Bậc Bậc 3
Hạng TB 4,5
Hạng 1 11%
Top 2 24%
Top 4 49%
Tỷ lệ chọn 3,5%
Số Lần Xuất Hiện 19.671
Kim Cương
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 7,7% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 5,0% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 4,6% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 2
Huyết Đao 6,3% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 2
Ỷ Thiên Kiếm 5,1% TL Chọn
Áo Choàng Sao Đêm
Bậc 2
Áo Choàng Sao Đêm 3,3% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 2
Búa Rìu Sát Thần 20,0% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 3
Dạ Kiếm Draktharr 12,9% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 3
Gươm Tê Liệt 3,2% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 3
Mũ Huyết Thuật 14,5% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
Móng Vuốt Ám Muội 8,1% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết
Bậc 3
Chùy Hấp Huyết 6,4% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen
Bậc 3
Găng Tay Hố Đen 5,5% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou
Bậc 3
Lưỡi Kiếm Kinkou 5,3% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 3
Móng Vuốt Hắc Thiết 5,3% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham
Bậc 3
Lá Chắn Đá Dung Nham 3,8% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 3,6% TL Chọn
Gươm Ảo Ảnh
Bậc 3
Gươm Ảo Ảnh 3,5% TL Chọn
Giáp Máu Warmog
Bậc 3
Giáp Máu Warmog 3,1% TL Chọn
Đảo Chính
Bậc 3
Đảo Chính 7,4% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân
Bậc 5
Kiếm Vệ Quân 29,8% TL Chọn
Dao Vệ Binh
Bậc 5
Dao Vệ Binh 4,3% TL Chọn
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 3,6% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 5
Giày Thép Gai 20,6% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 5
Giày Thủy Ngân 30,1% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia
Bậc 5
Giày Khai Sáng Ionia 3,8% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 2
Rìu Hỏa Ngục 3,5% TL Chọn
Giáp Thiên Thần
Bậc 2
Giáp Thiên Thần 3,5% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 2
Lời Nhắc Tử Vong 3,1% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể
Bậc 2
Huyết Giáp Chúa Tể 22,7% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 2
Cưa Xích Hóa Kỹ 11,7% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius
Bậc 2
Chùy Gai Malmortius 4,3% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 8,4% TL Chọn
Giáo Thiên Ly
Bậc 3
Giáo Thiên Ly 27,0% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 3
Vũ Điệu Tử Thần 11,0% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
Móng Vuốt Sterak 8,6% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 6,0% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 5,2% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Đại Mãng Xà 5,1% TL Chọn
Trường Thương Atma
Bậc 3
Trường Thương Atma 3,6% TL Chọn
Rìu Đen
Bậc 3
Rìu Đen 35,3% TL Chọn
Nguyệt Đao
Bậc 3
Nguyệt Đao 12,7% TL Chọn
Rìu Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Mãng Xà 7,6% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực
Bậc 3
Liềm Xích Huyết Thực 7,6% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
Ngọn Giáo Shojin 6,5% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 3
Huyết Kiếm 3,2% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm
Bậc 4
Tam Hợp Kiếm 28,4% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần
Bậc 4
Trái Tim Khổng Thần 12,2% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Khổng Lồ Hóa Bậc 1
Khổng Lồ Hóa 9,4% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 1
Cú Đấm Thần Bí 9,1% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca 6,8% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 1
Găng Bảo Thạch 5,9% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi Bậc 1
Gieo Rắc Sợ Hãi 4,2% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn Bậc 1
Động Cơ Đỡ Đòn 10,0% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Xe Chỉ Luồn Kim 9,3% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 1
Vũ Điệu Ma Quỷ 7,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,4% TL Chọn
Đả Kích Bậc 1
Đả Kích 6,2% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá Bậc 1
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 5,4% TL Chọn
Bền Bỉ Bậc 1
Bền Bỉ 4,8% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 1
Bánh Mỳ & Bơ 4,3% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 1
Hỗn Hợp 4,2% TL Chọn
Quỷ Lừa Phỉnh Bậc 1
Quỷ Lừa Phỉnh 3,7% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt Bậc 1
Bánh Mỳ & Mứt 3,5% TL Chọn
Bậc Thầy Combo Bậc 1
Bậc Thầy Combo 3,5% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 1
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,5% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 1
Yếu Điểm 3,4% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 1
Chí Mạng Đấy 3,1% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 1
Hút Hồn 3,0% TL Chọn
Vệ Sĩ Bậc 1
Vệ Sĩ 2,6% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử Bậc 1
Đánh Nhừ Tử 6,7% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 6,4% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 1
Tàn Bạo 6,3% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 1
Linh Hồn Hỏa Ngục 5,1% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 1
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,9% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 1
Vũ Lực 3,9% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 1
Đao Phủ 3,6% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 1
Chuyển Đổi: Vàng 3,2% TL Chọn
Điềm Gở Bậc 2
Điềm Gở 3,7% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 2
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,3% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần Bậc 2
Điệu Van Tử Thần 2,8% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn Bậc 2
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,5% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng Bậc 2
Linh Hồn Toàn Năng 2,3% TL Chọn
Thân Thủ Lả Lướt Bậc 2
Thân Thủ Lả Lướt 2,0% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai Bậc 2
Bánh Mỳ & Phô-mai 2,9% TL Chọn
Đệ Quy Bậc 2
Đệ Quy 2,8% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 2
Bội Thu Chỉ Số! 2,7% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 2
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,6% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng Bậc 2
Hồi Máu Chí Mạng 2,6% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp Bậc 2
Gan Góc Vô Pháp 2,6% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân Bậc 2
Cơ Thể Thượng Nhân 2,5% TL Chọn
Phục Hận Bậc 2
Phục Hận 2,3% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát Bậc 2
Đến Giờ Đồ Sát 2,1% TL Chọn
Xoay Là Thắng Bậc 2
Xoay Là Thắng 3,5% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 2
Trở Về Từ Cõi Chết 2,7% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Đất Bậc 2
Linh Hồn Rồng Đất 2,7% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán Bậc 2
Rủi Ro Có Tính Toán 2,2% TL Chọn
Ma Băng Bậc 2
Ma Băng 2,1% TL Chọn
Tự Hủy Bậc 2
Tự Hủy 2,1% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ Bậc 2
Bóng Đen Tốc Độ 2,1% TL Chọn