Bậc Bậc 2
Hạng TB 4,3
Hạng 1 14%
Top 2 28%
Top 4 53%
Tỷ lệ chọn 5,2%
Số Lần Xuất Hiện 25.609
Kim Cương
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 7,7% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 5,7% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 5,0% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 2
Búa Rìu Sát Thần 16,1% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 2
Mũ Huyết Thuật 14,4% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 2
Thú Tượng Thạch Giáp 7,7% TL Chọn
Áo Choàng Sao Đêm
Bậc 2
Áo Choàng Sao Đêm 5,8% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 2
Ỷ Thiên Kiếm 5,8% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 2
Huyết Đao 4,7% TL Chọn
Cột Thu Lôi
Bậc 2
Cột Thu Lôi 4,3% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 2
Móng Vuốt Hắc Thiết 3,9% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 2
Cung Phong Linh 3,6% TL Chọn
Nguyệt Kiếm
Bậc 2
Nguyệt Kiếm 3,3% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 3
Dạ Kiếm Draktharr 4,8% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen
Bậc 3
Găng Tay Hố Đen 10,3% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham
Bậc 3
Lá Chắn Đá Dung Nham 7,1% TL Chọn
Giáp Máu Warmog
Bậc 3
Giáp Máu Warmog 6,5% TL Chọn
Ngọn Đuốc Thánh Quang
Bậc 3
Ngọn Đuốc Thánh Quang 4,2% TL Chọn
Áo Choàng Phóng Hỏa
Bậc 3
Áo Choàng Phóng Hỏa 4,3% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết
Bậc 3
Chùy Hấp Huyết 4,2% TL Chọn
Giáp Gia Tốc Hóa Cuồng
Bậc 3
Giáp Gia Tốc Hóa Cuồng 3,5% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân
Bậc 5
Kiếm Vệ Quân 25,7% TL Chọn
Tù Và Vệ Quân
Bậc 5
Tù Và Vệ Quân 7,4% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 5
Giày Thép Gai 15,7% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 5
Giày Thủy Ngân 30,1% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia
Bậc 5
Giày Khai Sáng Ionia 8,3% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Nỏ Thần Dominik
Bậc 1
Nỏ Thần Dominik 3,0% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 1
Lời Nhắc Tử Vong 3,2% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
Vô Cực Kiếm 14,0% TL Chọn
Giáp Gai
Bậc 2
Giáp Gai 9,2% TL Chọn
Giáp Tâm Linh
Bậc 2
Giáp Tâm Linh 8,7% TL Chọn
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Bậc 2
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 5,1% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 2
Cưa Xích Hóa Kỹ 4,7% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 2
Súng Hải Tặc 3,8% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể
Bậc 3
Huyết Giáp Chúa Tể 25,5% TL Chọn
Giáo Thiên Ly
Bậc 3
Giáo Thiên Ly 21,6% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
Móng Vuốt Sterak 7,5% TL Chọn
Trường Thương Atma
Bậc 3
Trường Thương Atma 6,5% TL Chọn
Lưỡi Hái Linh Hồn
Bậc 3
Lưỡi Hái Linh Hồn 6,1% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 3
Vũ Điệu Tử Thần 6,1% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực
Bậc 3
Liềm Xích Huyết Thực 4,2% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Bậc 3
Cung Tiễn Diệt Quỷ 4,1% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 3
Huyết Kiếm 4,1% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm
Bậc 3
Tam Hợp Kiếm 34,5% TL Chọn
Rìu Đen
Bậc 3
Rìu Đen 9,1% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
Ngọn Giáo Shojin 4,7% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Đại Mãng Xà 3,6% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần
Bậc 4
Trái Tim Khổng Thần 33,0% TL Chọn
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry
Bậc 4
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry 3,1% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Khổng Lồ Hóa Bậc 1
Khổng Lồ Hóa 10,8% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 1
Cú Đấm Thần Bí 8,2% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi Bậc 1
Gieo Rắc Sợ Hãi 5,4% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 1
Găng Bảo Thạch 5,1% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca 4,3% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn Bậc 1
Động Cơ Đỡ Đòn 10,3% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 1
Vũ Điệu Ma Quỷ 8,2% TL Chọn
Đả Kích Bậc 1
Đả Kích 7,4% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá Bậc 1
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 6,4% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,3% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 1
Bánh Mỳ & Bơ 5,6% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Xe Chỉ Luồn Kim 5,6% TL Chọn
Bền Bỉ Bậc 1
Bền Bỉ 5,5% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng Bậc 1
Hồi Máu Chí Mạng 5,4% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 1
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 4,2% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 1
Hút Hồn 4,0% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát Bậc 1
Đến Giờ Đồ Sát 3,8% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 1
Hỗn Hợp 3,7% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 1
Chí Mạng Đấy 3,5% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 1
Yếu Điểm 3,4% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử Bậc 1
Đánh Nhừ Tử 8,2% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 6,8% TL Chọn
Băng Lạnh Bậc 1
Băng Lạnh 6,1% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 1
Linh Hồn Hỏa Ngục 4,6% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 1
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,2% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 1
Tàn Bạo 3,7% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 1
Chuyển Đổi: Vàng 3,5% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 2
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,5% TL Chọn
Điềm Gở Bậc 2
Điềm Gở 3,4% TL Chọn
Trùm Bản Đồ Bậc 2
Trùm Bản Đồ 2,8% TL Chọn
Hỏa Ngục Dẫn Truyền Bậc 2
Hỏa Ngục Dẫn Truyền 2,7% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng Bậc 2
Linh Hồn Toàn Năng 2,7% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn Bậc 2
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,5% TL Chọn
Trung Tâm Vũ Trụ Bậc 2
Trung Tâm Vũ Trụ 2,4% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân Bậc 2
Cơ Thể Thượng Nhân 3,4% TL Chọn
Đệ Quy Bậc 2
Đệ Quy 3,1% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt Bậc 2
Bánh Mỳ & Mứt 2,8% TL Chọn
Phục Hận Bậc 2
Phục Hận 2,8% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 2
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,6% TL Chọn
Cánh Tay Siêu Dài Bậc 2
Cánh Tay Siêu Dài 2,5% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 2
Lắp Kính Nhắm 2,5% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn Bậc 2
Tốc Biến Liên Hoàn 2,5% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 2
Bội Thu Chỉ Số! 2,4% TL Chọn
Ý Chí Thần Sứ Bậc 2
Ý Chí Thần Sứ 2,2% TL Chọn
Bứt Tốc Bậc 2
Bứt Tốc 2,1% TL Chọn
Quan Hệ Ký Sinh Bậc 2
Quan Hệ Ký Sinh 2,1% TL Chọn
Ma Băng Bậc 2
Ma Băng 3,2% TL Chọn
Khủng Long Cộng Dồn Bậc 2
Khủng Long Cộng Dồn 3,2% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 2
Vũ Lực 3,0% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 2
Đao Phủ 2,9% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 2
Trở Về Từ Cõi Chết 2,7% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Đất Bậc 2
Linh Hồn Rồng Đất 2,7% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 2
Ngày Tập Chân 2,5% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán Bậc 2
Rủi Ro Có Tính Toán 2,4% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Nước Bậc 2
Linh Hồn Rồng Nước 2,3% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn Bậc 2
Chiến Hoặc Chuồn 2,2% TL Chọn
Pháp Thuật Gia Tăng Bậc 3
Pháp Thuật Gia Tăng 2,2% TL Chọn
Hầm Nhừ Bậc 3
Hầm Nhừ 2,0% TL Chọn
Xạ Thủ Ma Pháp Bậc 3
Xạ Thủ Ma Pháp 2,1% TL Chọn