Malphite Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Malphite.Bậc 
Hạng TB 4,4
Hạng 1 12%
Top 2 24%
Top 4 51%
Tỷ lệ chọn 8,1%
Số Lần Xuất Hiện 39.011
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh 5,9% TL Chọn
Trái Tim Rồng 6,7% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 4,6% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 11,3% TL Chọn
Cột Thu Lôi 4,6% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham 13,8% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen 10,9% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp 8,4% TL Chọn
Nguyệt Kiếm 3,9% TL Chọn
Gươm Đảo Lộn Thực Tại 3,0% TL Chọn
Áo Choàng Phóng Hỏa 7,5% TL Chọn
Áo Choàng Sao Đêm 6,3% TL Chọn
Ngọc Phát Nổ 7,9% TL Chọn
Giáp Máu Warmog 6,3% TL Chọn
Chùy Tàn Độc 6,2% TL Chọn
Mũ Trụ Nguyền Rủa 6,1% TL Chọn
Lưỡi Hái Bóng Đêm 6,0% TL Chọn
Băng Trượng Vĩnh Cửu 5,9% TL Chọn
Trượng Cổ Ngữ 4,9% TL Chọn
Vương Miện Suy Vong 3,1% TL Chọn
Dây Chuyền Tự Lực 3,1% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Khiên Vệ Binh 18,7% TL Chọn
Tù Và Vệ Quân 12,0% TL Chọn
Băng Cầu Vệ Quân 6,7% TL Chọn
Giày Pháp Sư 10,6% TL Chọn
Giày Thép Gai 24,6% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 17,7% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Khiên Băng Randuin 5,1% TL Chọn
Tim Băng 4,0% TL Chọn
Quỷ Thư Morello 3,9% TL Chọn
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 16,0% TL Chọn
Áo Choàng Diệt Vong 5,9% TL Chọn
Trượng Hư Vô 5,5% TL Chọn
Quyền Trượng Ác Thần 4,4% TL Chọn
Giáp Thiên Nhiên 5,2% TL Chọn
Giáp Tâm Linh 3,4% TL Chọn
Giáp Gai 26,7% TL Chọn
Khiên Thái Dương 26,4% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Rabadon 21,0% TL Chọn
Hỏa Khuẩn 12,0% TL Chọn
Ngọn Lửa Hắc Hóa 11,6% TL Chọn
Quyền Trượng Bão Tố 8,2% TL Chọn
Vòng Sắt Cổ Tự 5,7% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Wooglet 4,1% TL Chọn
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry 3,6% TL Chọn
Áo Choàng Hắc Quang 3,4% TL Chọn
Đồng Hồ Cát Zhonya 3,3% TL Chọn
Bình Minh & Hoàng Hôn 3,2% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần 44,3% TL Chọn
Vọng Âm Luden 6,3% TL Chọn
Đai Nguyên Sinh 3,1% TL Chọn
Găng Tay Băng Giá 4,9% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 10,2% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 6,1% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 5,3% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet 4,4% TL Chọn
Trung Tâm Vũ Trụ 4,3% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 10,3% TL Chọn
Xạ Thủ Ma Pháp 8,0% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 7,0% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 6,6% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,2% TL Chọn
Bền Bỉ 6,0% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân 5,7% TL Chọn
Quỷ Quyệt Vô Thường 4,6% TL Chọn
Không Thể Vượt Qua 4,6% TL Chọn
Siêu Trí Tuệ 4,2% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 4,1% TL Chọn
Đả Kích 3,8% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 3,4% TL Chọn
Sẵn Lòng Hy Sinh 3,3% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 7,0% TL Chọn
Tư Duy Ma Thuật 6,6% TL Chọn
THÍCH ỨNG 5,3% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Đất 4,9% TL Chọn
Tự Hủy 4,5% TL Chọn
Ma Băng 3,9% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,7% TL Chọn
Ý Thức Thắng Vật Chất 3,7% TL Chọn
Băng Lạnh 3,7% TL Chọn
Kết Nối Ngoại Trang 3,7% TL Chọn
Eureka 3,6% TL Chọn
Hỏa Ngục Dẫn Truyền 3,4% TL Chọn
Điềm Gở 3,4% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,3% TL Chọn
Tái Tạo Tuyệt Chiêu 3,2% TL Chọn
Hầm Nhừ 2,7% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,3% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng 2,1% TL Chọn
Trùm Bản Đồ 2,0% TL Chọn
Tên Lửa Ma Pháp 3,2% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 3,1% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 3,0% TL Chọn
Đệ Quy 3,0% TL Chọn
Từ Đầu Chí Cuối 2,9% TL Chọn
Thầy Pháp Ngọc Bội 2,6% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 2,4% TL Chọn
Ý Chí Thần Sứ 2,4% TL Chọn
Hỗn Hợp 2,3% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,3% TL Chọn
Yếu Điểm 2,2% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 2,2% TL Chọn
Ánh Sáng Hộ Vệ 2,2% TL Chọn
Đao Phủ 3,0% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ 2,6% TL Chọn
Nổ Nhớt 2,6% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán 2,4% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Nước 2,1% TL Chọn
Nâng Tầm Uy Lực 2,1% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 2,1% TL Chọn
Liên Kết Tâm Linh 2,1% TL Chọn
