Rengar Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Rengar.Bậc 
Hạng TB 4,7
Hạng 1 12%
Top 2 23%
Top 4 47%
Tỷ lệ chọn 4,5%
Số Lần Xuất Hiện 24.535
Kim Cương
Trái Tim Rồng 4,4% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh 3,2% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 3,1% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 8,7% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 21,6% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 14,5% TL Chọn
Cung Phong Linh 7,8% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 6,7% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 9,1% TL Chọn
Huyết Đao 6,2% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội 15,9% TL Chọn
Đảo Chính 14,4% TL Chọn
Rìu Bùng Phát 5,0% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou 3,1% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Dao Vệ Binh 29,5% TL Chọn
Kiếm Vệ Quân 5,8% TL Chọn
Búa Vệ Quân 5,8% TL Chọn
Phân Tách Vật Chất 6,1% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 3,2% TL Chọn
Giày Thép Gai 11,2% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 15,4% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 20,3% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Nỏ Thần Dominik 21,0% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong 10,5% TL Chọn
Kiếm Ác Xà 9,0% TL Chọn
Giáp Thiên Thần 3,9% TL Chọn
Huyết Kiếm 3,7% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 47,1% TL Chọn
Áo Choàng Bóng Tối 12,7% TL Chọn
Gươm Thức Thời 6,4% TL Chọn
Lưỡi Hái Linh Hồn 4,4% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục 16,8% TL Chọn
Thương Phục Hận Serylda 9,5% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 3,4% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ 3,2% TL Chọn
Súng Hải Tặc 43,5% TL Chọn
Kiếm Điện Phong 11,5% TL Chọn
Kiếm Ma Youmuu 13,7% TL Chọn
Nguyên Tố Luân 7,1% TL Chọn
Mãng Xà Kích 6,2% TL Chọn
Nguyệt Quế Cao Ngạo 4,6% TL Chọn
Nguyệt Đao 10,8% TL Chọn
Rìu Đen 5,0% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề 8,8% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 7,2% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 5,2% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 5,2% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 4,8% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 11,9% TL Chọn
Chậm Và Chắc 8,4% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 8,0% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 7,5% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 6,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,1% TL Chọn
Tan Biến 6,1% TL Chọn
Hút Hồn 5,1% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 4,9% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp 4,7% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 4,5% TL Chọn
Hỗn Hợp 4,5% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 4,4% TL Chọn
Yếu Điểm 4,1% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 3,9% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 3,1% TL Chọn
Tàn Bạo 6,5% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 5,5% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ 5,0% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 5,0% TL Chọn
Đao Phủ 4,6% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 4,6% TL Chọn
Vũ Lực 4,5% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển 3,4% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 3,4% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần 3,2% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,1% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 2,9% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt 2,8% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 2,7% TL Chọn
Chấn Động 2,4% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,4% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt 2,7% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét 2,6% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,5% TL Chọn
Hỏa Tinh 2,5% TL Chọn
Đệ Quy 2,4% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn 2,1% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 3,4% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê 3,3% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,1% TL Chọn
Khéo Léo 2,9% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn 2,8% TL Chọn
Ngày Tập Chân 2,7% TL Chọn
Bảo Hộ Sa Ngã 2,6% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn 2,3% TL Chọn
Tự Hủy 2,3% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán 2,1% TL Chọn
Điềm Gở 2,4% TL Chọn

