Bậc Bậc 2
Hạng TB 4,4
Hạng 1 13%
Top 2 26%
Top 4 51%
Tỷ lệ chọn 3,4%
Số Lần Xuất Hiện 18.757
Kim Cương
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 5,8% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 4,2% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 4,1% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 2
Vết Chém Thần Chết 25,0% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 2
Mũ Huyết Thuật 13,3% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 2
Móng Vuốt Hắc Thiết 12,1% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 2
Ỷ Thiên Kiếm 6,8% TL Chọn
Âm Dội
Bậc 2
Âm Dội 5,8% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 2
Huyết Đao 3,2% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 3
Gươm Tê Liệt 18,4% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 3
Dạ Kiếm Draktharr 11,3% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 8,8% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 7,9% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
Móng Vuốt Ám Muội 7,8% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 3
Tinh Linh Tia Hextech 5,2% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 3
Búa Rìu Sát Thần 4,4% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết
Bậc 3
Chùy Hấp Huyết 3,2% TL Chọn
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 4
Kiếm của Tay Bạc 3,7% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 28,6% TL Chọn
Dao Vệ Binh
Bậc 5
Dao Vệ Binh 6,3% TL Chọn
Kiếm Vệ Quân
Bậc 5
Kiếm Vệ Quân 3,4% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 5
Giày Cuồng Nộ 30,2% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 4
Giày Thép Gai 4,7% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 5
Giày Thủy Ngân 14,6% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia
Bậc 5
Giày Khai Sáng Ionia 6,5% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 1
Lời Nhắc Tử Vong 10,1% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 2
Huyết Kiếm 7,3% TL Chọn
Đao Tím
Bậc 2
Đao Tím 6,1% TL Chọn
Giáp Thiên Thần
Bậc 2
Giáp Thiên Thần 5,0% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik
Bậc 2
Nỏ Thần Dominik 4,2% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius
Bậc 2
Chùy Gai Malmortius 3,6% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 25,9% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
Cuồng Đao Guinsoo 21,9% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 3
Vũ Điệu Tử Thần 6,7% TL Chọn
Thương Phục Hận Serylda
Bậc 3
Thương Phục Hận Serylda 5,5% TL Chọn
Kiếm Ác Xà
Bậc 3
Kiếm Ác Xà 3,6% TL Chọn
Cung Chạng Vạng
Bậc 3
Cung Chạng Vạng 3,3% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 44,3% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 11,9% TL Chọn
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Bậc 3
Khiên Hextech Thử Nghiệm 7,3% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái
Bậc 3
Móc Diệt Thủy Quái 6,5% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
Rìu Hỏa Ngục 5,8% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 3
Cưa Xích Hóa Kỹ 5,1% TL Chọn
Đao Chớp Navori
Bậc 3
Đao Chớp Navori 3,3% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal
Bậc 3
Mũi Tên Yun Tal 3,2% TL Chọn
Rìu Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Mãng Xà 3,2% TL Chọn
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
Áo Choàng Bóng Tối 9,4% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Bậc 3
Cung Tiễn Diệt Quỷ 9,3% TL Chọn
Rìu Đen
Bậc 3
Rìu Đen 6,3% TL Chọn
Nguyệt Đao
Bậc 4
Nguyệt Đao 11,8% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 12,2% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca 8,6% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 1
Vũ Công Thiết Hài 6,7% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 1
Cú Đấm Thần Bí 6,3% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 1
Địa Ngục Khuyển 5,5% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 18,4% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 1
Nhân Hai Nhân Ba 12,6% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh 10,9% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 10,6% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Xe Chỉ Luồn Kim 9,0% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 1
Tia Thu Nhỏ 7,4% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,6% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 1
Bàn Tay Tử Thần 6,0% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 1
Hút Hồn 4,4% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 1
Vũ Điệu Ma Quỷ 4,3% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 1
Chí Mạng Đấy 4,1% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 1
Yếu Điểm 3,1% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 9,0% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 6,8% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 1
Nếm Mùi Đau Thương! 5,3% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 1
Tàn Bạo 5,1% TL Chọn
Bão Tố Bậc 1
Bão Tố 4,8% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 1
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,6% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 1
Linh Hồn Hỏa Ngục 4,4% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 1
Trở Về Từ Cõi Chết 3,7% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 2
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 3,5% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 2
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,0% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa Bậc 2
Khổng Lồ Hóa 3,0% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần Bậc 2
Điệu Van Tử Thần 2,9% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 2
Xả Đạn Hàng Loạt 2,9% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 2
Diệt Khổng Lồ 2,9% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 2
Găng Bảo Thạch 2,8% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn Bậc 2
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,1% TL Chọn
Bậc Thầy Combo Bậc 2
Bậc Thầy Combo 3,4% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 2
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,6% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát Bậc 2
Đến Giờ Đồ Sát 2,5% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 2
Bội Thu Chỉ Số! 2,5% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 2
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,5% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai Bậc 2
Bánh Mỳ & Phô-mai 2,2% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt Bậc 2
Bánh Mỳ & Mứt 2,1% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 2
Vũ Lực 3,5% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 2
Ngày Tập Chân 3,5% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 2
Lắp Kính Nhắm 3,4% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn Bậc 2
Vô Cảm Trước Đau Đớn 3,3% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 2
Đao Phủ 3,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 2
Chuyển Đổi: Vàng 3,1% TL Chọn
Bảo Hộ Sa Ngã Bậc 2
Bảo Hộ Sa Ngã 2,4% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán Bậc 2
Rủi Ro Có Tính Toán 2,0% TL Chọn