Bậc Bậc 3
Hạng TB 4,5
Hạng 1 13%
Top 2 26%
Top 4 49%
Tỷ lệ chọn 9,8%
Số Lần Xuất Hiện 38.877
Kim Cương
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 3,3% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 2
Trái Tim Rồng 3,6% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 2
Vết Chém Thần Chết 25,4% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 2
Móng Vuốt Hắc Thiết 14,3% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 2
Mũ Huyết Thuật 7,5% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 2
Tinh Linh Tia Hextech 7,8% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 2
Ỷ Thiên Kiếm 5,5% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 11,1% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 3
Huyết Đao 3,2% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 3
Gươm Tê Liệt 16,2% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 8,8% TL Chọn
Gươm Ảo Ảnh
Bậc 3
Gươm Ảo Ảnh 7,0% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 3
Dạ Kiếm Draktharr 4,7% TL Chọn
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 4
Kiếm của Tay Bạc 4,3% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 40,9% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 4
Giày Cuồng Nộ 57,8% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần
Bậc 1
Giáp Thiên Thần 4,0% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 1
Lời Nhắc Tử Vong 6,4% TL Chọn
Đao Tím
Bậc 2
Đao Tím 13,8% TL Chọn
Cung Chạng Vạng
Bậc 2
Cung Chạng Vạng 7,0% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 2
Vũ Điệu Tử Thần 6,3% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik
Bậc 2
Nỏ Thần Dominik 4,3% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 2
Cuồng Đao Guinsoo 45,4% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái
Bậc 2
Móc Diệt Thủy Quái 26,6% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
Vô Cực Kiếm 18,9% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 2
Huyết Kiếm 6,7% TL Chọn
Phong Kiếm
Bậc 2
Phong Kiếm 3,6% TL Chọn
Dao Điện Statikk
Bậc 2
Dao Điện Statikk 3,1% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 64,6% TL Chọn
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Bậc 3
Khiên Hextech Thử Nghiệm 7,5% TL Chọn
Đao Chớp Navori
Bậc 3
Đao Chớp Navori 11,0% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Bậc 3
Cung Tiễn Diệt Quỷ 8,5% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 5,2% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal
Bậc 3
Mũi Tên Yun Tal 4,3% TL Chọn
Ma Vũ Song Kiếm
Bậc 3
Ma Vũ Song Kiếm 4,2% TL Chọn
Rìu Mãng Xà
Bậc 4
Rìu Mãng Xà 5,7% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm
Bậc 4
Tam Hợp Kiếm 5,5% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 11,0% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 1
Cú Đấm Thần Bí 9,0% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 1
Vũ Công Thiết Hài 7,3% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca 7,3% TL Chọn
Thân Thủ Lả Lướt Bậc 1
Thân Thủ Lả Lướt 6,0% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 1
Địa Ngục Khuyển 4,3% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 1
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 3,7% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 16,8% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 1
Nhân Hai Nhân Ba 14,5% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh 10,5% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 9,5% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Xe Chỉ Luồn Kim 6,5% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 1
Tia Thu Nhỏ 6,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,3% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 1
Bánh Mỳ & Bơ 5,2% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 1
Bàn Tay Tử Thần 5,0% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát Bậc 1
Đến Giờ Đồ Sát 4,4% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 1
Hút Hồn 4,2% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 1
Chí Mạng Đấy 4,1% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp Bậc 1
Gan Góc Vô Pháp 3,8% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 1
Vũ Điệu Ma Quỷ 3,5% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 1
Yếu Điểm 3,0% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 8,4% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 1
Nếm Mùi Đau Thương! 6,4% TL Chọn
Bão Tố Bậc 1
Bão Tố 6,3% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 5,7% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 3,9% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 1
Trở Về Từ Cõi Chết 3,6% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn Bậc 1
Vô Cảm Trước Đau Đớn 3,5% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 2
Diệt Khổng Lồ 2,9% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 2
Xả Đạn Hàng Loạt 2,6% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 2
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,4% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần Bậc 2
Điệu Van Tử Thần 2,3% TL Chọn
Tan Biến Bậc 2
Tan Biến 2,6% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 2
Bội Thu Chỉ Số! 2,5% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 2
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,3% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 2
Hỗn Hợp 2,3% TL Chọn
Vũ Khí Siêu Nhiên Bậc 2
Vũ Khí Siêu Nhiên 2,1% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 2
Tàn Bạo 3,7% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ Bậc 2
Bóng Đen Tốc Độ 3,4% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 2
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,4% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 2
Ngày Tập Chân 3,3% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 2
Linh Hồn Hỏa Ngục 3,3% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 2
Vũ Lực 3,2% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 2
Đao Phủ 2,9% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 2
Chuyển Đổi: Vàng 2,7% TL Chọn
Chiêu Cuối Không Thể Cản Phá Bậc 2
Chiêu Cuối Không Thể Cản Phá 2,3% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê Bậc 2
Sát Thủ Đánh Thuê 2,3% TL Chọn