọn
Băng Giáp 6,7% TL Chọn
Kiếm Manamune 3,8% TL Chọn
Quyền Trượng Thiên Thần 5,3% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 12,5% TL Chọn
Eureka 10,7% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet 7,6% TL Chọn
Trúng Phép Tỉnh Người 7,2% TL Chọn
Điềm Gở 7,0% TL Chọn
Đơn Giản Hóa 3,4% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 3,4% TL Chọn
Tràn Trề 22,2% TL Chọn
Siêu Trí Tuệ 17,1% TL Chọn
Quỷ Quyệt Vô Thường 11,9% TL Chọn
Tên Lửa Ma Pháp 11,6% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 7,1% TL Chọn
Xạ Thủ Ma Pháp 7,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,7% TL Chọn
Thầy Pháp Ngọc Bội 3,9% TL Chọn
Bứt Tốc 2,7% TL Chọn
Ý Thức Thắng Vật Chất 22,8% TL Chọn
THÍCH ỨNG 21,8% TL Chọn
Tư Duy Ma Thuật 10,4% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ 5,1% TL Chọn
Đao Phủ 4,1% TL Chọn
Nâng Tầm Uy Lực 2,5% TL Chọn
Hỏa Ngục Dẫn Truyền 3,6% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 2,3% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,2% TL Chọn
Từ Đầu Chí Cuối 3,5% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 2,9% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,7% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt 2,7% TL Chọn
Đệ Quy 2,6% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 2,4% TL Chọn
Đả Kích 2,3% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,1% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 2,8% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 2,3% TL Chọn

