Renekton Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Renekton.Bậc 
Hạng TB 4,4
Hạng 1 11%
Top 2 25%
Top 4 53%
Tỷ lệ chọn 3,7%
Số Lần Xuất Hiện 20.723
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh 5,2% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 5,1% TL Chọn
Trái Tim Rồng 7,6% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp 3,5% TL Chọn
Áo Choàng Sao Đêm 3,2% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 17,1% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou 4,3% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 16,2% TL Chọn
Huyết Đao 13,3% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 9,8% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham 3,9% TL Chọn
Âm Dội 3,1% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội 8,8% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 8,8% TL Chọn
Đảo Chính 5,5% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen 5,5% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 4,1% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 3,6% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 3,6% TL Chọn
Búa Loạn Đả 3,4% TL Chọn
Cung Phong Linh 3,4% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân 30,5% TL Chọn
Dao Vệ Binh 3,2% TL Chọn
Giày Thép Gai 21,4% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 31,5% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 4,2% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Gai 3,2% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 10,0% TL Chọn
Giáp Thiên Thần 3,3% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius 4,3% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 21,7% TL Chọn
Rìu Đen 37,4% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 19,5% TL Chọn
Giáo Thiên Ly 13,7% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 13,6% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực 11,6% TL Chọn
Rìu Mãng Xà 9,8% TL Chọn
Gươm Suy Vong 9,5% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 5,3% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà 5,1% TL Chọn
Chùy Phản Kích 4,3% TL Chọn
Khiên Hextech Thử Nghiệm 3,4% TL Chọn
Súng Hải Tặc 3,3% TL Chọn
Nguyệt Đao 32,2% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin 11,4% TL Chọn
Trường Thương Atma 3,9% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm 12,3% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần 9,6% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 7,3% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 6,4% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 5,3% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề 3,9% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 3,8% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,4% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 7,7% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp 7,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,4% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 6,2% TL Chọn
Đả Kích 5,6% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt 5,5% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 4,9% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 4,6% TL Chọn
Chậm Và Chắc 4,2% TL Chọn
Hỗn Hợp 4,0% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 4,0% TL Chọn
Bền Bỉ 3,9% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,8% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 3,8% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 3,7% TL Chọn
Đệ Quy 3,4% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng 3,3% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 5,8% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 5,5% TL Chọn
Tàn Bạo 4,8% TL Chọn
Xoay Là Thắng 4,0% TL Chọn
Vũ Lực 4,0% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 3,9% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,7% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ 3,7% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn 3,6% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 3,6% TL Chọn
Điềm Gở 2,9% TL Chọn
Thân Thủ Lả Lướt 2,8% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển 2,7% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,6% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng 2,5% TL Chọn
Pháp Thuật Gia Tăng 2,4% TL Chọn
Trùm Bản Đồ 2,4% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 2,3% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần 2,1% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 3,8% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 2,8% TL Chọn
Phục Hận 2,8% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,7% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,6% TL Chọn
Hút Hồn 2,5% TL Chọn
Hỏa Tinh 2,5% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 2,4% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn 2,3% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 2,3% TL Chọn
Vệ Sĩ 2,2% TL Chọn
Yếu Điểm 2,2% TL Chọn
Quan Hệ Ký Sinh 2,2% TL Chọn
Cánh Tay Siêu Dài 2,1% TL Chọn
Ý Chí Thần Sứ 2,0% TL Chọn
Ngày Tập Chân 3,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,0% TL Chọn
Đao Phủ 2,8% TL Chọn
Quăng Quật 2,6% TL Chọn
Khéo Léo 2,5% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 2,5% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ 2,5% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê 2,3% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán 2,2% TL Chọn

