Bậc Bậc 2
Hạng TB 4,4
Hạng 1 13%
Top 2 26%
Top 4 52%
Tỷ lệ chọn 3,7%
Số Lần Xuất Hiện 18.488
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 4,1% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 5,7% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 4,1% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 2
Mũ Huyết Thuật 25,7% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 3
Dạ Kiếm Draktharr 20,9% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 3
Huyết Đao 15,2% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
Móng Vuốt Ám Muội 12,1% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou
Bậc 3
Lưỡi Kiếm Kinkou 5,5% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 3
Ỷ Thiên Kiếm 4,3% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 3
Búa Rìu Sát Thần 21,1% TL Chọn
Đảo Chính
Bậc 3
Đảo Chính 8,4% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết
Bậc 3
Chùy Hấp Huyết 6,8% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 3,4% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân
Bậc 5
Kiếm Vệ Quân 31,8% TL Chọn
Dao Vệ Binh
Bậc 5
Dao Vệ Binh 5,9% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 5
Giày Thép Gai 5,2% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 5
Giày Thủy Ngân 14,9% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia
Bậc 5
Giày Khai Sáng Ionia 38,8% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Kiếm Ác Xà
Bậc 1
Kiếm Ác Xà 3,4% TL Chọn
Giáp Thiên Thần
Bậc 1
Giáp Thiên Thần 4,3% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 2
Vũ Điệu Tử Thần 22,5% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 2
Cưa Xích Hóa Kỹ 10,2% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius
Bậc 2
Chùy Gai Malmortius 7,0% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể
Bậc 2
Huyết Giáp Chúa Tể 5,7% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 2
Lời Nhắc Tử Vong 4,5% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak
Bậc 2
Móng Vuốt Sterak 4,2% TL Chọn
Thương Phục Hận Serylda
Bậc 2
Thương Phục Hận Serylda 3,4% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 2
Rìu Hỏa Ngục 3,3% TL Chọn
Giáo Thiên Ly
Bậc 3
Giáo Thiên Ly 25,5% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực
Bậc 3
Liềm Xích Huyết Thực 17,6% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 9,6% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 4,8% TL Chọn
Nguyệt Đao
Bậc 3
Nguyệt Đao 42,5% TL Chọn
Rìu Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Mãng Xà 36,9% TL Chọn
Rìu Đen
Bậc 3
Rìu Đen 17,4% TL Chọn
Nguyên Tố Luân
Bậc 3
Nguyên Tố Luân 3,5% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 3
Huyết Kiếm 3,4% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Bậc 3
Cung Tiễn Diệt Quỷ 3,8% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
Ngọn Giáo Shojin 21,1% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Thân Thủ Lả Lướt Bậc 1
Thân Thủ Lả Lướt 15,5% TL Chọn
Chấn Động Bậc 1
Chấn Động 11,4% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 1
Găng Bảo Thạch 6,5% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa Bậc 1
Khổng Lồ Hóa 4,8% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề Bậc 1
Học Thuật Làm Hề 3,8% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp Bậc 1
Gan Góc Vô Pháp 25,9% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Xe Chỉ Luồn Kim 12,5% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát Bậc 1
Đến Giờ Đồ Sát 8,8% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,1% TL Chọn
Vệ Sĩ Bậc 1
Vệ Sĩ 5,7% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 1
Vũ Điệu Ma Quỷ 5,6% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 1
Hỗn Hợp 5,0% TL Chọn
Bậc Thầy Combo Bậc 1
Bậc Thầy Combo 4,7% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 1
Bánh Mỳ & Bơ 4,5% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai Bậc 1
Bánh Mỳ & Phô-mai 4,0% TL Chọn
Đả Kích Bậc 1
Đả Kích 3,2% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ Bậc 1
Bóng Đen Tốc Độ 7,8% TL Chọn
Hành Trang Thám Hiểm Bậc 1
Hành Trang Thám Hiểm 7,7% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 7,0% TL Chọn
Quăng Quật Bậc 1
Quăng Quật 6,6% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 1
Tàn Bạo 5,5% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 1
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,8% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 1
Linh Hồn Hỏa Ngục 4,4% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ Bậc 1
Kẻ Báng Bổ 4,3% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 1
Vũ Lực 3,8% TL Chọn
Điềm Gở Bậc 2
Điềm Gở 4,1% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 2
Chiến Hùng Ca 3,3% TL Chọn
Pháp Thuật Gia Tăng Bậc 2
Pháp Thuật Gia Tăng 2,9% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 2
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,5% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 2
Diệt Khổng Lồ 2,2% TL Chọn
Chúa Tể Tay Đôi Bậc 2
Chúa Tể Tay Đôi 2,1% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 2
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,3% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt Bậc 2
Bánh Mỳ & Mứt 3,3% TL Chọn
Đệ Quy Bậc 2
Đệ Quy 3,2% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 2
Hút Hồn 3,1% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 2
Chí Mạng Đấy 2,6% TL Chọn
Tan Biến Bậc 2
Tan Biến 2,6% TL Chọn
Bứt Tốc Bậc 2
Bứt Tốc 2,4% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 2
Yếu Điểm 2,4% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 2
Bội Thu Chỉ Số! 2,3% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn Bậc 2
Tốc Biến Liên Hoàn 2,1% TL Chọn
Chúc Phúc Hắc Ám Bậc 2
Chúc Phúc Hắc Ám 2,1% TL Chọn
Phục Hận Bậc 2
Phục Hận 2,1% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 2
Đao Phủ 3,6% TL Chọn
Xoay Là Thắng Bậc 2
Xoay Là Thắng 3,0% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 2
Trở Về Từ Cõi Chết 2,8% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 2
Chuyển Đổi: Vàng 2,7% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê Bậc 2
Sát Thủ Đánh Thuê 2,4% TL Chọn