Bậc Bậc 3
Phiên Bản 26.18
Hạng TB 3,5
Hạng 1 16%
Top 4 67%
Tỷ lệ chọn 2,8%
Số Lần Xuất Hiện 3.620
Kim Cương
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
4,8% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết
Bậc 2
11,2% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể
Bậc 2
4,4% TL Chọn
Cột Thu Lôi
Bậc 2
3,1% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 3
25,9% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 3
24,4% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 3
20,5% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 3
13,1% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 3
6,9% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou
Bậc 3
5,7% TL Chọn
Đảo Chính
Bậc 4
10,6% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 4
9,0% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 5
4,6% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Giày Khai Sáng Ionia
Bậc 5
30,3% TL Chọn
Giày Phàm Ăn
Bậc 5
11,0% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 5
6,2% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Chùy Gai Malmortius
Bậc 1
4,0% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực
Bậc 2
23,9% TL Chọn
Kiếm Phân Mảnh
Bậc 2
11,9% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 2
5,9% TL Chọn
Kiếm Điện Phong
Bậc 2
4,2% TL Chọn
Kiếm Ác Xà
Bậc 2
3,6% TL Chọn
Nguyệt Đao
Bậc 3
34,1% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 3
30,9% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
17,3% TL Chọn
Rìu Đen
Bậc 3
15,8% TL Chọn
Giáo Thiên Ly
Bậc 3
9,3% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
7,6% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
4,5% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 3
3,2% TL Chọn
Rìu Mãng Xà
Bậc 4
24,3% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 4
5,1% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Thân Thủ Lả Lướt Bậc 1
31,4% TL Chọn
Chấn Động Bậc 1
25,6% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 1
9,9% TL Chọn
Bản Thể Tối Thượng Bậc 1
8,7% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa Bậc 1
7,7% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề Bậc 1
6,7% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp Bậc 1
34,9% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
10,6% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát Bậc 1
4,0% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ Bậc 1
9,1% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ Bậc 1
5,2% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 2
6,9% TL Chọn
Điềm Gở Bậc 2
6,2% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần Bậc 2
4,8% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 2
4,1% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 2
3,7% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 2
3,4% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi Bậc 2
2,5% TL Chọn
Chúa Tể Tay Đôi Bậc 2
2,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 2
6,9% TL Chọn
Vệ Sĩ Bậc 2
3,6% TL Chọn
Chúc Phúc Hắc Ám Bậc 2
2,9% TL Chọn
Hành Trang Thám Hiểm Bậc 2
7,6% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 2
7,4% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 2
6,2% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 2
5,9% TL Chọn
Quăng Quật Bậc 2
4,7% TL Chọn
Pháp Thuật Gia Tăng Bậc 3
2,4% TL Chọn
Điện Toán Lượng Tử Bậc 3
2,1% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 3
3,7% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 3
2,8% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 3
2,4% TL Chọn
Biến Đổi Bất Ổn Bậc 3
2,4% TL Chọn
Tước Đoạt Bậc 3
6,1% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 3
2,3% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 4
3,8% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai Bậc 4
2,6% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê Bậc 4
2,8% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 4
2,3% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 5
4,0% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 5
3,0% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 5
2,7% TL Chọn

Cẩm Nang Lối Lên Đồ và Lõi Võ Đài Riven

Riven thuộc Bậc B trong Võ Đài với thứ hạng trung bình là 3,5, tỷ lệ đạt hạng nhất là 16%, và tỷ lệ lọt vào top 4 là 67% qua 3.620 lần xuất hiện ở Bản cập nhật 26.18.

Các lựa chọn trang bị hàng đầu bao gồm Xẻng Vàng Ròng, Thương Phục Hận Serylda, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi. Các lõi công nghệ được đề xuất bao gồm Thân Thủ Lả Lướt, Chấn Động, Găng Bảo Thạch.

Explore Arena tier list and Riven abilities for more champion and mode details.