Olaf Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Olaf.Bậc 
Hạng TB 4,1
Hạng 1 17%
Top 2 32%
Top 4 58%
Tỷ lệ chọn 4,8%
Số Lần Xuất Hiện 22.701
Kim Cương
Vương Miện Quỷ Vương 5,2% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh 4,9% TL Chọn
Trái Tim Rồng 7,0% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 6,0% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 22,2% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết 19,8% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 12,7% TL Chọn
Huyết Đao 3,9% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 12,1% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 9,7% TL Chọn
Rìu Bùng Phát 8,9% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 7,7% TL Chọn
Cung Phong Linh 7,6% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech 5,3% TL Chọn
Kiếm của Tay Bạc 3,5% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân 21,5% TL Chọn
Kiếm Vệ Quân 13,4% TL Chọn
Phân Tách Vật Chất 3,1% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 14,8% TL Chọn
Giày Bạc 3,1% TL Chọn
Giày Thép Gai 17,4% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 21,5% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Lời Nhắc Tử Vong 4,1% TL Chọn
Giáp Thiên Thần 3,1% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 10,6% TL Chọn
Giáp Tâm Linh 3,1% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 5,3% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius 3,5% TL Chọn
Gươm Suy Vong 46,8% TL Chọn
Khiên Hextech Thử Nghiệm 30,5% TL Chọn
Huyết Kiếm 14,7% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 12,6% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 12,5% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ 3,9% TL Chọn
Phong Kiếm 3,1% TL Chọn
Đao Tím 3,1% TL Chọn
Rìu Mãng Xà 34,0% TL Chọn
Rìu Đen 10,5% TL Chọn
Chùy Phản Kích 9,4% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 6,5% TL Chọn
Giáo Thiên Ly 6,2% TL Chọn
Trường Thương Atma 3,3% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà 3,1% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực 8,3% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm 14,5% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần 5,0% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 9,8% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài 9,3% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 8,7% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 6,1% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 5,2% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 4,9% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét 12,4% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 9,7% TL Chọn
Hỏa Tinh 7,7% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng 7,2% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba 6,7% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 6,6% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,2% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 5,7% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 5,2% TL Chọn
Hút Hồn 4,9% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 4,6% TL Chọn
Bền Bỉ 4,6% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt 4,0% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 3,9% TL Chọn
Khéo Léo 9,2% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 8,3% TL Chọn
Ngày Tập Chân 6,0% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 5,6% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn 4,9% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 4,5% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 3,3% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,0% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển 2,9% TL Chọn
Trùm Bản Đồ 2,4% TL Chọn
Phục Hận 3,5% TL Chọn
Đả Kích 3,3% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 3,3% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 3,2% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,9% TL Chọn
Hỗn Hợp 2,8% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,6% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn 2,5% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,4% TL Chọn
Cánh Tay Siêu Dài 2,3% TL Chọn
Yếu Điểm 2,2% TL Chọn
Tàn Bạo 4,2% TL Chọn
Vũ Lực 4,1% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 3,8% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! 3,5% TL Chọn
Bão Tố 3,5% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,1% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 3,1% TL Chọn
Đao Phủ 2,6% TL Chọn
Ma Băng 2,4% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán 2,0% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn 2,0% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 2,4% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 2,1% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 2,7% TL Chọn
Ý Chí Thần Sứ 2,2% TL Chọn

