Rammus Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Rammus.Bậc 
Hạng TB 4,7
Hạng 1 13%
Top 2 24%
Top 4 47%
Tỷ lệ chọn 4,3%
Số Lần Xuất Hiện 2.094
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh 4,6% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 3,6% TL Chọn
Trái Tim Rồng 5,7% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 17,6% TL Chọn
Cột Thu Lôi 6,2% TL Chọn
Ngọn Đuốc Thánh Quang 4,2% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp 14,3% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham 20,0% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen 15,4% TL Chọn
Áo Choàng Sao Đêm 13,8% TL Chọn
Chùy Tàn Độc 12,1% TL Chọn
Âm Dội 9,1% TL Chọn
Giáp Máu Warmog 8,8% TL Chọn
Búa Loạn Đả 5,1% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Tù Và Vệ Quân 36,2% TL Chọn
Giày Thép Gai 33,4% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 21,5% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Áo Choàng Diệt Vong 9,8% TL Chọn
Khiên Băng Randuin 8,3% TL Chọn
Tim Băng 7,4% TL Chọn
Giáp Tâm Linh 5,3% TL Chọn
Vòng Sắt Cổ Tự 4,6% TL Chọn
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 36,9% TL Chọn
Khiên Thái Dương 28,0% TL Chọn
Giáp Thiên Nhiên 9,6% TL Chọn
Đai Nguyên Sinh 7,1% TL Chọn
Giáp Gai 65,2% TL Chọn
Áo Choàng Hắc Quang 4,8% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần 56,0% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 13,3% TL Chọn
Khổng Nhân Can Đảm 12,7% TL Chọn
Trung Tâm Vũ Trụ 9,2% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 14,6% TL Chọn
Không Thể Vượt Qua 11,4% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân 11,1% TL Chọn
Bền Bỉ 9,7% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 9,1% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 11,1% TL Chọn
Sẵn Lòng Hy Sinh 5,6% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 8,6% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ 8,0% TL Chọn
Khoái Lạc Tội Lỗi 7,0% TL Chọn
Đọa Đày 7,0% TL Chọn
Hầm Nhừ 3,9% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,1% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 3,8% TL Chọn
Đả Kích 3,7% TL Chọn
Quăng Quật 6,9% TL Chọn
Ma Băng 5,9% TL Chọn
Kết Nối Ngoại Trang 4,4% TL Chọn
Nâng Tầm Uy Lực 2,5% TL Chọn
Liên Kết Tâm Linh 3,4% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 4,3% TL Chọn
Đệ Quy 2,6% TL Chọn
Tự Hủy 4,4% TL Chọn
Nổ Nhớt 3,0% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,0% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt 3,8% TL Chọn
Ánh Sáng Hộ Vệ 3,1% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 3,0% TL Chọn
Ý Chí Thần Sứ 2,7% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,6% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Đất 4,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,1% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Nước 2,7% TL Chọn

