Riven Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Riven.Bậc 
Hạng TB 4,4
Hạng 1 12%
Top 2 26%
Top 4 51%
Tỷ lệ chọn 3,7%
Số Lần Xuất Hiện 1.881
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh 4,4% TL Chọn
Trái Tim Rồng 5,8% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 4,4% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 3,6% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 24,7% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 22,4% TL Chọn
Huyết Đao 14,2% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội 11,9% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 21,6% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 6,3% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou 5,8% TL Chọn
Cung Phong Linh 3,6% TL Chọn
Đảo Chính 8,6% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân 30,7% TL Chọn
Dao Vệ Binh 5,6% TL Chọn
Giày Thép Gai 5,5% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 15,7% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 37,4% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Kiếm Ác Xà 4,1% TL Chọn
Thương Phục Hận Serylda 3,5% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 11,8% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 7,8% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius 6,4% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 4,1% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong 3,8% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 24,8% TL Chọn
Giáp Thiên Thần 4,3% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục 3,2% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 6,1% TL Chọn
Súng Hải Tặc 4,9% TL Chọn
Nguyệt Đao 39,3% TL Chọn
Rìu Mãng Xà 35,8% TL Chọn
Giáo Thiên Ly 25,7% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực 18,7% TL Chọn
Rìu Đen 16,1% TL Chọn
Huyết Kiếm 3,1% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ 3,0% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin 21,4% TL Chọn
Nguyên Tố Luân 3,7% TL Chọn
Thân Thủ Lả Lướt 14,6% TL Chọn
Chấn Động 10,8% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp 26,1% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 11,3% TL Chọn
Vệ Sĩ 6,0% TL Chọn
Hành Trang Thám Hiểm 7,7% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề 4,3% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 8,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,4% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 4,5% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 4,4% TL Chọn
Đả Kích 3,6% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ 6,9% TL Chọn
Quăng Quật 6,2% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 5,9% TL Chọn
Pháp Thuật Gia Tăng 3,7% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 5,3% TL Chọn
Đệ Quy 3,8% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,5% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 6,2% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 4,4% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ 4,4% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 5,1% TL Chọn
Điềm Gở 4,8% TL Chọn
Hỗn Hợp 4,5% TL Chọn
Tàn Bạo 5,7% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,2% TL Chọn
Vũ Lực 3,9% TL Chọn
Đao Phủ 2,9% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 3,5% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 3,2% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 2,9% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 4,3% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt 3,6% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 3,4% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn 2,8% TL Chọn
